R RIKWIN Cổng game trực tuyến

Góc Nhìn RIKWIN: Thuật ngữ Thể dục dụng cụ

Góc Nhìn RIKWIN: Thuật ngữ Thể dục dụng cụ

A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T |U | V | W | X | Y | Z

A

Kỹ năng A - Thể dục dụng cụ có nhiều nhóm kỹ năng khác nhau và mỗi kỹ năng được xếp giá trị từ A đến E. Giá trị này được xác định dựa trên độ phức tạp của kỹ năng. Các kỹ năng “A” được xem là đơn giản nhất, bao gồm những động tác như trồng chuối trên cầu thăng bằng, kip trên xà và lộn bánh xe.

Điểm A - Theo Bộ luật tính điểm hiện hành, điểm số này được tính dựa trên các kỹ năng được công nhận của VĐV, nhóm kỹ năng và EGR. Về lý thuyết, điểm A không có giới hạn, tùy thuộc vào những kỹ năng VĐV thực hiện.

AA - Dạng viết tắt của nội dung toàn năng.

Thể dục dụng cụ AAU - Chỉ một giải đấu thể dục dụng cụ khá khác biệt so với hệ thống giải của USA Gymnastics. Giải này thường chấm điểm dễ chịu hơn và có cường độ thi đấu thấp hơn.

AB - Dạng viết tắt dùng khi chấm điểm nội dung xà lệch, bắt nguồn từ thuật ngữ “asymmetric bars”.

Dạng chân - Trong thể dục dụng cụ hoặc tập luyện sức mạnh, thuật ngữ này chỉ các máy tập cơ dạng hoặc bài tập chuyên biệt được sử dụng để tăng độ linh hoạt của chân và làm khỏe những cơ có nhiệm vụ kéo hai chân tách sang hai bên thành tư thế xoạc ngang.

Acro - Dạng viết tắt của Thể dục nhào lộn, môn kết hợp vẻ đẹp của khiêu vũ với sức mạnh thể dục dụng cụ trong phần biểu diễn cùng đồng đội, làm nổi bật sự duyên dáng, sức mạnh, độ mềm dẻo và tính hấp dẫn.

Chuỗi Acro - Tổ hợp các yếu tố nhào lộn, chẳng hạn như kỹ năng tumbling, thường được thực hiện trên thảm sàn hoặc cầu thăng bằng.

Thể dục nhào lộn - Phân môn thể dục tập trung vào các động tác tumbling và việc sử dụng cơ thể của nhau để thực hiện kỹ năng. Môn này gồm 5 nội dung: đôi nam, đôi nữ, nhóm nam, nhóm nữ và đôi nam nữ.

Khép chân - Chỉ chuyển động của cơ thể như chi, bàn tay, ngón tay hoặc ngón chân trong mặt phẳng trán. Khi khép, chi hoặc bàn tay di chuyển về gần hay đi qua đường giữa cơ thể, còn các ngón tay hoặc ngón chân khép lại với nhau.

Động tác trên không - Động tác trong đó VĐV xoay hoàn toàn trên không mà không dùng tay chạm vào dụng cụ.

Lộn trước bước ra không chống tay - Kỹ năng được thực hiện mà không có bàn tay nào chạm sàn hoặc dụng cụ. VĐV thường bước ra bằng từng chân hoặc tiếp đất bằng cả hai chân.

Lộn trước không chống tay - Chỉ động tác nhào lộn trên không về phía trước, trong đó cơ thể hoàn thành một vòng quay trọn vẹn mà không chạm sàn.

Cơ chủ vận - Ở chân, tay và thân mình, các cơ được sắp xếp thành từng cặp đối nghịch; cơ tạo chuyển động chính thường được gọi là cơ vận động chủ yếu hoặc cơ chủ vận.

Sàn hơi - Thảm tumbling bơm hơi, tạo độ nảy cao hơn so với sàn thanh đàn hồi.

Toàn năng - Nội dung trong đó một VĐV thi đấu và được chấm điểm trên cả 4 dụng cụ của nữ hoặc 6 dụng cụ của nam trong cùng một cuộc thi liên tục.

Amanar - Amanar nữ là một kỹ năng trong nội dung nhảy chống của thể dục nghệ thuật. Đây là động tác thuộc nhóm Yurchenko, gồm lộn vòng chống tay ngược lên bàn nhảy, rondat lên ván giậm, sau đó thực hiện salto ngửa thân thẳng xoắn 2½ vòng rời bàn nhảy.

Biên độ - Thuật ngữ chỉ độ cao hoặc mức độ ngoạn mục khi thực hiện một kỹ năng cụ thể. Khi VĐV thực hiện kỹ năng lớn và rộng hơn cách các VĐV khác thường thể hiện cùng kỹ năng đó, động tác được coi là có biên độ lớn.

Dụng cụ - Một trong nhiều loại thiết bị được sử dụng trong các cuộc thi thể dục dụng cụ.

Arabesque - Tư thế cơ thể trong đó VĐV đứng trên một chân, chân còn lại duỗi ra phía sau cơ thể, hai đầu gối thẳng, lưng cong và ngực hoặc thân mình giữ thẳng đứng.

Arabian - Một dạng salto bắt đầu bằng hướng vào động tác về phía sau, sau đó xoắn nửa vòng ngay sau khi rời mặt đất rồi tiếp tục thành một vòng lộn trước.

Arabian kép - Kỹ năng trên không trong đó VĐV bật bằng cả hai chân, xoắn nửa vòng rồi hoàn thành hai vòng lộn trước trọn vẹn trước khi tiếp đất.

Tư thế ưỡn - Khi cơ thể VĐV cong về phía sau, đó được coi là tư thế ưỡn.

Nâng người ở tư thế ưỡn - Động tác trong đó VĐV nằm sấp ở tư thế ưỡn và đồng thời nâng cả hai tay lẫn hai chân.

Thể dục nghệ thuật - Phân môn thể dục dụng cụ được thực hiện trên các loại dụng cụ.

Tính nghệ thuật - Khả năng của VĐV biến một bài thi có cấu trúc đơn giản thành một màn trình diễn nghệ thuật.

B

Điểm B - Theo Bộ luật tính điểm hiện hành, điểm số này đánh giá phần thực hiện của VĐV dựa trên tính nghệ thuật và kỹ thuật. Trọng tài trừ điểm từ mức cơ sở 10,0.

BB - Dạng viết tắt tiếng Anh của nội dung cầu thăng bằng trong hệ thống chấm điểm thể dục dụng cụ.

Lộn sau - Còn được gọi là back-tuck, somi hoặc salto; nhìn chung, đây là một cách nổi bật để thể hiện độ linh hoạt và sự nhanh nhẹn. Khi lộn sau, cơ thể VĐV quay trọn 361 độ trên không. Cơ thể xoay theo hướng ngược với hướng lao mặt về phía trước.

Lộn vòng chống tay ngược - Kỹ năng trong đó VĐV bật nhảy, vươn tay xuống sàn rồi đá hai chân cùng lúc qua đầu.

Lộn vòng chống tay ngược bước ra - Biến thể của lộn vòng chống tay ngược, thường được thực hiện trên cầu thăng bằng và được gọi là “back handspring step-out”. Trong biến thể này, VĐV thường tách chân trước khi bật, đạt tư thế xoạc hoàn toàn khi lộn ngược và tiếp đất lần lượt bằng từng chân.

Lộn vòng chống tay ngược tiếp đất hai chân - Có thể được thực hiện riêng lẻ, thường trên cầu thăng bằng, hoặc trong một đường tumbling. Với hai tay giơ trên đầu, VĐV bật về phía sau và ưỡn lưng cho đến khi hai tay duỗi thẳng chạm đất. Sau đó, VĐV đẩy qua tay, gập nhanh thân mình và hông vào tư thế rỗng rồi tiếp đất bằng cả hai chân.

Vòng hông sau - Một yếu tố của thể dục nghệ thuật nam và nữ. Động tác thường được thực hiện trên xà lệch hoặc xà đơn, đôi khi cả trên cầu thăng bằng. VĐV quay 360° về phía sau quanh xà, bắt đầu và kết thúc ở tư thế chống trước.

Lộn dẻo sau - Được xem là một kỹ năng đặc trưng trong bài thi sàn và nhìn chung khá giống lộn vòng chống tay ngược. Khi thực hiện, VĐV phải bảo đảm hông nâng lên và cố gắng đá hai chân qua đầu; nếu không, VĐV sẽ chỉ ngã thẳng trở lại xuống sàn.

Chuỗi nhào lộn sau - Liên kết trực tiếp ít nhất hai kỹ năng acro về phía sau, trong đó có một kỹ năng bay hoặc trên không.

Salto sau - Bài tập nhào lộn trong đó cơ thể VĐV quay 360° quanh một trục thẳng, với bàn chân đi qua phía trên đầu. Động tác có thể được thực hiện về phía trước, phía sau hoặc sang bên, trên không hoặc trên mặt đất.

Xuống dụng cụ bằng somi sau/salto sau - Động tác xuống cầu thăng bằng, xà kép, vòng treo, xà hoặc ngựa tay quay bằng một vòng salto sau trên không.

Xoắn sau và các biến thể - VĐV bật lùi lên không trung và thực hiện từ nửa vòng đến ba vòng xoắn trọn vẹn, đồng thời hoàn thành ít nhất một vòng salto sau ở tư thế co gối hoặc thân thẳng.

Lộn dẻo sau - VĐV bắt đầu với chân thuận đặt phía trước, ưỡn người ra sau trong khi chân thuận rời mặt đất và hai tay chạm đất ở tư thế cầu.

Lăn sau lên trồng chuối - Để thực hiện động tác này, VĐV bắt đầu từ tư thế đứng thẳng, lăn ngược về sau rồi dùng hai tay duỗi thẳng đẩy lên tư thế trồng chuối. Sau đó, VĐV hạ từng chân khỏi tư thế trồng chuối về tư thế chùng chân để hoàn thành kỹ năng.

Quăng sau - Một kỹ năng đu xà. Động tác được thực hiện trên xà, trong đó VĐV hoàn thành một vòng lộn sau thân gần thẳng ở cuối nhịp đu trước và kết thúc ở tư thế trồng chuối.

Vươn lên sau - Cũng là một kỹ năng đu được thực hiện trên xà. VĐV chuyển từ tư thế treo tay sang tư thế chống đứng bằng cách đu về phía sau.

Salto kép xoắn ở vòng sau - Chỉ một động tác salto kép có một vòng xoắn trọn vẹn.

Tumbling đi-về liên tục - Bất kỳ chuỗi tumbling nào trong đó VĐV di chuyển từ một góc thảm sàn sang góc đối diện rồi quay trở lại góc ban đầu mà không dừng lại.

Salto ngược - Vòng salto được thực hiện theo hướng về phía sau, với hai chân dẫn chuyển động của phần còn lại của cơ thể.

Bail - Kỹ năng chuyển xà hiệu quả nhất từ xà cao xuống xà thấp.

Thăng bằng - Một trong ba dạng bài thi của thể dục nhào lộn, nổi bật với các tư thế giữ tĩnh nhằm thể hiện sức mạnh, sự nhanh nhẹn và độ linh hoạt.

Cầu thăng bằng - Dụng cụ được các VĐV nữ sử dụng trong thể dục nghệ thuật. Đây là một bục rộng 4 inch (100 mm), trên đó VĐV thực hiện các kỹ năng tumbling và vũ đạo.

Bỏ động tác giữa chừng - Tình huống VĐV định thực hiện một kỹ năng nhưng dừng lại trước khi hoàn tất. Đây thường là nguyên nhân dẫn đến chấn thương, do sợ hãi hoặc chưa sẵn sàng.

Bóng - Dụng cụ được sử dụng trong thể dục nhịp điệu. Quả bóng thường được giữ trong tay VĐV, cân bằng trên cơ thể hoặc tung lên không trung rồi bắt lại.

Barani - Một dạng salto trên không, thường gồm một vòng lộn trước kết hợp xoay 180 độ, tức nửa vòng xoắn.

Đế - Vai trò trong nội dung nhóm và đôi đòi hỏi sức mạnh cũng như khả năng giữ thăng bằng. Người làm đế thường là VĐV lớn tuổi và có thể hình to hơn.

Đệm cầu thăng bằng - Tấm đệm bền chắc bọc da lộn, thường quấn chặt quanh cầu và được cố định bằng bốn vạt nối khóa dán thích hợp.

Giày cầu thăng bằng - Loại giày chuyên dụng giống giày múa ballet, dùng để bảo vệ bàn chân.

Kỹ thuật giữa hai xà - Các kỹ năng đu được thực hiện giữa hai thanh xà kép.

Bài hát Bev - Được hát đầy năng lượng và nhiệt huyết tại các cuộc thi.

Số báo danh - Con số gắn trên lưng VĐV, được sử dụng trong chấm điểm và danh sách thi đấu, chủ yếu để hỗ trợ trọng tài.

Tiếp đất khuất tầm nhìn - Khi VĐV thực hiện kỹ năng mà không nhìn thấy mặt đất trước lúc tiếp đất. Một số kỹ năng tiếp đất khuất tầm nhìn gồm lộn sau xoắn nửa vòng, lộn trước, lộn trước xoắn một vòng và xoắn một vòng rưỡi.

Đổi hướng khuất tầm nhìn - Kỹ thuật trên xà lệch hoặc xà đơn được thực hiện từ một vòng giant sau, với cú xoay pirouette vào trong qua đỉnh xà để kết thúc ở vòng giant trước.

Chống bật - Sử dụng dụng cụ và khả năng đàn hồi của dụng cụ, thông qua đai vai hoặc đai hông, để đạt độ cao và chuyển năng lượng xoay hoặc nằm ngang thành năng lượng thẳng đứng.

Điểm thưởng - Phần thưởng dành cho việc thực hiện các kỹ năng và tổ hợp khó.

Kỹ năng bật nối tiếp - Khi nhiều động tác tumbling được liên kết bằng cách tiếp đất với chân gần như thẳng rồi lập tức bật lại hoặc giậm sang kỹ năng tiếp theo mà không dừng.

Kỳ nghỉ - Các phòng tập thường nghỉ một hoặc hai đợt mỗi năm để HLV đi nghỉ, thường vào khoảng tháng 8, sau khi mùa giải kết thúc và trước khi năm học bắt đầu.

Tư thế cầu - VĐV bắt đầu ở tư thế nằm ngửa trên sàn, hai chân co, bàn chân đặt phẳng, hai tay cạnh đầu và lòng bàn tay áp xuống sàn.

Quần lót thi đấu - Đồ lót màu trung tính hoặc có màu phù hợp với bộ áo liền quần.

Busnari - Động tác reverse Stöckli dạng chân đi xuyên qua tư thế trồng chuối. Tên gọi này bắt nguồn từ Alberto Busnari.

Butterfly - Kỹ năng sức mạnh động, trong đó VĐV chuyển từ tư thế treo phụ thuộc bên dưới vòng treo sang tư thế chữ thập sắt với cả hai khuỷu tay duỗi hoàn toàn.

C

Dây cáp - Hệ thống ổn định dành cho xà đơn và xà lệch, đồng thời là hệ thống gắn giữ vòng treo.

Vết chai - Vết chai là phần lớp ngoài cùng của da bị dày lên. Ở VĐV thể dục dụng cụ, chúng hình thành trên lòng bàn tay do tay liên tục cọ xát với xà.

Thể thức Capitol Cup - Thể thức thi đấu thể dục dụng cụ trong đó VĐV khởi động ở một nội dung rồi thi đấu ngay chính nội dung đó. Thể thức này cần một địa điểm có hai nhà tập: một nhà khởi động và một nhà thi đấu.

Lộn bánh xe - Chuyển động xoay cơ thể sang bên, thường được thực hiện bằng cách lần lượt đặt từng tay xuống đất trong khi cơ thể lộn ngược. Hai chân di chuyển qua phía trên thân khi một hoặc cả hai tay chống đất, sau đó từng bàn chân lần lượt trở lại mặt đất. Cuối động tác, VĐV đứng thẳng.

Cast - Một kỹ năng phổ biến trên xà lệch trong thể dục nghệ thuật.

Nhảy mèo - Bật lên từ một chân, VĐV đưa chân còn lại vào tư thế “attitude”, sau đó lập tức đổi chân trên không để chân bật đạt vị trí tương tự rồi tiếp đất bằng chân đối diện.

Trọng tâm/COG - Điểm mà cơ thể sẽ xoay quanh nếu không có ngoại lực tác động. Nhìn chung, trọng tâm của nam giới cao hơn nữ giới một chút.

Phấn - Magie cacbonat thường được thoa lên tay để hút mồ hôi và giảm trơn trượt.

Cuộn ngực - Kỹ năng uốn cong lưng, còn được gọi là tư thế chống cằm.

Đai Cho-Pat - Loại đai đeo quanh đầu gối, phía trên dây chằng bánh chè, nhằm giảm đau do bệnh Osgood-Schlatter.

Biên đạo - Người hướng dẫn VĐV ở nội dung sàn và cầu thăng bằng, đồng thời xây dựng các bài thi cấp độ tự chọn.

Biên đạo bài thi - Cách VĐV xây dựng một bài thi, gồm các yếu tố múa, bước di chuyển và động tác hợp thành toàn bộ bài.

Chusovitina - VĐV thể dục dụng cụ nữ có tên đầy đủ là Oksana Chusovitina. Bà là cây đại thụ của làng thể dục dụng cụ thế giới, nổi tiếng vì liên tục phá kỷ lục về số kỳ Olympic mà một VĐV thể dục dụng cụ tham dự.

Vòng chân - Động tác trong đó VĐV khép hai chân, xoay một vòng trọn vẹn và chống bằng cả hai tay. Vòng chân là một trong ba kiểu đu cơ bản trên ngựa tay quay.

Yếu tố xoay vòng - Thuật ngữ trọng tài dùng cho bất kỳ kỹ năng xà nào xoay quanh thanh xà, chẳng hạn như vòng hông không chạm xà.

Vòng hông không chạm xà - Kỹ năng xuất hiện trên xà đơn nam và xà lệch nữ, trong đó hông VĐV xoay ngược quanh xà mà không chạm vào xà, rồi VĐV kết thúc ở tư thế trồng chuối. Còn được gọi là vòng hông tự do.

Tư thế khép - Tư thế trên sàn trong đó hai gót chân của VĐV chạm nhau, hai chân xoay ra ngoài; hoặc một mũi chân chạm vào gót chân kia theo góc chéo.

CLB - Cơ sở đào tạo thể dục dụng cụ tư nhân không trực thuộc trường trung học, chẳng hạn cơ sở tại các khu công viên, do HLV tư nhân, phụ huynh hoặc doanh nhân sở hữu. CLB thường đào tạo từ người mới bắt đầu đến cấp độ cao nhất mà cơ sở có thể cung cấp. Để thi đấu trong hệ thống USA Gymnastics, VĐV phải trực thuộc một CLB.

Thể dục dụng cụ CLB - Hoạt động thể dục dụng cụ được tổ chức thi đấu ở bậc đại học với tư cách thành viên NAIGC (Hiệp hội Các CLB Thể dục dụng cụ Liên trường Đại học Quốc gia).

Bộ luật tính điểm - Cuốn sách ghi lại toàn bộ quy định của thể dục dụng cụ, gồm giá trị, kỹ năng, dụng cụ, mô tả, thời gian, hình ảnh và số điểm cần đạt để đủ điều kiện lên cấp độ tiếp theo.

Cấp đại học - Có chưa đến 80 chương trình dành cho nữ và số chương trình dành cho nam còn ít hơn. Một số trường có cấp học bổng.

Comaneci - Động tác buông xà bắt đầu từ một cú kip. VĐV chuyển sang lộn trước ở tư thế dạng chân rồi bắt lại xà.

Bài phối hợp - Ở các cấp độ thi đấu cao nhất, VĐV phải thực hiện bài thi thứ ba, kết hợp cả động tác thăng bằng lẫn động tác động lực, bên cạnh các yếu tố tumbling và vũ đạo thông thường.

Cuộc thi - Thuật ngữ chính thức chỉ một giải đấu.

Cấu trúc bài thi - Chỉ cách tổ chức một bài thi thể dục dụng cụ. Mỗi kỹ năng hoặc chuyển động là một khối cấu thành; cách chúng được sắp xếp thành bài tập được gọi là cấu trúc bài thi.

Lỗi cấu trúc bài thi - Thuật ngữ dùng khi VĐV bị trừ điểm vì cách bài thi được sắp xếp hoặc “cấu thành”. Đây thường là một yếu tố trong quy trình chấm điểm thể dục dụng cụ.

Bài bắt buộc - Tất cả VĐV thi bài bắt buộc phải thực hiện những kỹ năng cụ thể theo một thứ tự nhất định. Đây là tính từ dùng để mô tả bài thi và cấp độ của VĐV.

Thể dục dụng cụ bắt buộc - Chỉ các cấp độ mà VĐV thực hiện những bài thi cụ thể và phải học chính xác từng động tác. Các cấp độ thể dục dụng cụ này kéo dài từ cấp 1 đến cấp 6. USA Gymnastics xây dựng các bài thi nhằm giúp VĐV có nền tảng thể dục dụng cụ vững chắc trước khi chuyển lên các cấp độ tự chọn.

Co cơ hướng tâm - Xảy ra khi cơ ngắn lại trong lúc co.

Giá trị liên kết - Các phần mười điểm hoặc điểm thưởng được trao cho VĐV đưa những tổ hợp kỹ năng phức tạp vào bài thi. Các kỹ năng phải được thực hiện không ngắt quãng hoặc vấp trở ngại thì mới được nhận điểm giá trị liên kết.

Xoay ngược hông - Thường dùng để mô tả động tác xoay hông ngược với hướng của vòng chân kép. Khi VĐV ở vị trí 12 giờ, hông phải xoay theo hướng ngược lại với vòng chân.

Chuông bò - Chỉ một trong những vật dụng cổ vũ chỉ được phép sử dụng tại Michigan.

Cơ cấu quay nâng cầu - Cơ chế nâng hoặc hạ cầu thăng bằng. Việc hạ thấp cầu có thể hỗ trợ VĐV trong quá trình học kỹ năng mới.

Trồng chuối tay chéo - Biến thể trồng chuối trong đó hai bàn tay được đặt sát nhau trên sàn.

D

Đoạn vũ đạo hoặc chuỗi vũ đạo - Tổ hợp gồm nhiều yếu tố vũ đạo được thực hiện trong bài thi sàn hoặc trên cầu thăng bằng.

Chạy bài vũ đạo - Thực hiện bài thi cầu thăng bằng hoặc bài thi sàn chỉ với các yếu tố vũ đạo, không có kỹ năng tumbling.

Điểm trừ - Thuật ngữ dùng trong thể dục dụng cụ để chỉ số điểm bị trừ khỏi thành tích của VĐV do mắc lỗi.

Độ khó - Mức đánh giá độ phức tạp của các động tác cụ thể trong bài thi của VĐV. Chỉ số này được tính vào tổng điểm sau khi trọng tài chấm phần thực hiện động tác. Mỗi kỹ năng có cấp độ khó khác nhau như A, B, C, D, E, F hoặc G.

Derwael-Fenton - Bài tập thể dục trên xà lệch, lần đầu được thực hiện bởi VĐV Bỉ Nina Derwael và VĐV Anh Georgia-Mae Fenton. Kỹ năng được đăng ký trong Bộ luật tính điểm ở cấp độ khó “F”. Để thực hiện Derwael-Fenton, VĐV bắt đầu ở tư thế trồng chuối trên xà cao, đưa hai chân vòng xuống dưới rồi lướt ngược ra sau qua xà.

Diamidov - Đu tới trước kết hợp xoay 360 độ (1/1) trên một tay để lên tư thế trồng chuối trên xà kép. Tên gọi bắt nguồn từ Sergey Diomidov.

Điểm độ khó hay điểm D - Trong bối cảnh quốc tế theo Bộ luật tính điểm FIG, điểm cuối cùng của VĐV gồm hai thành phần. Hai ban trọng tài chấm toàn bộ bài thi và điểm cuối cùng là tổng của hai phần điểm. Một thành phần là điểm D, đánh giá bài thi dựa trên các kỹ năng được thực hiện và cấp độ phức tạp của chúng. DV (Giá trị độ khó), CR (Yêu cầu cấu trúc) và CV (Giá trị liên kết) là một số giá trị được tính trong điểm này.

Chống xà gập tay - Bài tập nhắm vào cơ ngực và cơ tam đầu, đồng thời tác động đến cơ bụng và vai. Khi thực hiện, VĐV chống hai tay trên xà kép, để hai chân thả xuống, gập khuỷu tay thành góc 90 độ rồi đẩy người trở lên.

Dislocate - Từ nhịp đu tới, khi cơ thể vươn thẳng lên, VĐV đá ra ngoài và lên trên trong lúc xoay vai để tiếp tục nhịp đu.

Xuống dụng cụ - Hành động rời khỏi dụng cụ và kỹ năng được sử dụng để thực hiện việc đó.

Lộn chúi - Khi VĐV chuyển từ tư thế trồng chuối sang lăn trước.

Salto sau kép - Kỹ năng tumbling gồm hai vòng salto sau liên tiếp trong cùng một động tác. Kỹ năng có thể được thực hiện ở bất kỳ tư thế cơ thể nào: mở, co gối, gập thân hoặc thân thẳng.

Salto đơn xoắn kép - Động tác trên bạt nhún gồm một vòng salto sau kết hợp hai vòng xoắn.

Nhảy hươu kép - VĐV bật lên từ hai chân, một đầu gối co ở phía trước và đầu gối còn lại co ở phía sau.

Xoắn kép - Một vòng salto đơn thân thẳng kết hợp hai vòng xoắn.

Xuống xà lộn kép - Hai vòng lộn được thực hiện trước khi tiếp đất.

Kép-kép - Chỉ động tác Silivas, thường được thực hiện trong bài thi sàn của thể dục nghệ thuật. VĐV hoàn thành hai vòng salto và hai vòng xoắn trên không.

Salto đơn xoắn kép - Một vòng salto đơn kết hợp hai vòng xoắn.

Hạ thân chạm cầu - Trong mọi bài thi cầu thăng bằng, VĐV bắt buộc phải đặt ngực, lưng hoặc mông lên cầu.

Quệt chân - Thường xảy ra khi thực hiện động tác buông bắt phía trên xà thấp do đà chuyển động chậm.

Hạ người - Kỹ năng chuyển từ tư thế chống thẳng phía trên xà sang tư thế treo lộn ngược bên dưới xà.

Động lực - Một trong ba dạng bài thi của thể dục nhào lộn, kết hợp biên đạo với các chuỗi tumbling và yếu tố bay như tung người.

E

EGR - Dạng viết tắt của yêu cầu nhóm yếu tố.

Kiểu nắm Eagle/kiểu nắm L - Ở kiểu nắm này, hai bàn tay VĐV xoay ra ngoài 180 độ so với kiểu nắm sấp. Hai ngón cái xoay ra ngoài nhưng theo hướng ngược với kiểu nắm ngửa. Tư thế này đòi hỏi vai linh hoạt để có thể đu dễ dàng.

Eagle (giant chữ L) - Các vòng giant được thực hiện theo hướng ngược, với vai xoay hoàn toàn vào trong và cẳng tay sấp.

Co cơ ly tâm - Khi một cơ dài ra trong lúc co, đó được xem là hiện tượng co cơ ly tâm.

Kiểu nắm El - Chỉ động tác cổ tay xoay hoàn toàn ra ngoài từ kiểu nắm trung tính.

Trồng chuối bằng khuỷu tay - Tư thế lộn ngược trong đó cơ thể chỉ được nâng đỡ bằng hai cẳng tay.

Yếu tố - Bất kỳ động tác đơn lẻ nào có giá trị trong một bài thi. Còn được gọi là kỹ năng thể dục dụng cụ.

Yêu cầu nhóm yếu tố - Theo Bộ luật tính điểm hiện hành, đây là những kỹ năng hoặc nhóm kỹ năng cụ thể mà VĐV bắt buộc phải thể hiện tại một thời điểm nào đó trong bài thi ở tất cả các nội dung.

Thể dục dụng cụ cơ bản - Loại hình thể dục dụng cụ được các VĐV truyền thống sử dụng trong tập luyện. Nó giúp VĐV hiểu các yếu tố và phương pháp của thể dục dụng cụ.

Elite - Cấp độ chuyên nghiệp của thể dục dụng cụ mà VĐV đạt tới sau cấp 10 hoặc từ chương trình TOPS.

Endo - Vòng giant trước kết hợp vòng gập người qua lưng để lên tư thế trồng chuối; có thể được thực hiện ở tư thế dạng chân hoặc gập thân.

HLV chuyên nội dung - Một số phòng tập có các HLV chuyên sâu ở từng nội dung.

Các nội dung - Bốn nội dung thể dục dụng cụ nữ gồm sàn, xà lệch, cầu thăng bằng và nhảy chống; sáu nội dung của nam gồm sàn, ngựa tay quay, vòng treo, nhảy chống, xà kép và xà đơn.

Phần thực hiện - Tư thế, phong cách và kỹ thuật được thể hiện trong bài thi để hoàn thành kỹ năng tạo nên cấp độ thực hiện của một bài tập.

Điểm thực hiện hay điểm E - Điểm thực hiện, hay điểm E, được dùng để đánh giá kỹ thuật thực hiện và tính nghệ thuật của bài thi. Điểm này được chấm từ mức 10,0.

Độ nâng chân - Thuật ngữ chỉ độ cao của chân khi được nâng lên không trung trong lúc thực hiện một kỹ năng vũ đạo.

Duỗi/Gập - Duỗi khớp thường là chuyển động đưa khớp về trạng thái thẳng. Chuyển động đối nghịch là gập.

F

FIG - Dạng viết tắt của Liên đoàn Thể dục dụng cụ Quốc tế. Đây là cơ quan quản lý toàn cầu, quyết định các quy tắc và quy định thi đấu elite quốc tế, các giải đấu, cách chấm điểm và giá trị kỹ năng. Giải vô địch thế giới và Olympic tuân theo quy định của FIG.

FX - Chỉ nội dung bài thi sàn.

Fédération Internationale de Gymnastique hay FIG - Cơ quan quản lý quốc tế của các môn thể dục. FIG chịu trách nhiệm công bố Bộ luật tính điểm FIG, tức sách luật được sử dụng để chấm điểm các cuộc thi quốc tế, bao gồm Olympic.

Flares - Các vòng chân được thực hiện với hông dạng rộng tối đa.

Gập - Động tác làm một khớp gập lại.

Độ linh hoạt - Khả năng vận động với biên độ rộng tại một khớp. Ví dụ như xoạc chân hoặc đặt cằm lên đầu gối mà không gập chân.

Flic-flac - Một cách gọi khác của động tác lộn vòng chống tay ngược.

Chuỗi bay - Tổ hợp từ hai động tác lộn trở lên; đây là yêu cầu bắt buộc trong mọi bài thi cầu thăng bằng ở cấp độ tự chọn.

Lộn - Chuyển động xoay quanh trục ngang hoặc trục song song, thường chạy từ trái sang phải.

Sàn - Bề mặt tập luyện được thiết kế chuyên biệt, được xem là một dụng cụ và được cả VĐV nữ lẫn nam sử dụng.

Cầu sát sàn - Cầu thăng bằng được đặt trên mặt sàn.

Bài thi sàn - Nội dung thể dục dụng cụ trong đó VĐV thực hiện các động tác trên khu vực sàn hình vuông có cạnh 12 mét (40 feet).

Xà tập sát sàn - Thanh xà cố định nằm cách sàn khoảng 4 đến 6 feet, có thể được sử dụng để bắt đầu tập các kỹ thuật xà cơ bản hoặc nâng cao.

Xuống xà bằng lộn sau - Động tác xuống dụng cụ trong đó VĐV buông xà và thực hiện một vòng lộn sau trước khi tiếp đất.

Xuống xà bằng lộn sau xoắn - Động tác xuống dụng cụ trong đó VĐV buông xà rồi thực hiện một vòng lộn sau kết hợp một vòng xoắn trọn vẹn trước khi tiếp đất; cũng có thể thực hiện hai vòng xoắn.

Hố mút - Tạo khu vực tiếp đất an toàn, giúp VĐV cải thiện kỹ năng.

Hố mút/mút rời - Hố sâu từ 6 đến 8 feet, chứa đầy các khối mút dùng để giảm lực khi VĐV tiếp đất hoặc ngã.

Fouetté - VĐV bật từ một chân, vung chân trên không về phía trước, nhảy khỏi chân đang trụ trên sàn rồi hoàn thành nửa vòng xoay và tiếp đất trên chính chân đó. Chân trên không giữ ở phía sau, còn VĐV tiếp đất trong tư thế plié/scale.

Salto trước - Kỹ năng tumbling salto trước được thực hiện trên sàn hoặc cầu thăng bằng, hay dùng làm động tác lên cầu, ở tư thế co gối, gập thân hoặc thân thẳng.

Lăn trước - Động tác bắt đầu từ tư thế đứng, sau đó VĐV ngồi thấp xuống, đặt hai tay cách nhau rộng bằng vai và hướng hai bàn tay vào trong.

Vòng hông tự do - Vòng hông sau trong đó cơ thể VĐV không chạm xà; thông thường, kỹ năng phải bắt đầu và kết thúc ở tư thế trồng chuối. Còn được gọi là vòng hông không chạm xà.

Xoay với chân tự do - Động tác xoay trong đó chân trên không có thể được đặt ở bất kỳ vị trí nào do VĐV lựa chọn.

Thể dục dụng cụ tự do - Thuật ngữ được British Gymnastics sử dụng để mô tả một hoạt động mới đang phát triển nhanh chóng, bao gồm cả những yếu tố của các hoạt động phổ biến khác như Parkour, chạy tự do và Thể dục đô thị, kết hợp với các chuỗi đá võ thuật.

Lộn trước - Được thực hiện từ bước chạy đà hoặc nối sau một kỹ năng tumbling về phía trước khác. VĐV bật lên cao và lao về phía trước trên không ở tư thế duỗi dài, hai tay giơ trên đầu. Hai chân khép lại và cơ thể lộn về phía trước; ngay trước khi tiếp đất, hai chân mở ra.

Lộn trước kết hợp xoắn - VĐV bật hoặc nảy lên cao và về phía trước với hai tay giơ trên đầu.

Vòng giant trước - Nhịp đu trong đó cơ thể duỗi hoàn toàn và quay 360 độ quanh xà; có thể được thực hiện bằng kiểu nắm ngược khi VĐV hướng mặt về xà thấp.

Lộn vòng chống tay trước - Kỹ năng thể dục dụng cụ gồm hai phần: chùng chân về phía trước và lộn. Động tác đẩy VĐV vào nửa vòng quay và kết thúc ở tư thế trồng chuối.

Vòng hông trước - Kỹ năng thể dục dụng cụ cấp độ nhập môn. VĐV xoay 360 độ về phía trước quanh xà, bắt đầu và kết thúc ở tư thế chống trước.

Lộn dẻo trước - Kỹ năng trong đó VĐV thực hiện tư thế trồng chuối, đưa lực về phía trước để hạ xuống tư thế cầu, sau đó kéo phần thân trên lên và kết thúc ở tư thế đứng.

Chuỗi nhào lộn trước - Liên kết trực tiếp ít nhất hai kỹ năng nhào lộn về phía trước, chẳng hạn như lộn vòng chống tay trước và lộn trước, trong đó có một kỹ năng bay hoặc trên không.

Salto trước - Vòng salto được thực hiện theo hướng về phía trước.

Xoạc dọc - Động tác được thực hiện bằng cách duỗi một chân về phía trước và chân còn lại ra phía sau thân mình.

Lộn dẻo trước - Kỹ năng về phía trước được thực hiện bằng cách chùng chân thuận lên trước. VĐV đặt cả hai tay xuống sàn, đi qua tư thế trồng chuối với hai chân xoạc, chuyển trọng lượng sang chân không thuận, nhấc tay khỏi sàn rồi trở lại tư thế đứng thẳng.

Salto trước co gối - Động tác salto trước đầu tiên mà VĐV học, nằm trong bài thi cấp độ 5.

Xoắn một vòng - Thường được gọi là lộn thân thẳng xoắn toàn vòng hoặc xoắn một vòng trọn vẹn. Tư thế thân thẳng đòi hỏi cơ thể duỗi dài khi lộn ngược, còn cú xoắn toàn vòng yêu cầu quay 360 độ. Vì kết hợp lộn và xoắn cùng lúc, đây là một động tác nâng cao.

Xoay trọn vòng - Kỹ năng thể dục dụng cụ hoặc vũ đạo xoay 360 độ, bắt buộc ở cả nội dung sàn và cầu thăng bằng.

Salto sau kép xoắn một vòng - Một vòng salto kép kết hợp một vòng xoắn trọn vẹn trong vòng lộn đầu tiên.

Full-in - Salto kép có một vòng xoắn trọn vẹn được thực hiện trong vòng salto thứ nhất.

Full-out - Salto kép có một vòng xoắn trọn vẹn được thực hiện trong vòng salto thứ hai.

Full-In, Back-Out - Salto sau kép có một vòng xoắn trọn vẹn, với vòng xoắn được thực hiện trong vòng salto thứ nhất.

Full-in, Full-out - Salto kép xoắn hai vòng, gồm một vòng xoắn trọn vẹn trong vòng salto thứ nhất và một vòng xoắn trọn vẹn trong vòng salto thứ hai.

Salto sau kép xoắn một vòng - Salto kép kết hợp một vòng xoắn trọn vẹn trong vòng lộn đầu tiên.

Fédération Internationale de Gymnastique (FIG) - Chỉ Liên đoàn Thể dục dụng cụ Quốc tế, cơ quan chính thức quản lý thể dục dụng cụ trên toàn cầu.

G

Gainer - Salto sau bật lên từ một chân.

Gaylord - Kỹ năng trên xà đơn được đặt theo tên VĐV Mỹ Mitch Gaylord.

Gaylord 2 - Một động tác Gienger, thường là cú lộn sau kết hợp xoay nửa vòng phía trên xà rồi bắt lại xà.

Geinger - Động tác buông bắt trong đó VĐV rời xà, thực hiện một vòng lộn sau kết hợp nửa vòng xoắn rồi bắt lại xà.

German Giant - Các vòng giant được thực hiện theo hướng về sau với hai vai duỗi hoàn toàn.

Giant - Động tác trong đó VĐV cast lên tư thế trồng chuối rồi quay trọn một vòng quanh xà trong khi giữ cơ thể thẳng.

Gienger - Động tác buông bắt gồm một vòng lộn sau kết hợp nửa vòng xoắn rồi bắt lại xà.

Glide - Cách tạo đà để vào động tác kip; VĐV nắm xà và đu người về phía trước.

Xoạc chân thuận - Tư thế xoạc trong đó chân khỏe hơn của VĐV đặt ở phía trước.

Bàn chải vệ sinh tay nắm - Vận động viên thể dục dụng cụ rất chú trọng cảm giác của tay nắm trên xà. Họ thường dùng bàn chải chà bề mặt tay nắm để tăng độ bám trên xà. Bàn chải cũng giúp loại bỏ cặn phấn khỏi bề mặt tay nắm.

Tay nắm - Dụng cụ được vận động viên thể dục nghệ thuật đeo ở tay khi thi đấu trên nhiều loại thiết bị.

Gutzoghy - Động tác lộn ngược hai vòng giữa hai vòng treo trong khi vẫn nắm vòng.

Gym Acro - Chỉ tổ hợp trong đó một yếu tố vũ đạo như bật nhảy hoặc nhảy bước phải được liên kết trực tiếp với một kỹ năng nhào lộn như bật tay sau hoặc lộn sau.

Quản lý phòng tập - Người chịu trách nhiệm sắp xếp thời gian tập cho tất cả vận động viên trong phòng tập và bố trí các lượt luân chuyển nhằm tận dụng tối đa không gian của từng nội dung.

Thể dục dụng cụ - Môn thể thao đòi hỏi sức mạnh thể chất, độ dẻo và khả năng phối hợp để thực hiện các bài tập. Môn thể thao này bắt nguồn từ những bài tập của người Hy Lạp cổ đại. Nó bao gồm các kỹ năng lên dụng cụ, xuống dụng cụ và các kỹ năng biểu diễn xiếc.

Giải đấu thể dục dụng cụ - Các giải thể dục dụng cụ được tổ chức theo thể thức truyền thống, thể thức Capital Cup hoặc phiên bản tùy chỉnh của một trong hai thể thức này. Ở thể thức Capital Cup, vận động viên khởi động tại một nội dung rồi thi đấu nội dung đó ngay sau đó. Những giải như vậy thường được tổ chức tại một cơ sở lớn có hai phòng tập riêng biệt.

Áo phông thể dục dụng cụ - Quần và áo phông thường là trang phục thoải mái nhất dành cho các vận động viên nam khi tập luyện. Tuy nhiên, áo phông không được phép sử dụng trong thi đấu.

Chuỗi gym-acro - Động tác bật nhảy hoặc nhảy bước được kết hợp với một kỹ năng nhào lộn. Ví dụ: nhảy đổi chân, bật tay sau liên tiếp, v.v.

H

HB - Viết tắt của xà đơn ngang, còn gọi là xà cao.

Half-In, Half-Out - Động tác lộn hai vòng, mỗi vòng kèm theo nửa vòng xoắn.

Bộ bảo vệ tay - Dây đeo cổ tay hoặc găng tay được vận động viên sử dụng để bảo vệ bàn tay khi tập luyện hay thi đấu trên dụng cụ.

Bật tay - Động tác nhào lộn trong đó vận động viên hoàn thành một vòng quay toàn thân bằng cách lao đầu về phía trước từ tư thế đứng sang tư thế thẳng người lộn ngược, sau đó dùng hai tay đẩy khỏi mặt đất để trở lại tư thế đứng.

Vào ngựa bằng bật tay - Cách vào ngựa theo hướng về phía trước.

Bật tay trước - Vào bàn nhảy theo hướng về phía trước rồi lộn trước rời bàn, thường được thực hiện ở tư thế co gối hoặc gập thân và thường kèm theo nửa vòng xoắn.

Bật tay trên bàn nhảy - Về cơ bản là động tác trồng chuối trên bàn nhảy, bắt đầu bằng chạy đà và bật nhảy, lật người vào tư thế trồng chuối trên bàn rồi đẩy mạnh khỏi bàn để hoàn thành vòng lộn và tiếp đất bằng hai chân.

Trồng chuối - Tư thế lộn ngược thẳng đứng với toàn thân siết chặt, hai tay chống xuống đất làm điểm tựa.

Chống đẩy trồng chuối - Từ tư thế trồng chuối, vận động viên hạ đầu xuống đất hoặc gần sát đất rồi đẩy người trở lại tư thế trồng chuối, đồng thời giữ cơ thể trên một đường thẳng.

Trồng chuối lăn trước - Bắt đầu từ tư thế đứng, đá chân lên trồng chuối, hơi chuyển trọng lượng về phía trước, thu đầu vào rồi lăn trước, lần lượt chuyển trọng lượng từ lưng trên xuống mông, bàn chân và trở lại tư thế đứng. Hai tay có thể co hoặc giữ thẳng trong khi lăn.

Tư thế treo - Tư thế ban đầu của vận động viên trước khi thực hiện bài tập.

Thu đầu - Đầu của vận động viên được xem là “thu vào” khi cằm ép sát hoặc gần sát ngực.

Ngửa đầu - Trong động tác này, vận động viên giữ đầu ngẩng lên và cằm ngửa ra sau. Điều này tự động làm lưng cong, vốn được xem là một tư thế cơ thể yếu.

Healy - Kỹ thuật phổ biến trên xà kép, xà đơn, xà lệch, cầu thăng bằng và sàn, trong đó vận động viên bắt đầu ở tư thế trồng chuối, đổ người về trước, nhấc một tay lên và xoay trọn một vòng.

Đánh gót - Huấn luyện viên dùng cụm từ này để yêu cầu vận động viên đánh gót mạnh hơn lên cao ở giai đoạn trước của động tác bật tay trên bàn nhảy hoặc bật tay trước trên sàn. Đánh gót cao hơn tạo thêm độ xoay, đồng thời giúp vận động viên có thể thực hiện động tác chặn đẩy và kiểm soát tốt hơn khi nhảy chống hoặc nhào lộn.

Đệm gót - Thông thường, đệm khuỷu tay hoặc đệm đầu gối được đeo ở bàn chân để bảo vệ gót trong các động tác rời xà trên xà lệch.

Nhón gót - Động tác liên tục gập gan bàn chân khi đứng nhằm tăng cường sức mạnh cơ bắp chân.

Xà cao - Thanh xà được sử dụng để thực hiện các động tác rời xà và xuống xà.

Cầu thăng bằng cao - Cầu thi đấu cao bốn feet so với mặt sàn và rộng bốn inch.

Hindorff - Động tác rời xà bắt đầu từ tư thế trồng chuối, chuyển vào vòng hông không chạm xà, sau đó vận động viên buông xà, bay ngược lên phía trên xà cao trong tư thế dạng chân rồi bắt lại xà.

Vòng hông - Kỹ năng quay vòng cơ bản trên xà lệch hoặc xà đơn. Trong kỹ năng này, cơ thể xoay quanh xà, thường tiếp xúc với xà ở phần hông, trong khi bàn tay và cánh tay nâng đỡ cơ thể.

Thực hiện trọn vẹn - Hoàn thành bài thi hoặc kỹ năng mà không mắc lỗi hay bị trừ điểm.

Đá đổi chân - Từ động tác giậm nhảy bằng một chân, vận động viên vung chân đang ở trên không ra phía trước. Khi bật khỏi chân trụ, vận động viên đổi chân trên không, tiếp đất bằng chân còn lại và cố gắng đá chân kia lên cao về phía trước.

Tư thế hõm - Tư thế trong đó cơ bụng hóp vào và xương chậu cuộn xuống dưới. Hai tay có thể đặt sát thân hoặc đưa qua đầu.

Mật ong - Được sử dụng tương tự Stick-um nhằm tăng độ bám vào các bộ phận cố định trong những nội dung ở tư thế “treo”.

Vòng - Dụng cụ dùng trong thể dục nhịp điệu. Đây là một vòng rỗng có đường kính bên trong từ 80 đến 90 cm.

Đổi tay khi bật lên trồng chuối - Động tác bật người lên trồng chuối, trong đó vận động viên đổi từ cách nắm thông thường sang cách nắm ngược.

Xà đơn - Dụng cụ dành cho nam trong thể dục nghệ thuật, gồm một thanh xà dài 2,4 m để vận động viên thực hiện các kỹ năng. Dụng cụ này còn được gọi là xà cao.

Số giờ tập - Thường từ 45 phút đối với trẻ nhỏ đến bảy giờ đối với vận động viên cấp Elite.

I

Kỹ năng không hợp lệ - Những kỹ năng vận động viên không được phép thực hiện ở cấp độ thể dục dụng cụ hiện tại.

Illusion - Động tác khó được thực hiện bằng cách xoay trên một chân trong khi ngực hướng xuống sàn.

Chùy Ấn Độ - Một loại dụng cụ tập luyện tạo lực cản trong chuyển động nhằm phát triển sức mạnh và khả năng vận động. Dụng cụ này được phát minh tại tiểu lục địa Ấn Độ.

Inlocate - Tương tự động tác dislocate nhưng được thực hiện theo hướng ngược lại.

Khiếu nại điểm - Việc phản đối bằng lời đối với điểm bài thi của một vận động viên. Khiếu nại chỉ hợp lệ trong khoảng thời gian từ khi điểm cuối cùng của vận động viên được công bố đến trước khi bài thi của vận động viên tiếp theo kết thúc.

International Elite - Danh hiệu được trao cho các vận động viên đại diện khu vực của Hoa Kỳ tại các giải đấu. Họ do ban huấn luyện đội tuyển quốc gia lựa chọn.

Chữ thập ngược - Kỹ năng sức mạnh tĩnh trong đó cơ thể lộn ngược ở tư thế trồng chuối, vai nằm ngang so với hai vòng treo và khớp vai giữ ở góc 90 độ.

Xoay vào trong - Động tác xoay ballet trên bàn chân theo hướng ngược với phía của chân trụ. Nói đơn giản, nếu vận động viên thực hiện một vòng xoay toàn phần thông thường trên chân trái theo hướng sang trái, thì động tác xoay vào trong trên cùng chân đó sẽ xoay sang phải. Động tác này còn được gọi là xoay ngược.

Chữ thập sắt - Kỹ năng sức mạnh tĩnh trong đó vai nằm ngang, ngang bằng với hai vòng treo và khớp vai giữ ở góc 90 độ. Chữ thập sắt có nhiều biến thể khác nhau.

Co cơ đẳng trường - Hiện tượng cơ co lại nhưng không thay đổi chiều dài.

J

Jeager - Động tác lộn trước rồi bắt lại xà.

Trọng tài - Những chuyên gia đã qua đào tạo, chịu trách nhiệm chấm điểm kỹ năng của vận động viên trên tất cả các dụng cụ.

Các động tác bật nhảy - Bao gồm bật thẳng, bật co gối, bật gập thân, bật dạng chân hoặc bật xoạc.

Vận động viên trẻ - Vận động viên xuất sắc nhưng chưa đủ tuổi thi đấu ở cấp cao niên. Độ tuổi thường từ 13 đến 15.

Chương trình Junior Olympic hoặc JO - Cấp độ cao nhất của đội thể dục dụng cụ có phạm vi thi đấu ở cấp bang, khu vực và quốc gia. Chương trình JO gồm 10 cấp độ.

K

Kip - Một kỹ năng tập luyện trong môn trampoline.

Kolman - Thuật ngữ được đặt theo tên Alojz Kolman. Đây là động tác Kovacs xoắn trọn vòng, gồm hai vòng lộn sau và một vòng xoắn hoàn chỉnh phía trên xà.

Kolyvanov - Thuật ngữ được đặt theo tên Alexander Kolyvanov. Từ tư thế chống nghiêng ở đầu ngựa, vận động viên thực hiện vòng flair hoặc vòng chân đến tư thế trồng chuối, di chuyển qua ba phần ba thân ngựa với góc xoay năm phần tư vòng (450°) trở lên.

Kovacs - Động tác rời xà trong đó vận động viên buông xà, thực hiện hai vòng lộn sau rồi cố gắng bắt lại xà.

L

Chữ thập chữ L - Biến thể chữ thập sắt trong đó hai chân ở tư thế gập thân.

Tư thế thẳng - Động tác lộn với cơ thể giữ thẳng.

Lộn thẳng tách chân tiếp đất - Động tác lộn sau ở tư thế duỗi thẳng, hai chân tách ra để lần lượt tiếp đất.

Nhảy bước - Kỹ năng giậm nhảy bằng một chân và có thể tiếp đất bằng một trong hai chân.

Chuỗi nhảy bước - Tổ hợp từ hai động tác nhảy bước trở lên. Đây là yêu cầu bắt buộc trong mọi bài thi cầu thăng bằng.

Nhảy bước chân trái - Vận động viên giậm nhảy bằng chân phải trên sàn, thực hiện tư thế “xoạc” với chân trái dẫn trước rồi tiếp đất trở lại bằng chân trái.

Nâng chân - Bài tập trong đó vận động viên treo người trên xà, giữ chân và góc vai thẳng rồi nâng mũi chân lên.

Áo liền thân - Trang phục bó sát, co giãn và liền một mảnh mà vận động viên thể dục dụng cụ mặc khi tập luyện hoặc thi đấu.

Cấp độ - Thuật ngữ dùng để xác định trình độ của vận động viên theo quá trình phát triển kỹ năng. Mỗi cấp độ có những quy tắc và yêu cầu mà vận động viên phải đáp ứng để được xếp vào cấp đó.

Đòn bẩy - Bắt đầu bằng tư thế treo trên xà cao, sau đó nâng cơ thể cho đến khi song song với mặt đất. Thân người và cánh tay tạo thành góc 90 độ.

Kip treo dài - Động tác kip trên xà cao.

Xà thấp - Đôi khi được sử dụng để lên xà lệch.

Cầu thăng bằng thấp - Có kích thước giống hệt cầu cao nhưng chỉ cách sàn khoảng hai inch. Cầu thấp có thể được điều chỉnh ở nhiều độ cao trong quá trình vận động viên tiến tới thực hiện kỹ năng trên cầu cao.

Tư thế chùng chân - Tư thế trong đó vận động viên đặt một chân phía trước và khuỵu gối, còn chân kia duỗi về phía sau.

M

Magyar - Động tác di chuyển từ đầu này sang đầu kia của ngựa theo hướng về phía trước bằng các vòng chân liên tục, đồng thời chạm vào từng phần của ngựa trên đường di chuyển.

Chữ thập Malta - Kỹ năng sức mạnh tĩnh trong đó cơ thể nằm sấp theo phương ngang, ngang bằng với hai vòng treo.

Manna - Một kỹ năng đặc biệt khó của thể dục dụng cụ. Khi thực hiện Manna, vận động viên dùng bàn tay và cánh tay để nâng đỡ cơ thể ở tư thế duỗi. Sau đó, họ nâng hông lên trong khi ép hai chân sát vào thân.

Bậc thầy thể thao - Danh hiệu dành cho vận động viên thể dục dụng cụ thi đấu ở cấp độ cao nhất của môn thể thao này tại Liên Xô.

Thảm - Thiết bị an toàn dùng trong thể dục dụng cụ để giảm lực khi ngã.

Giải đấu - Cách gọi thông dụng của một cuộc thi thể dục dụng cụ.

Giám đốc giải đấu - Người đại diện cho câu lạc bộ hoặc hội cổ động viên tổ chức giải đấu.

Rào cản tâm lý - Tình trạng vận động viên không thể vượt qua nỗi sợ khi thực hiện một kỹ năng.

Vị trí giữa - Vai trò trong bài thi nhóm của thể dục nhào lộn, đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, thăng bằng, độ dẻo và khả năng kiểm soát.

Miller - Biến thể của động tác bật tay sau, trong đó vận động viên xoay một phần tư vòng để vào tư thế trồng chuối thay vì hoàn thành toàn bộ động tác bật tay sau.

Kiểu nắm hỗn hợp - Một tay nắm thông thường và một tay nắm ngược.

Cách nắm hỗn hợp - Vận động viên sử dụng cách nắm khác nhau cho mỗi tay.

Giải xét thăng cấp - Giải đấu nhằm giúp vận động viên chuyển lên cấp độ tiếp theo bằng cách đạt số điểm thăng cấp cần thiết.

Điểm thăng cấp - Tổng điểm toàn năng cần thiết để tiến lên cấp độ thể dục dụng cụ tiếp theo.

Modified Capitol Cup - Thể thức giải thể dục dụng cụ có hai bộ thiết bị trong nhà thi đấu. Đây được xem là thể thức Capital Cup nhưng không có phòng tập khởi động riêng.

Lớp cha mẹ và trẻ nhỏ - Lớp thể dục dụng cụ đầu tiên dành cho trẻ. Các lớp này dành cho trẻ nhỏ chưa đến tuổi mẫu giáo.

Lên dụng cụ - Hành động bước lên dụng cụ và kỹ năng được sử dụng để thực hiện việc đó.

Lượt đầu tiên - Thường là lượt nhào lộn đầu tiên trong bài thi sàn.

Moy - Kỹ năng đu xà bắt đầu ở tư thế trồng chuối, đu xuống dưới hai thanh xà, buông tay rồi bắt lại ở tư thế chống đứng trên xà, tương đương ba phần tư vòng giant.

Nhạc - Huấn luyện viên hoặc vận động viên lựa chọn nhạc không lời có thời lượng từ 70 đến 90 giây cho bài thi sàn. Một phần tổng điểm sàn phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa động tác với âm nhạc và mức độ phù hợp của âm nhạc với phần biên đạo.

N

NAWGJ - Viết tắt của “Hiệp hội Trọng tài Thể dục dụng cụ Nữ Quốc gia”. Hiệp hội này chịu trách nhiệm đào tạo trọng tài mới, cấp chứng nhận và quản lý công tác trọng tài tại tất cả các giải đấu.

National Elite - Cấp độ thi đấu tại Hoa Kỳ nhằm chuẩn bị cho trình độ cao hơn.

Needle - Đặt hai tay và một chân xuống đất, sau đó đá chân còn lại lên thành tư thế xoạc hoàn toàn.

Kiểu nắm trung tính - Cách nắm thông thường, chẳng hạn khi thực hiện động tác giant.

Điểm trừ trung lập - Điểm bị trừ do vi phạm quy định, chẳng hạn vận động viên không đáp ứng tiêu chuẩn bắt buộc về trang phục thi đấu. Điểm trừ trung lập có thể được áp dụng vào tổng điểm tích lũy của đội hoặc của từng vận động viên.

O

OOB - Viết tắt của “ra ngoài biên”.

Chữ thập Olympic - Biến thể của tư thế chữ thập sắt, trong đó cơ thể xoay 90 độ theo một trong hai hướng.

Thứ tự Olympic - Thứ tự thi đấu quốc tế do FIG quy định cho cả nam và nữ. Thứ tự của nữ là nhảy chống, xà lệch, cầu thăng bằng và thể dục sàn; thứ tự của nam là thể dục sàn, ngựa vòng, vòng treo, nhảy chống, xà kép và xà đơn.

Omelianchik - Động tác lao người ra sau, xoay một phần tư vòng rồi vào tư thế trồng chuối.

Giant một tay - Động tác giant được thực hiện với một tay nắm xà; có thể thực hiện theo hướng về trước hoặc về sau.

Nhào lộn nghiêng một tay - Động tác nhào lộn nghiêng thông thường nhưng chỉ chống một tay, tay còn lại giữ sau lưng.

Onodi - Động tác bật tay sau kết hợp nửa vòng xoay trên không và kết thúc bằng động tác lộn cầu trước.

Mở - Xét theo vị trí của hông, đây là tư thế chuyển dần về trạng thái cong người.

Cong mở - Xét theo vị trí của hông, cong mở là tư thế trong đó hông đẩy về phía trước và ngực mở rộng.

Bài thi tự chọn - Cấp độ mà mỗi vận động viên thực hiện một bài thi khác nhau. Họ được chấm dựa trên kỹ năng và chất lượng trình diễn bài thi, chứ không phải các chi tiết cố định của bài.

Thể dục dụng cụ tự chọn - Loại hình thi đấu trong đó tất cả vận động viên thực hiện bài thi thể dục dụng cụ do mình lựa chọn. Đây là hình thức trái ngược với thi đấu bắt buộc, nơi mọi vận động viên đều thực hiện các bài giống nhau.

Bài thi tự chọn - Bài thi tự chọn do vận động viên và huấn luyện viên cùng xây dựng.

Ra ngoài biên - Tình huống trong bài thi sàn hoặc nhảy chống khi vận động viên vượt qua đường giới hạn của thảm, dẫn đến bị trừ điểm.

Nắm sấp - Treo người trên xà với lòng bàn tay và các ngón tay hướng ra xa vận động viên.

Overshoot - Động tác rời xà bắt đầu bằng việc đu từ xà cao về phía xà thấp, buông xà và xoay nửa vòng trước khi bắt lại xà thấp.

Xoạc quá 180 độ - Vận động viên đặt mỗi chân lên một bề mặt nâng cao khác nhau rồi duỗi vào tư thế xoạc, qua đó đạt biên độ dẻo lớn hơn 180 độ.

P

PB - Ký hiệu viết tắt dùng khi chấm điểm nội dung xà kép.

PH - Viết tắt của ngựa vòng và nấm tập.

Pak Salto - Động tác rời xà được thực hiện như một cú bay khỏi xà cao rồi bắt vào xà thấp.

Xà kép - Dụng cụ dành cho nam trong thể dục nghệ thuật, thường gồm hai thanh xà dài 3,5 m.

Xà mini - Dụng cụ thể dục dụng cụ nhỏ được sử dụng theo cặp, chủ yếu để mô phỏng xà kép trong các phòng tập chuyên nghiệp. Dụng cụ này tương tự thanh chống đẩy hoặc xà nhúng nhưng dài hơn và nằm rất thấp so với mặt sàn.

Passé - Động tác trong đó bàn chân duỗi mũi của chân hoạt động thường lướt qua đầu gối của chân trụ.

Tuột tay khỏi dụng cụ - Tình trạng vận động viên vô tình buông dụng cụ bằng tay, khiến cơ thể văng ra xa và thường va mạnh xuống sàn.

Pig - Một tên gọi khác của ngựa vòng.

Gập thân - Tư thế giữ chân thẳng và gập tối đa tại hông.

Nâng chân gập thân - Kỹ năng trong đó vận động viên nâng hai chân duỗi thẳng về phía bàn tay bằng cách gập tại hông. Có thể thực hiện khi nắm xà cao hoặc nằm ngửa.

Pipe - Một tên gọi khác của xà cao.

Pirouette - Động tác xoay khiêu vũ trên một chân. Trong thể dục dụng cụ, động tác này thường được thực hiện mà không xoay chân ra ngoài.

Hố mút - Hố dưới sàn được lấp đầy bằng các khối mút xốp ô hở.

Plyometric - Dạng bài tập trong đó cơ co lại từ một vị trí ban đầu duỗi hoàn toàn.

Duỗi mũi chân - Động tác gập gan bàn chân và cổ chân. Đây là tư thế mong muốn mỗi khi bàn chân rời khỏi mặt sàn trong tất cả các nội dung.

Mũi chân duỗi/gập - Khi bàn chân và các ngón chân được kéo xuống để đường từ đầu gối đến đầu ngón chân trở nên thẳng, không tạo góc ở cổ chân, đó là duỗi mũi chân. Tư thế đối lập là gập mũi chân.

Ngựa vòng - Dụng cụ dành cho nam trong thể dục nghệ thuật, gồm một thân hình chữ nhật và hai quai ngựa.

Quai ngựa - Bộ phận tay cầm của ngựa vòng, được làm từ gỗ hoặc sợi thủy tinh.

Popa - Từ động tác giậm nhảy bằng hai chân, vận động viên vừa hoàn thành một vòng xoay trọn vẹn trên không, vừa đồng thời thực hiện bật nhảy dạng chân.

Tư thế - Cách cơ thể vận động.

Giai đoạn bay sau - Khoảng thời gian từ khi hai tay rời bàn nhảy đến lúc hai chân tiếp đất, thường bao gồm động tác lộn, xoắn hoặc kết hợp cả hai.

Buổi tập - Các buổi tập hằng ngày kéo dài từ 45 phút đến bảy giờ, không tính giờ nghỉ trưa. Nội dung gồm khởi động aerobic, giãn cơ, tập theo nội dung và rèn thể lực.

Lớp lót trước khi quấn băng - Loại băng hỗ trợ cổ chân, đầu gối, khuỷu tay, cổ tay, ngón tay và ngón chân.

Chào trình diện - Đặc biệt trước mỗi lượt thi đấu, vận động viên “trình diện” trước ban trọng tài để chào hỏi và báo hiệu rằng mình đã sẵn sàng thi đấu.

Ép lên trồng chuối - Vận động viên bắt đầu trên sàn ở tư thế dạng chân, dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể lên hai tay rồi ép người lên tư thế trồng chuối.

Ép người vào trồng chuối - Vận động viên chuyển vào tư thế trồng chuối từ mặt đất, tư thế gập thân, dạng chân, đứng hoặc thăng bằng trên tay mà không bật nhảy hay bước vào.

Pre-Elite - Vận động viên USAG JO cấp 9–10 được xem là Pre-Elite nếu chương trình tập luyện, phát triển sự nhanh nhẹn và thể lực của họ hướng đến mục tiêu cuối cùng là đạt cấp Elite.

Giai đoạn bay trước - Khoảng thời gian từ khi bàn chân tiếp xúc với ván giậm đến khi bàn tay tiếp xúc với bàn nhảy.

Đội dự bị - Chương trình tập luyện thể dục dụng cụ chuẩn bị và tăng tốc dành cho vận động viên từ ba tuổi trở lên, nhằm chuẩn bị cho các vận động viên nhỏ tuổi tham gia nhiều cơ hội thi đấu.

Produnova - Động tác nhảy chống của thể dục nghệ thuật nữ, gồm bật tay trước lên bàn nhảy rồi lộn trước hai vòng ở tư thế co gối khi rời bàn.

Sấp bàn chân - Chuyển động của bàn chân khi lăn vào trong lúc tiếp xúc với sàn. Khớp dưới sên lần lượt thực hiện động tác lật bàn chân ra ngoài, gấp mu bàn chân và cuối cùng là dạng bàn chân.

Puck - Tiếng lóng chỉ một tư thế cơ thể không rõ ràng khi lộn trong thể dục dụng cụ, nằm giữa tư thế gập thân và co gối.

Pullover - Kỹ năng thể dục dụng cụ thường được thực hiện trên xà lệch. Để thực hiện, vận động viên phải dùng sức kéo cơ thể lên cho đến khi cằm vượt qua xà.

Dậm bật - Bật nảy khỏi mặt đất hoặc dụng cụ thay vì chủ động nhảy lên. Động tác này gồm việc đón trước mặt đất rồi bật lên nhờ độ đàn hồi của sàn và sức mạnh của hai chân.

Dậm bật lộn trước - Động tác lộn trước, thường ở tư thế co gối, bắt đầu và tiếp đất bằng hai chân.

Q

Điểm chuẩn/đạt chuẩn - Vận động viên cần đạt một mức điểm nhất định để dự giải cấp bang và cần mức điểm cao hơn để dự giải khu vực. Sau đó là các giải miền Đông/miền Tây và Giải vô địch quốc gia dành cho cấp 10. Ngoài ra còn có Giải vô địch Elite quốc gia của USAG dành cho cả vận động viên Elite cao niên và trẻ.

R

Bắt lại - Hành động bắt lại xà sau khi buông tay khỏi xà lệch hoặc xà đơn.

Ức chế đối ứng - Một cơ chế trong bài tập kéo giãn, xảy ra khi một số cơ nhất định bị hạn chế co lại do cơ quan gân Golgi và thoi cơ được kích hoạt.

Thể dục giải trí - Các chương trình được thiết kế để chuẩn bị cho vận động viên tiến tới cấp độ thi đấu nếu họ đạt đủ trình độ, hoặc để họ tập thể dục dụng cụ mà không thi đấu. Những vận động viên này có thể cùng tuổi hoặc thậm chí lớn tuổi hơn các vận động viên nữ thi đấu, nhưng được phân loại theo trình độ kỹ năng.

Rời xà - Trên xà đơn và xà lệch, vận động viên buông xà để thực hiện một động tác thể dục dụng cụ khác trước khi bắt lại.

Động tác rời xà - Yếu tố trong đó vận động viên buông xà đơn, thực hiện động tác lộn hoặc xoắn rồi bắt lại chính thanh xà đó.

Releve' - Học viện Thể dục nhịp điệu được thành lập vào năm 2009 và do một đội ngũ huấn luyện viên cùng trọng tài địa phương quản lý.

Lần lặp/hiệp - “Lần lặp” thường chỉ một chu kỳ của động tác trong bài tập. Một tập hợp nhiều lần lặp được gọi là một hiệp và được thực hiện không ngừng nghỉ.

Hố Resi - Bề mặt tập luyện chắc chắn nhưng linh hoạt, được sử dụng để giảm chấn thương khi tiếp đất trong quá trình học các kỹ thuật thẳng đứng khó.

Thể dục nhịp điệu - Bộ môn thể dục trong đó vận động viên điều khiển dụng cụ. Họ được chấm điểm dựa trên các động tác bật nhảy, thăng bằng, xoay, độ dẻo, khả năng xử lý dụng cụ và hiệu quả nghệ thuật.

Dải lụa - Dụng cụ dùng trong thể dục nhịp điệu, gồm một dải vật liệu dài gắn vào một cây que.

Nhảy bước vòng - Động tác có thể được thực hiện trong bài thi sàn hoặc cầu thăng bằng. Khi vận động viên bật lên bằng hai chân, hai chân được nâng vào tư thế xoạc nhưng chân phía sau co lên.

Vòng treo - Còn gọi là vòng cố định hoặc vòng tĩnh, là một dụng cụ trong thể dục nghệ thuật.

Rách da tay - Tình trạng đau đớn trong thể dục dụng cụ, thường là lớp da trên lòng bàn tay hoặc quanh cổ tay bị tách khỏi lớp mô giàu mạch máu bên dưới.

Lăn - Chuyển động xoay quanh một trục của cơ thể trên một bề mặt.

Lăn sau - Bắt đầu ở tư thế đứng với hai tay đưa qua đầu; nhanh chóng ngồi xuống tư thế ngồi xổm, chuyển trọng lượng về phía sau và co tay để hai bàn tay ở gần đầu.

Lăn trước - Bắt đầu ở tư thế duỗi với hai tay đưa qua đầu, khuỵu gối rồi đặt hai tay xuống đất.

Dây - Dụng cụ dùng trong thể dục nhịp điệu, thường được làm bằng vật liệu nhẹ và mềm dẻo. Hai đầu dây được thắt nút.

Leo dây - Vận động viên dùng tay kéo người lên dây, đổi vị trí nắm rồi tiếp tục kéo lên, có hoặc không có sự hỗ trợ của chân.

Xoay - Chuyển động tròn quanh một trục của cơ thể.

Round-Off - Động tác nhào lộn nghiêng kết thúc với hai chân khép lại.

Bài thi - Tổ hợp các động tác thể hiện đầy đủ nhiều kỹ năng trên một dụng cụ.

Rudi - Động tác lộn trước kết hợp một vòng rưỡi xoắn.

Đường chạy đà - Tấm đường chạy dài 25 m dùng để tăng tốc trước khi giậm lên ván nhảy chống.

Vòng chân Nga - Động tác phải bắt đầu và kết thúc ở tư thế chống trước. Trong một vòng chân phải có một vòng xoay 360º.

S

SR - Ký hiệu viết tắt dùng khi chấm điểm nội dung vòng treo.

SV - Viết tắt của giá trị xuất phát của mỗi bài thi. Giá trị này thường được xác định bằng cách cộng điểm cơ bản với điểm thưởng đạt được nhờ thực hiện các yếu tố và tổ hợp phức tạp.

Salto - Động tác lộn vòng.

Lộn vòng/lộn - Động tác bật từ sàn xuống sàn, từ cầu xuống cầu, từ sàn lên cầu hoặc từ cầu xuống sàn.

Chào trọng tài - Động tác được vận động viên thực hiện ở đầu và cuối bài thi bằng cách đưa cả hai tay hoặc một tay lên cao theo tư thế quy định. Ở đầu bài, động tác này báo cho trọng tài biết vận động viên đã sẵn sàng bắt đầu. Ở cuối bài, nó cho biết vận động viên đã hoàn thành bài thi.

Savado - Động tác di chuyển từ đầu này sang đầu kia của ngựa theo hướng về phía sau bằng các vòng chân liên tục, đồng thời chạm vào tất cả các phần của ngựa trong quá trình di chuyển.

Thăng bằng một chân - Nhóm bài tập thăng bằng cơ bản trong đó cơ thể vận động viên giữ thẳng khi xoay quanh một chân trụ.

Đá cắt kéo - Động tác vận động viên bật từ chân này sang chân kia, lần lượt đá từng chân thẳng lên cao, mô phỏng chuyển động của chiếc kéo.

Động tác cắt kéo - Kỹ thuật chân cơ bản, thường bắt đầu với một chân ở phía trước và một chân ở phía sau tại phần giữa của ngựa. Vận động viên vung người sang một bên rồi đổi chân trên không. Mọi kỹ thuật chân đều là biến thể của động tác cắt kéo.

Nhảy bước cắt kéo - Động tác nhảy bước trong đó hai chân đổi vị trí trên không, thể hiện tư thế xoạc bằng cả hai chân trong cùng một lần nhảy.

Khiếu nại điểm bằng văn bản - Văn bản khiếu nại do vận động viên, huấn luyện viên hoặc liên đoàn của họ nộp để yêu cầu xem xét lại và có thể điều chỉnh mức điểm bị cho là sai hoặc thiếu công bằng. Theo quy định của FIG, khiếu nại phải được nộp ngay sau khi điểm ban đầu được công bố và trước khi cuộc thi kết thúc.

Cách chấm điểm - Vận động viên thường nhận hai loại điểm: điểm D cho độ khó của bài thi và điểm E cho chất lượng thực hiện. Tất cả vận động viên bắt đầu với điểm thực hiện 10,0, sau đó bị trừ điểm cho từng lỗi. Điểm độ khó được tính riêng bằng cách cộng giá trị các động tác phức tạp trong bài thi; điểm cũng được trao khi đáp ứng những yêu cầu cụ thể.

Dây buộc tóc bằng vải áo đấu - Dây buộc tóc được làm từ chất liệu của áo liền thân.

Mùa giải - Ở một số khu vực, mùa thi đấu thể dục dụng cụ kéo dài từ tháng 8 đến tháng 12 và từ tháng 1 đến tháng 6 đối với các cấp Junior Olympic từ 4 đến 10.

Da thứ hai - Còn được gọi là NuSkim, có dạng miếng dán hoặc chất lỏng và có thể được bôi trực tiếp lên vùng da tay bị rách để vận động viên tiếp tục thi đấu hoặc tập luyện.

Vận động viên cao niên - Vận động viên thể dục dụng cụ xuất sắc và đủ tuổi theo quy định của FIG.

Chuỗi động tác - Nhiều kỹ năng được thực hiện liên tiếp để tạo thành một tổ hợp đặc biệt.

Set - Động tác nâng người để chuẩn bị cho các kỹ năng trên không và lộn vòng.

Set/Nâng người - Sự truyền năng lượng từ chi dưới khi tiếp xúc với dụng cụ như cầu thăng bằng hoặc sàn, và từ chi trên khi tiếp xúc với bàn nhảy, nhằm tạo độ cao thẳng đứng tối đa.

Tiếp đất thiếu vòng - Tình trạng vận động viên không hoàn thành đủ vòng xoay và tiếp đất với mức độ gấp mu bàn chân, gập hông và cúi ngực lớn hơn.

Quần đùi - Quần đùi spandex được vận động viên mặc trong lúc tập luyện.

Shushanova - Động tác bật nhảy trong đó vận động viên thực hiện bật dạng chân rồi xoay cơ thể về phía trước, chống trọng lượng bằng hai tay, sau đó đến hông trong khi cơ thể ở tư thế song song với mặt đất.

Side Sumi - Động tác tương tự nhào lộn nghiêng không tay, thường được thực hiện trên cầu thăng bằng. Chân dẫn bắt đầu kỹ năng, cơ thể lộn ngược theo phương chéo mà không chạm tay xuống sàn và hai đầu gối co 90 độ.

Đường nhào lộn ngang - Đường nhào lộn không được thực hiện chéo qua sàn mà chạy song song với đường biên.

Điều kỳ diệu nhỏ bé - Một bé gái người máy nhỏ khiến con người tin rằng cô bé là người thật.

Lộn vòng/Salto - Kỹ thuật thể dục dụng cụ trong đó vận động viên xoay quanh trục lộn vòng, đưa hai bàn chân qua phía trên đầu.

Vận động viên chuyên nội dung - Vận động viên đặc biệt mạnh ở một hoặc nhiều nội dung. Vận động viên chuyên nội dung thường chỉ thi đấu ở những nội dung sở trường cụ thể.

Spindle - Một động tác c-Zech trong thể dục dụng cụ.

Xoạc - Tư thế cơ thể trong đó hai chân nằm trên cùng một đường thẳng và duỗi về hai hướng đối diện.

Nhảy xoạc - Còn được gọi là bật nhảy xoạc. Đây là chuỗi chuyển động trong đó vận động viên đạt tư thế xoạc sau khi nhảy bước hoặc bật khỏi mặt đất, khi cơ thể vẫn còn trên không.

Tư thế xoạc - Tư thế một chân ở phía trước và chân còn lại ở phía sau.

Chuyên gia tâm lý thể thao - Chuyên gia hỗ trợ giải quyết những vấn đề của vận động viên như nỗi sợ, sự sẵn sàng, chấn thương, áp lực từ bạn bè, căng thẳng và mức độ cam kết.

Hỗ trợ bảo hiểm - Việc đứng cạnh dụng cụ và đỡ vận động viên nếu họ bị ngã hoặc mất thăng bằng trong khi thực hiện các kỹ năng khó.

Đai bảo hiểm - Loại đai vận động viên đeo trên người, được gắn vào dây thừng hoặc cáp chạy qua các ròng rọc nối với trần nhà hay tháp đỡ.

Khối hỗ trợ - Tấm đệm gấp hoặc khối đệm được sử dụng để huấn luyện viên có thể hỗ trợ vận động viên trên cầu thăng bằng hoặc những thiết bị nằm cao hơn mặt đất.

Ván giậm - Được sử dụng trong nội dung nhảy chống để tạo lực bật qua bàn nhảy.

Thẳng hướng - Tư thế trong đó vai và hông thẳng hàng, cùng hướng về một phía.

Stag - Động tác bật nhảy xoạc trong đó cả hai chân đều co 90 độ.

Stalder - Động tác quay vòng về phía sau quanh xà trong tư thế gập thân hoặc dạng chân, thường xuất hiện trên xà đơn và xà lệch.

Stalder roll - Động tác giant về sau kết hợp vòng gập người qua phía sau để trở lại tư thế trồng chuối; có thể thực hiện ở tư thế dạng chân hoặc gập thân.

Đứng sẵn hỗ trợ - Huấn luyện viên đứng trong tầm với của vận động viên để đề phòng nhưng chỉ chạm vào họ khi thật sự cần thiết. Cách này giúp vận động viên cảm thấy an tâm và tăng sự tự tin để cuối cùng có thể tự thực hiện kỹ năng.

Giá trị xuất phát - Thuật ngữ trong chấm điểm thể dục dụng cụ, chỉ số điểm ban đầu của vận động viên. Nếu giá trị xuất phát là 10,0, điều đó có nghĩa bài thi đã có đầy đủ các yêu cầu cụ thể và các thành phần giá trị cần thiết ở cấp độ tương ứng.

Tiếp đất tách chân - Khi vận động viên tiếp đất lần lượt bằng từng chân thay vì đồng thời bằng cả hai chân trong một kỹ năng nhào lộn.

Đứng vững khi tiếp đất - Khi vận động viên tiếp đất sau bài thi và giữ hai bàn chân bất động trên mặt sàn. Điều này thể hiện khả năng thăng bằng và góp phần nâng tổng điểm.

Vòng treo - Dụng cụ thể dục gồm hai vòng tròn nhỏ treo bằng dây từ một giá đỡ phía trên, được vận động viên nắm giữ khi thực hiện nhiều bài tập khác nhau.

Thảm giảm chấn - Thường là tấm thảm dày từ một đến hai feet, làm bằng mút dày, thường được đặt trên sàn để giảm áp lực lên chân hoặc tay khi thực hiện các kỹ thuật nhào lộn. Được dùng để giúp tiếp đất êm hơn.

Dang chân ngang - Khi vận động viên thể dục nâng cả hai chân sang hai bên thay vì ra trước hoặc sau. Tư thế này có thể xuất hiện trong các động tác bật nhảy, nhảy hoặc những thành phần của kỹ thuật khác.

Bay dang chân ra sau - Kỹ thuật buông bắt trên xà lệch nữ, được thực hiện từ cú vung người ra sau trên xà cao, bay ngược qua phía trên xà thấp và lý tưởng nhất là kết thúc ở tư thế trồng chuối trên xà thấp.

Lướt dang chân - Một động tác vung người thường được thực hiện để vào kỹ thuật kip, trong đó hai chân dang rộng sang hai bên nhằm giúp giữ chân nâng cao dễ dàng hơn so với động tác lướt gập thân.

Xoạc ngang - Tư thế xoạc trong đó hai chân duỗi sang trái và phải cho đến khi tạo thành góc 180 độ.

Tư thế duỗi thẳng - Tư thế cơ thể trong thể dục dụng cụ, thường xuất hiện khi nhào lộn hoặc thực hiện động tác xuống dụng cụ bằng salto, trong đó vận động viên giữ cơ thể thẳng. Các động tác được thực hiện ở tư thế này phức tạp hơn so với tư thế co gối hoặc gập thân.

Bật nhảy thẳng - Động tác bật nhảy về phía trước, trong đó vận động viên giữ hai chân thẳng cả khi ở trên không lẫn lúc tiếp đất.

Strug - Động tác tour jeté có thêm nửa vòng xoay trên không và thường tiếp đất bằng cả hai chân.

Tiếp đất đóng đinh - Khi vận động viên kết thúc một chuỗi nhào lộn, động tác nhảy chống hoặc động tác xuống dụng cụ mà không xê dịch bàn chân, đó được gọi là tiếp đất đóng đinh.

Stutzkehr (Stutz) - Chỉ kỹ thuật vung người thực hiện trên xà, trong đó vận động viên xoay nửa vòng ở cuối cú vung ra trước và kết thúc ở tư thế trồng chuối.

Người hâm mộ cuồng nhiệt - Những người luôn thể hiện sự ủng hộ không lay chuyển dành cho đội.

Xoay ngửa cẳng tay - Chuyển động của cẳng tay giúp lòng bàn tay hướng lên trên còn mu bàn tay hướng xuống dưới.

Nhảy đổi chân vòng cung - Động tác nhảy đổi chân trong đó vận động viên gập chân sau ở nửa sau của động tác, đưa bàn chân sau về phía đầu trong khi lưng ở tư thế uốn cong.

Nhảy đổi chân sang ngang - Động tác nhảy bắt đầu tương tự nhảy đổi chân nhưng xoay một phần tư vòng để tiếp đất theo hướng ngang.

Nhảy đổi chân - Động tác nhảy bắt đầu với một chân ở phía trước rồi đổi sang chân đối diện khi đang ở trên không.

T

Áo phông - Được dùng làm lớp áo ngoài giữa các lượt luân phiên tại mỗi giải thể dục dụng cụ.

TOPS - Viết tắt của Chương trình Cơ hội Tài năng. Đây là chương trình tìm kiếm và đào tạo tài năng dành cho các nữ vận động viên thể dục dụng cụ từ 7 đến 10 tuổi. Các vận động viên được đánh giá bằng những bài kiểm tra năng lực thể chất giống nhau cùng một số kỹ năng thể dục dụng cụ cơ bản.

Động tác quật tạo đà - Thường là một chuyển động mạnh được dùng để tạo động lượng.

Vung quật - Chỉ động tác vung người cơ bản trên xà đơn.

Huấn luyện viên đội tuyển - Chỉ các huấn luyện viên cấp cao hơn, thường là những cựu vận động viên thể dục dụng cụ nam hoặc nữ.

Chung kết đồng đội, hay TF - Đội gồm sáu vận động viên đại diện cho một quốc gia tham dự nội dung đồng đội.

Đai Tiger Paws - Dụng cụ hỗ trợ cổ tay chuyên dụng, được các vận động viên có cổ tay yếu hoặc bị chấn thương sử dụng để ngăn tình trạng duỗi quá mức.

Siết chặt - Vận động viên thường được nhắc phải giữ cơ thể siết chặt khi thực hiện động tác. Về cơ bản, đây là một cách nói khác của câu “hãy kích hoạt nhóm cơ trung tâm” trong mọi tình huống. Sự siết chặt còn bao gồm việc duỗi hoàn toàn hai chân và duỗi thẳng mũi chân.

Bài tập mô phỏng - Bài tập tái hiện cảm giác của một kỹ thuật hoặc bước chuẩn bị cho kỹ thuật đó mà không có nguy hiểm hay rủi ro do phải hoàn thành toàn bộ động tác.

Các bài tập mô phỏng - Khi vận động viên thực hiện một phần kỹ thuật để kiểm tra sự chuẩn bị trước khi thi đấu toàn bộ kỹ thuật.

Tkatchev - Vung người ra trước rồi bay ngược ở tư thế gập thân để bắt lại xà. Tên gọi bắt nguồn từ Aleksandr Tkachyov.

Giày nửa bàn chân - Được các vận động viên thể dục nhịp điệu sử dụng khi thực hiện các động tác xoay.

Vận động viên ở trên - Vai trò trong các nội dung đôi và nhóm, thể hiện sự mềm dẻo và nhanh nhẹn trong thể dục nghệ thuật. Người ở trên thường là vận động viên trẻ hơn và có vóc dáng nhỏ hơn.

Vận động viên nhí - Vận động viên thể dục dụng cụ tham gia lớp học, có hoặc không có cha mẹ đi cùng, với mỗi buổi kéo dài dưới một giờ. Lớp học giúp vận động viên nhỏ tuổi làm quen với các nội dung, thuật ngữ, khả năng nhận biết không gian xung quanh, phong cách huấn luyện, kỹ năng, sức mạnh và những yếu tố khác.

Tour jeté - Động tác nhảy trong đó chân trước được đưa lên không trung, sau đó vận động viên đổi hướng đồng thời đổi chân trên không. Vận động viên tiếp đất bằng chân còn lại.

Tấm đệm tập luyện - Được đặt trên xà thăng bằng để giúp tiếp đất êm hơn. Thường được sử dụng khi tập lộn trước trên xà.

Bàn giậm nhún - Còn được gọi là bàn giậm hoặc cầu bật. Thường được sử dụng trong nội dung nhảy chống để tạo lực bật đưa cơ thể qua bàn nhảy.

Bạt lò xo - Mặt lưới hoặc tấm bạt đàn hồi được nâng cao, cố định bằng các lò xo trong một khung kim loại và được dùng làm bề mặt bật nhún để nhào lộn.

Di chuyển thi đấu - Các giải đấu được tổ chức trên khắp nước Mỹ cũng như tại địa phương nơi câu lạc bộ hoạt động. Các phòng tập thường đưa vận động viên trình độ cao đi thi đấu xa để họ được tiếp xúc với những đội và trọng tài khác, đồng thời tránh sự nhàm chán khi chỉ thi đấu trong phạm vi câu lạc bộ địa phương.

Tsukahara - Chỉ một động tác nhảy chống và nhóm động tác nhảy chống. Bất kỳ động tác nào gồm bước chống tay kèm một phần tư đến nửa vòng xoay lên bàn nhảy rồi thực hiện salto ngược đều được xếp vào nhóm nhảy chống Tsukahara.

Co gối - Chỉ động tác bật nhảy trong đó hai đầu gối được thu về phía ngực.

Tư thế co gối - Chỉ tư thế cơ thể trong đó hông và đầu gối của vận động viên đều gập lại. Đồng thời, ngực được thu vào và hai tay ôm lấy đầu gối. Tư thế co gối giúp cơ thể xoay nhanh khi thực hiện các động tác lộn vòng.

Các bé nhào lộn - Những vận động viên thể dục dụng cụ nhỏ tuổi đầy năng lượng!

Đường bạt nhún - Bạt lò xo dài và hẹp, được dùng để tập các kỹ thuật nhào lộn với ít áp lực hơn lên cơ thể.

Nhào lộn - Các kỹ thuật nhào lộn được thực hiện trên xà thăng bằng và trong bài thi tự do, chẳng hạn như flic-flac ngược và salto.

Chuỗi nhào lộn - Bất kỳ chuỗi động tác nhào lộn liên kết nào, thường được thực hiện theo đường chéo.

Lượt nhào lộn, hay chuỗi nhào lộn - Một chuỗi kỹ thuật nhào lộn. Chuỗi này được thực hiện trên sàn, từ góc này sang góc đối diện của thảm, thường bắt đầu bằng chạy tăng tốc và bước rào rồi kết thúc bằng động tác lộn vòng chính.

Xoay - Chuyển động xoay cơ thể quanh trục thẳng đứng. Thông thường đây là một vòng xoay trọn vẹn của cơ thể, mặc dù một số kiểu xoay có thể chỉ thực hiện góc 90 hoặc 180 độ.

Xoay trên một chân - Pirouette, nghĩa chính xác là “xoay tròn”, là một dạng động tác múa xoay trên một chân.

Xoay chân ra ngoài - Chuyển động xoay chân bắt nguồn từ hông, khiến đầu gối và bàn chân hướng ra ngoài, xa khỏi đường giữa cơ thể.

Lộn người - Chỉ chuyển động xoay cơ thể quanh trục đi qua hông và vuông góc với hướng nhìn khi đầu hướng thẳng về phía trước.

Vặn xoắn - Động tác lộn ở tư thế duỗi thẳng kết hợp chuyển động xoay cơ thể quanh trục dọc với chuyển động xoay cơ bản quanh eo.

U

USA Gymnastics - Tên đầy đủ là United States of America Gymnastics, cơ quan quản lý môn thể dục dụng cụ cấp quốc gia tại Hoa Kỳ. Tổ chức được thành lập năm 1963 với tên gọi Liên đoàn Thể dục dụng cụ Hoa Kỳ. Cơ quan quản lý này chịu trách nhiệm tuyển chọn và huấn luyện các đội tuyển quốc gia tham dự Thế vận hội Olympic và Giải vô địch thế giới.

USAG - Tất cả vận động viên tranh tài bằng bài thi bắt buộc đều phải thực hiện những kỹ thuật cụ thể theo một thứ tự đã định.

Cách nắm xà ngửa - Khi vận động viên treo người trên xà với các ngón tay hướng về phía mình.

Xà lệch - Còn được gọi là xà không đối xứng, là dụng cụ thi đấu thể dục nghệ thuật được cấu tạo từ một khung thép.

Giậm đúng điểm trên bàn giậm - Giậm vào phần bàn có nhiều lò xo nhất, nằm gần vạch.

Các trụ đứng - Những thanh thẳng đứng dùng để giữ xà kép và xà đơn trong thể dục dụng cụ nam, cũng như xà lệch trong thể dục dụng cụ nữ.

Nâng người - Cú vung ra sau thường được nối tiếp bằng động tác xoay hông tự do hoặc trồng chuối.

V

VT - Chữ viết tắt của nội dung nhảy chống.

Giá trị động tác - Trong thể dục dụng cụ, mỗi kỹ thuật được phân một giá trị riêng; chẳng hạn, kỹ thuật trình độ cơ bản được xếp hạng A, còn các kỹ thuật nâng cao được xếp hạng B, C, D, E và tiếp tục như vậy tùy theo độ khó.

Nhảy chống - Dụng cụ trong thể dục nghệ thuật mà vận động viên sử dụng để thực hiện các kỹ thuật nhảy chống.

Bàn nhảy - Dụng cụ thể dục nghệ thuật mà trên đó vận động viên thực hiện kỹ thuật.

Kiểm tra xác nhận - Các vận động viên cấp tinh hoa thỉnh thoảng phải trải qua quy trình kiểm tra xác nhận tại Karolyi’s Ranch trong năm, ngay cả khi không có giải đấu hay nhiệm vụ thi đấu. Nguyên nhân là ban huấn luyện đội tuyển quốc gia phải bảo đảm vận động viên vẫn đang học kỹ thuật mới, đạt điểm số tốt, kết nối được toàn bộ hoặc một nửa bài thi, hoặc đơn giản là đánh giá quá trình trở lại sau chấn thương hay mức độ sẵn sàng thi đấu.

Khúc ca chiến thắng - Chỉ lời tung hô.

Sự điêu luyện - Chỉ mức độ làm chủ động tác, thường thể hiện qua tính nghệ thuật hoặc mức độ nhịp nhàng và hài hòa khi động tác được thực hiện ở mức tối đa về phong cách và sự thanh thoát.

Voronin - Được đặt theo tên Mikhail Voronin, chỉ động tác nâng người từ cú vung ra sau rồi bay qua xà ở tư thế gập thân, kết hợp nửa vòng xoay, tức 180 độ, để bắt lại xà.

W

Khởi động - Khoảng thời gian và các bài tập nhằm làm nóng cơ bắp của vận động viên để tránh chấn thương khi giãn cơ hoặc tập luyện.

Waterfall - Khi vận động viên vào tư thế trồng chuối, sau đó thu cằm và uốn cong lưng.

Salto quất - Chỉ động tác flic-flac ngược không dùng tay.

Salto quất nửa vòng - Vận động viên bật nhảy hoặc nảy lên từ cả hai chân, di chuyển trên không về phía sau, hai tay duỗi qua đầu và lưng uốn cong. Cơ thể duỗi thẳng và xoay nửa vòng để vận động viên tiếp đất bằng cả hai chân, mặt hướng về phía ngược lại so với tư thế ban đầu.

Bật nhảy vòng cung - Từ tư thế giậm bằng hai chân, vận động viên bật lên, uốn cong lưng và cố gắng đưa hai bàn chân đến vị trí gần đầu.

Nhảy vòng cung - Từ cú giậm bằng một chân, vận động viên bật lên với chân trước duỗi thẳng và chân sau gập lại để đưa bàn chân đến vị trí gần đầu.

Băng cổ tay - Băng cổ tay giúp ngăn trầy xước và tạo cảm giác thoải mái hơn khi nắm dụng cụ.

Nẹp cổ tay/Lion - Chỉ loại nẹp da được vận động viên đeo ở cổ tay để ngăn cổ tay duỗi quá mức.

X

Chương trình Xcel - Một chương trình thi đấu đặc biệt của USA Gymnastics, mang đến sự linh hoạt riêng cho các huấn luyện viên và vận động viên. Mục tiêu của chương trình là tạo cơ hội để các vận động viên có năng lực và mức độ cam kết khác nhau được trải nghiệm thể dục dụng cụ một cách xứng đáng.

Y

Yamawaki - Chỉ một động tác buông bắt trên xà đơn. Kỹ thuật này được vận động viên thể dục dụng cụ Nhật Bản Kyoji Yamawaki thực hiện lần đầu tiên.

Yurchenko - Tên gọi dành cho một động tác nhảy chống cụ thể và một nhóm động tác nhảy chống trong thể dục nghệ thuật. Tên này bắt nguồn từ vận động viên Liên Xô Natalia Yurchenko. Năm 1982, bà đã thi đấu tại Moskva.

Nhảy chống Yurchenko - Một kiểu nhảy chống bắt đầu bằng động tác rondat lên bàn giậm, sau đó thực hiện flic-flac ngược lên bàn nhảy rồi lộn khỏi bàn. Có thể bổ sung động tác vặn xoắn trong giai đoạn rời bàn hoặc giữa bàn nhảy và bàn giậm.

Yurchenko nửa vòng lên bàn - Vào bàn giậm bằng động tác rondat, xoay nửa vòng lên ngựa nhảy và thường thực hiện salto trước khi rời dụng cụ.

Vòng Yurchenko - Một kỹ thuật được thực hiện trên xà thăng bằng trong môn thể dục nghệ thuật nữ. Tên gọi bắt nguồn từ vận động viên Liên Xô Natalia Yurchenko, người sáng tạo và đưa động tác này vào thi đấu vào đầu thập niên 1980.