R RIKWIN Cổng game trực tuyến

Góc Nhìn RIKWIN: Thuật ngữ bóng đá

Góc Nhìn RIKWIN: Thuật ngữ bóng đá

A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z

Bóng chạm người đổi hướng - Khi bóng, thường là ngoài ý muốn, chạm vào một cầu thủ và đổi khỏi quỹ đạo ban đầu.

Chạm bóng một nhịp - Khống chế bóng bằng một bộ phận cơ thể hợp lệ trước khi chuyền hoặc dứt điểm.

Vòng 1/16 - Vòng bảng World Cup, nơi 32 đội thường được chia thành tám bảng, mỗi bảng bốn đội; hai đội đứng đầu mỗi bảng sẽ giành quyền vào vòng tiếp theo.

Vòng 1/8 - Vòng đấu loại trực tiếp của World Cup, nơi 16 đội vượt qua vòng bảng thường đối đầu với nhau; chỉ một thất bại ở giai đoạn này cũng khiến đội bóng trực tiếp bị loại khỏi giải.

Cầu thủ thứ 12 - Còn được gọi là cầu thủ thứ 12, chỉ người hâm mộ của các đội bóng vốn thường có đội hình gồm 11 cầu thủ. Trong hầu hết các giải bóng đá, mỗi đội chỉ được phép có tối đa 11 cầu thủ trên sân cùng lúc; cầu thủ thứ 12 là những cổ động viên đóng vai trò rất lớn trong việc hỗ trợ đội bóng về tinh thần và cảm xúc trong mỗi trận đấu. Hiếm khi thuật ngữ này còn được dùng để chỉ bất kỳ ai có mối gắn bó đặc biệt với đội bóng yêu thích.

2 3 5 - Sơ đồ bóng đá truyền thống được Arsenal làm nên danh tiếng vào năm 1925 dưới thời huấn luyện viên lừng danh người Anh Herbert Chapman; còn được gọi là W-M và đôi khi được bố trí theo dạng 3-2-2-3.

4 4 2 - Một trong những sơ đồ phổ biến nhất, thường được các câu lạc bộ Anh sử dụng, gồm bốn hậu vệ, bốn tiền vệ và hai tiền đạo.

4 5 1 - Cách bố trí đội hình gồm bốn hậu vệ, năm tiền vệ và một tiền đạo thi đấu trên sân.

Chiếc cúp hạng tư - Việc giành quyền tham dự UEFA Champions League nhờ kết thúc mùa giải trong bốn vị trí dẫn đầu English Premier League.

A

Cầu thủ thực hiện cú ngả bàn đèn - Cụm từ này chỉ một cầu thủ cố gắng thực hiện cú ngả bàn đèn, còn gọi là cú móc bóng qua đầu, trong đó cầu thủ đá ngược một quả bóng đang ở trên không khi cơ thể cũng đang lơ lửng.

Cầu thủ ở trên không - Khi chân cầu thủ vung lên hướng về phía bóng để đá bóng qua và ra phía sau đầu đối phương.

Đội bóng - Một nhóm 11 người thi đấu cho quốc gia hoặc câu lạc bộ. Trong bóng đá, hai đội, mỗi đội 11 cầu thủ kể cả thủ môn, thi đấu với nhau; đội ghi được nhiều bàn thắng nhất khi trận đấu kết thúc sẽ giành chiến thắng.

Trận đấu bị hủy giữa chừng - Khi một trận đấu bị dừng trước khi hết thời gian quy định và không thể tiếp tục vì thời tiết xấu, vấn đề an ninh, sự cố đèn chiếu sáng, lo ngại liên quan đến cầu thủ hoặc trọng tài cùng những nguyên nhân khác.

Học viện - Một tổ chức được thành lập nhằm phát triển kỹ năng chơi bóng đá. Đây là bộ phận của câu lạc bộ, nơi đào tạo những cầu thủ triển vọng có thể trở thành thành viên của các đội bóng trong nước và quốc tế vào một ngày nào đó.

Adidas - Các cầu thủ bóng đá sử dụng chân nhiều hơn bất kỳ bộ phận nào khác trên cơ thể để kiểm soát bóng trên sân. Vì vậy, giày chắc chắn là công cụ quan trọng nhất trong nghề của họ. Có RẤT NHIỀU thương hiệu giày để lựa chọn, nhưng phổ biến nhất là Adidas, hãng đồ thể thao lớn nhất châu Âu.

Quản trị phá sản - Một quy trình pháp lý mà theo đó các câu lạc bộ bóng đá không có khả năng thanh toán cho chủ nợ sẽ yêu cầu được bảo vệ pháp lý tạm thời trước các chủ nợ. Đôi khi một số hiệp hội bóng đá lựa chọn bước vào tình trạng quản trị phá sản khi không thể trả hết nợ.

Dâng lên - Di chuyển về phía trước trên sân để tấn công và ghi bàn.

Phép lợi thế - Khi trọng tài quyết định cho trận đấu tiếp tục dù một cầu thủ đã phạm lỗi, bởi đội bị phạm lỗi đang ở vị trí thuận lợi hơn so với trường hợp trọng tài dừng trận đấu.

Điều khoản lợi thế - Còn được gọi là Luật lợi thế, theo đó trọng tài có nhiệm vụ KHÔNG thổi một lỗi rõ ràng và dừng trận đấu ngay tại thời điểm đó nếu việc này gây bất lợi lớn hơn cho đội bị phạm lỗi. Nội dung này được quy định trong Luật 5 của Luật Bóng đá, “Trọng tài”, thuộc phần Quyền hạn và Nhiệm vụ của Luật 5.

Lối chơi bóng bổng - Trước khi bóng đá ra đời vào thập niên 1870, môn thể thao này đã thử nghiệm nhiều thuật ngữ liên quan đến bóng bổng khi các trận đấu sử dụng đội hình có cầu thủ chạy cánh, cùng với “flying wedge”, một cấu trúc hình tam giác gồm các cầu thủ tuyến trên che chắn người cầm bóng bằng một đội hình phalanx gây mệt mỏi.

Kỹ năng không chiến - Chỉ khả năng đánh đầu tốt của một cầu thủ. Các hậu vệ luôn cần kỹ năng tắc bóng tốt, khả năng không chiến và năng lực thoát khỏi những tình huống chật hẹp, chịu nhiều áp lực mà vẫn kiểm soát được bóng.

AET - Tỷ số trong các trận đấu hoặc cặp đấu phải đá hiệp phụ thường được ghi kèm chữ viết tắt a.e.t. (sau hiệp phụ), nhìn chung đặt cạnh tỷ số trước đó khi thời gian thi đấu chính thức kết thúc.

AFC - Viết tắt của Liên đoàn Bóng đá châu Á, tổ chức quản lý bóng đá tại châu Á và Australia. Tổ chức này có 47 quốc gia thành viên, phần lớn nằm trên lục địa châu Á và Australia.

Sau hiệp phụ - Nếu trận đấu kết thúc thời gian chính thức với tỷ số hòa, hai đội thường bước vào hiệp phụ gồm hai hiệp, mỗi hiệp 15 phút. Tuy nhiên, nếu tỷ số vẫn hòa sau hiệp phụ, hai đội sẽ tiến hành loạt sút luân lưu để xác định đội thắng.

Ngược dòng thế trận - Cụm từ này được dùng để mô tả tình huống một đội ghi bàn dù họ không xứng đáng có được bàn thắng. Nhìn chung, nếu một đội ghi bàn ngược dòng thế trận, họ lập công trong lúc đối phương chơi hay hơn hoặc có nhiều cơ hội ghi bàn hơn.

Tổng tỷ số - Phần lớn các giải đấu cấp câu lạc bộ được tổ chức theo thể thức loại trực tiếp. Một lễ bốc thăm được tiến hành để xác định các cặp đấu. Hai câu lạc bộ trong mỗi cặp phải gặp nhau hai lần, một trận sân nhà và một trận sân khách. Đội thắng được xác định bằng cách cộng tỷ số của cả hai trận — tức tổng tỷ số. Nếu tổng tỷ số hòa, đội thắng sẽ là câu lạc bộ ghi được nhiều bàn hơn trên sân đối phương.

Sân vận động toàn ghế ngồi - Sân bóng có đủ ghế cho toàn bộ khán giả và không có khu vực đứng.

Trận đấu chỉ dành cho người có vé - Chỉ một sự kiện bóng đá mà cả khán giả chủ nhà lẫn đội khách đều phải mua vé trước. Các trận đấu đỉnh cao luôn áp dụng hình thức này; vé được bán tại các điểm được ủy quyền và cả bởi những người phe vé.

Nghiệp dư - Người tham gia bóng đá như một thú vui thay vì coi đó là nghề nghiệp.

Phản bóng đá - Khi các cầu thủ không hướng đến việc ghi bàn cho đội mình mà dồn toàn bộ nỗ lực để ngăn đối phương ghi bàn.

Apertura và Clausura - Giải bóng đá được tổ chức theo thể thức mùa giải chia đôi. Đây là mô hình cải tiến được nhiều giải bóng đá Mỹ Latinh áp dụng, trong đó mùa giải truyền thống từ tháng 8 đến tháng 5 được chia thành hai giai đoạn, mỗi giai đoạn có một nhà vô địch riêng.

Diện mạo - Cách một cầu thủ ăn mặc và thể hiện vẻ ngoài trong trận đấu.

Bóng bầu dục trong nhà - Một môn thể thao tương tự bóng bầu dục Mỹ, được chơi trên sân dài 50 yard giữa hai đội, mỗi đội tám cầu thủ. Đây được xem là môn có nhịp độ nhanh hơn và trung bình hai đội ghi tổng cộng khoảng 100 điểm.

Băng đội trưởng - Một dải vải được cầu thủ đeo quanh bắp tay để thể hiện vị trí của mình trong đội. Thông thường, đội trưởng đội bóng đeo băng để phân biệt với các cầu thủ khác.

Mặt sân nhân tạo - Bề mặt được tạo ra bằng sợi tổng hợp nhưng có hình thức giống cỏ tự nhiên. Năm 1981, câu lạc bộ Queens Park Rangers ở London đã lắp đặt mặt sân nhân tạo; nhiều câu lạc bộ khác cũng làm theo vào giữa thập niên 1980.

Tính nghệ thuật - Kỹ năng điêu luyện và sự lóe sáng của một số cầu thủ có thể được mô tả là tính nghệ thuật.

Kiến tạo - Một đường chuyền hoặc quả tạt mà cầu thủ nhận từ đồng đội, giúp tạo nên bàn thắng. Phổ biến nhất, kiến tạo được tính cho cầu thủ chuyền hoặc tạt bóng dẫn đến bàn thắng. Một số hệ thống còn có thể tính kiến tạo cho cầu thủ mang về quả phạt đền hoặc đá phạt để một cầu thủ khác ghi bàn.

Trợ lý trọng tài - Tên gọi chính thức mới của trọng tài biên. Trong một trận đấu luôn có hai trợ lý trọng tài, họ di chuyển lên xuống bên ngoài đường biên dọc thay vì chạy trên sân. Họ thường quyết định một cầu thủ có việt vị hay bóng đã ra ngoài cuộc hay chưa.

Bóng đá - Thường được gọi là football hoặc soccer, đây là môn thể thao diễn ra trên sân hình chữ nhật với hai khung thành có lưới đặt ở hai đầu sân. Hai đội, mỗi đội 11 cầu thủ, bao gồm một thủ môn, thi đấu với nhau trên sân.

Xét cho cùng - Cụm từ được các cầu thủ sử dụng phổ biến nhất trong những cuộc phỏng vấn, mang ý nghĩa mọi yếu tố đều đã được cân nhắc và hoàn tất. Ví dụ, các câu lạc bộ sẽ theo dõi sát sao toàn bộ cầu thủ của đội bởi xét cho cùng, họ đã đầu tư rất nhiều tiền.

Tấn công - Khi một đội mạnh mẽ tiến về phía khung thành đối phương để ghi bàn.

Cầu thủ tấn công - Chỉ cầu thủ đang tiến lên để ghi bàn. Cầu thủ có bóng là người tấn công thứ nhất. Cầu thủ chỉ cách một đường chuyền được gọi là người tấn công thứ hai, còn cầu thủ cách nhiều hơn một đường chuyền được gọi là người tấn công thứ ba.

Lượng khán giả - Số người có mặt trong một trận bóng đá. Không nghi ngờ gì, đội bóng nào cũng có một bộ phận cổ động viên tuyệt vời, vì vậy lượng khán giả thường ở mức khá cao trong các trận đấu của đội họ yêu thích.

Khả năng quan sát - Mức độ cầu thủ nhận thức được diễn biến trận đấu. Đây là kỹ năng quan trọng nhất mà mọi cầu thủ cần thành thạo, bởi nó quyết định khả năng đưa ra những lựa chọn tốt hơn trên sân.

Sân khách - Khi một đội đến sân của đội khác để thi đấu.

Luật bàn thắng sân khách - Phương thức phân định thắng thua khi hai đội gặp nhau hai lượt trên sân nhà của mỗi bên. Theo luật bàn thắng sân khách, nếu hai đội ghi tổng số bàn bằng nhau, đội ghi được nhiều bàn hơn “trên sân khách” sẽ thắng.

Azzurri - Chỉ đội tuyển bóng đá quốc gia Italy, đội đã chơi trận đầu tiên vào năm 1910. Đội tuyển chịu thẩm quyền quốc tế của FIFA và được UEFA quản lý tại châu Âu; sau đó Liên đoàn Bóng đá Italy (FIGC) được thành lập cho Italy.

B

Đội B - Chỉ đội “dự bị” trong hệ thống bóng đá Tây Ban Nha. Đội dự bị thường gồm sự kết hợp giữa các cầu thủ trẻ đang phát triển và thành viên của đội một. Những đội này khác với đội trẻ của câu lạc bộ, nơi tập hợp cầu thủ dưới một độ tuổi nhất định và thi đấu tại giải dành riêng cho độ tuổi đó.

Cột xa - Khu vực ở phía đối diện trước khung thành so với vị trí thực hiện quả tạt hoặc phạt góc.

Đánh gót ngược - Khi cầu thủ thường dùng gót chân đưa bóng ngược lại cho đồng đội. Động tác này giúp đánh lạc hướng đối phương bằng cách quay mặt về một phía nhưng chuyền bóng sang hướng khác.

Hàng phòng ngự - Chỉ các cầu thủ phòng ngự khi được xem như một khối thống nhất. Những hậu vệ đứng ở trung tâm hàng phòng ngự, được gọi là trung vệ, thường là các cầu thủ cao lớn và khỏe nhất đội vì họ thường xuyên phải giành bóng trên không.

Luật chuyền về - Quy định không cho phép thủ môn dùng tay kiểm soát bóng trong phần lớn trường hợp bóng được đồng đội chuyền về. Thủ môn thường được phép kiểm soát bóng trong khu vực phạt đền của mình và một khi họ đã bắt bóng bằng tay, cầu thủ đối phương không thể tranh bóng. Tuy nhiên, luật chuyền về không cho phép điều này nếu đồng đội cố tình đá hoặc ném bóng về cho thủ môn.

Đánh gót - Dùng gót chân tác động vào bóng để đưa bóng ra phía sau một cầu thủ khác. Nói đơn giản, đây là đường chuyền giữa các thành viên trong đội, trong đó một cầu thủ dùng gót đưa bóng ngược về phía sau cho đồng đội.

Bafana Bafana - Biệt danh mà người hâm mộ đặt cho đội tuyển bóng đá nam quốc gia Nam Phi. Cụm từ này nhìn chung có nghĩa là “tất cả các chàng trai”, bao gồm đội bóng, ban huấn luyện và khán giả.

Quả bóng - Vật thể hình cầu làm bằng da tổng hợp, thường là polyurethane hoặc polyvinyl chloride, được khâu bao quanh một túi khí giống cao su và sử dụng trong bóng đá. Kích thước tiêu chuẩn của bóng nằm trong khoảng từ 68,6 cm đến 71,12 cm, còn trọng lượng từ 14 oz đến 16 oz.

Cậu bé nhặt bóng - Người có nhiệm vụ nhặt bóng trong trận đấu và đưa lại cho các cầu thủ.

Kiểm soát bóng - Chiến thuật tấn công được một đội áp dụng để duy trì quyền sở hữu bóng càng lâu càng tốt và hạn chế cơ hội ghi bàn của đối phương.

Phân phối bóng - Kỹ năng của thủ môn trong việc đưa bóng từ khu vực này sang khu vực khác bằng cách đá, phát bóng hoặc ném bóng.

Giữ bóng - Thuật ngữ mô tả việc duy trì quyền kiểm soát bóng. Cầu thủ phải có đủ khả năng giữ bóng, đặc biệt khi bóng được đưa lên phía trên, để đồng đội có thời gian tham gia tấn công.

Kỹ năng xử lý bóng - Khả năng đặc biệt khi chơi bóng, chẳng hạn như rê bóng, được phát triển thông qua quá trình tập luyện và thực hành liên tục.

Phung phí bóng - Chỉ một cơ hội ghi bàn rõ rệt bị cầu thủ bỏ lỡ vì xử lý sai.

Mải nhìn bóng - Khi một cầu thủ chỉ nhìn bóng mà không quan sát cầu thủ đối phương, khiến đối thủ có thể tự do hoạt động trên sân.

Cầu thủ thu hồi bóng - Chỉ cầu thủ giành quyền kiểm soát bóng từ một cầu thủ đối phương.

Bóng - Một vật thể hình tròn dùng để chơi các trò chơi. Bóng đá là môn thể thao dùng bóng phổ biến nhất, có số người tham gia và khán giả đông đảo nhất thế giới.

Ballon d'Or - Giải thưởng thường niên do France Football trao cho cầu thủ được bình chọn là xuất sắc nhất thế giới. Ra đời từ năm 1956 và được duy trì cho đến nay, giải thưởng được trao dựa trên phiếu bầu của các nhà báo bóng đá dành cho cầu thủ nam hay nhất thế giới.

Cú sút bổng - Chỉ một cú đá bóng nhằm mục đích ghi bàn.

Cú sút hình quả chuối - Cú đá lệch tâm khiến bóng đi theo quỹ đạo cong trước khi rơi xuống đất. Kỹ thuật này hữu ích với những cầu thủ được hưởng một quả đá phạt trực tiếp, bởi thủ môn có rất ít cơ hội cản phá cú sút.

Barras bravas - Chỉ các nhóm cổ động viên quá khích của những đội bóng Mỹ Latinh. Họ đứng suốt trận, ca hát, nhảy múa, ném pháo, đánh trống trầm và vẫy cờ để cổ vũ cầu thủ của đội mình yêu thích. Đôi khi họ còn trở nên hung hãn, ném đồ vật để đe dọa trọng tài, cầu thủ và cổ động viên đối phương, gây ra bạo lực và bạo loạn trong trận đấu.

Luật sư tranh tụng - Nhân sự pháp lý làm sáng tỏ các vụ việc trong bóng đá, chủ yếu làm việc cho các nhà quản lý và huấn luyện viên; có mối quan hệ tốt với những nhân vật chủ chốt.

Đánh quét về phía sau Thường chỉ một pha quét bóng về phía sau. Cách tấn công trên toàn bộ mặt sân cho phép đội tấn công triển khai những ý tưởng mà trong đó cầu thủ có thể lựa chọn đánh thẳng xuống phía dưới hoặc mở rộng ra đường biên, tận dụng toàn bộ mặt sân. Những phương án cụ thể này được gọi là khái niệm Bash, hay “Back Away”.

BBC - Tên viết tắt của British Broadcasting Corporation, kênh truyền hình nhà nước tại Vương quốc Anh, nơi phát toàn bộ lịch thi đấu, kết quả và tỷ số trực tiếp của tất cả các giải vô địch và giải đấu. BBC còn mang một ý nghĩa khác vào cuối tuần diễn ra trận chung kết Champions League: người hâm mộ Real Madrid dùng cụm này để chỉ Bale, Benzema và Cristiano, trong khi cổ động viên Juventus dùng nó để chỉ Barzagli, Bonucci và Chiellini.

Bóng đá bãi biển - Biến thể của bóng đá được chơi trên bãi biển hoặc một bề mặt cát nào đó. Trò chơi này khởi nguồn trên những bãi cát ở Rio de Janeiro và đề cao kỹ thuật, tốc độ cùng độ chính xác khi dứt điểm về phía khung thành.

Thi đấu kín - Chỉ các trận đấu mà người hâm mộ không được phép vào sân vận động theo dõi. Hình thức này được áp dụng như một án phạt khi đội bóng bị kết tội có hành vi sai trái trước đó, khi sân vận động gặp vấn đề an toàn hoặc để ngăn chặn nguy cơ xảy ra xung đột nguy hiểm giữa các đối thủ và cổ động viên.

Thắt lưng - Dải làm bằng da hoặc vật liệu khác, được đeo quanh eo để áo đấu không bị kéo trùm qua đầu cầu thủ trong trận đấu.

Băng ghế dự bị - Nơi các cầu thủ dự bị ngồi trong suốt trận đấu. Cầu thủ dự bị được đưa vào sân trong trận để thay cho một cầu thủ đang thi đấu. Việc này xảy ra khi cầu thủ trên sân mệt mỏi hoặc chấn thương và không còn đủ khả năng tiếp tục thi đấu.

Cứa lòng - Khi cầu thủ có đủ kỹ năng để tạo độ xoáy, làm cong quỹ đạo của bóng vào lưới. Hiện tượng này thường xảy ra do các lực khí động học tác động lên bóng. Cầu thủ sở hữu kỹ năng này được gọi là chuyên gia đá phạt vì họ có thể đưa bóng vòng qua hàng rào khi dứt điểm về phía khung thành.

Xỏ háng - Khi bóng được đẩy qua giữa hai chân cầu thủ đối phương.

Ngả bàn đèn - Chỉ cú đá mà cầu thủ bật người ngược ra sau trên không rồi sút bóng khi bóng ở phía trên đầu.

Cú đánh thẳng đầy uy lực - Chỉ một pha bóng mạnh mẽ, thường do hậu vệ biên có nhiệm vụ cản phá thực hiện; cầu thủ chạy cầm bóng nhận đường trao bóng nhanh từ quarterback rồi đánh vào khoảng trống giữa một cầu thủ bảo vệ tấn công và một tackle.

Điểm mù - Khi một cầu thủ tấn công không bóng chạy bên ngoài tầm quan sát của hậu vệ để thoải mái nhận đường chuyền. Điều này tạo ra nhiều cơ hội ghi bàn bởi bàn thắng luôn xuất phát từ sự di chuyển liên tục và óc sáng tạo của những cầu thủ không ngừng chạy chỗ, nhận bóng tại các khu vực mà họ có thể chuyền hoặc tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội.

Tắc bóng trực diện - Cầu thủ dùng lòng bàn chân để giành quyền kiểm soát bóng. Kiểu tắc bóng này đặc biệt hiệu quả khi cầu thủ tấn công lao thẳng về phía hậu vệ, nhất là khi không gian bị hạn chế như trong một khu vực phạt đền đông người.

Cản phá - Khi một cầu thủ chặn cú sút do đối phương thực hiện. Ví dụ, thủ môn có thể dùng bàn tay và cánh tay để cản phá trong khu vực cầu môn.

Bóng nảy lập bập - Khi cầu thủ để rơi hoặc suýt mất quả bóng mà họ đang cố đánh hoặc cản lại vì bóng di chuyển bất thường và mất kiểm soát.

Động tác giả bằng thân người - Chỉ kỹ thuật kiểm soát bóng trong phạm vi hẹp và động tác rê bóng nhằm đối đầu, vượt qua hậu vệ, đồng thời mở ra khoảng trống để sút hoặc chuyền bóng. Mục tiêu là đánh lừa hậu vệ di chuyển sai hướng.

Nhận thẻ - Quy trình công bố lỗi vi phạm của cầu thủ. Để biểu thị lỗi nghiêm trọng hoặc tái phạm, trọng tài giơ thẻ màu cho cầu thủ. Khi bị ghi tên lần đầu, cầu thủ nhận cảnh cáo bằng thẻ vàng; đến lần thứ hai, thẻ đỏ sẽ được rút ra.

Cầu thủ trẻ lau giày - Thuật ngữ dùng để mô tả vai trò của một cầu thủ chuyên nghiệp trẻ, người thường lau giày cho những cầu thủ đàn anh trong đội.

Giày bóng đá - Đôi giày cầu thủ mang khi thi đấu. Từ thiết kế đơn giản, khiêm tốn ban đầu, giày bóng đá đã trải qua nhiều thay đổi và giờ trở thành đối tượng nghiên cứu, phát triển, tài trợ và tiếp thị của ngành sản xuất giày.

Phán quyết Bosman - Chỉ phán quyết của Tòa án Công lý châu Âu liên quan đến việc chuyển nhượng cầu thủ từ câu lạc bộ này sang câu lạc bộ khác. Phán quyết cho phép cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp tại Liên minh châu Âu gia nhập câu lạc bộ khác sau khi hợp đồng hiện tại kết thúc mà không cần trả phí chuyển nhượng cho câu lạc bộ cũ.

Cầu thủ yếu bóng vía - Thuật ngữ chỉ một cầu thủ ban đầu chơi tốt nhưng sau đó mắc những sai lầm nghiêm trọng như sút hỏng phạt đền, không tận dụng được cơ hội dễ dàng, mất bình tĩnh và bị truất quyền thi đấu trong trận.

Nảy bóng - Thuật ngữ mô tả việc bóng bật nhanh lên trên, trở lại hoặc văng ra xa sau khi chạm bề mặt. Khi đón một quả bóng nảy lên ngang ngực, cầu thủ phải dang tay ra và giữ tay cách xa cơ thể để không bị thổi lỗi dùng tay chơi bóng, đồng thời ngăn hậu vệ áp sát và giữ thăng bằng tốt.

Vòng cấm - Còn gọi là “khu vực phạt đền hoặc vòng cấm 18 yard”, nằm dọc theo đường cầu môn, nơi các tiền đạo hướng bóng đến để ghi bàn. Khu vực này nằm giữa các nỗ lực tấn công, sâu khoảng năm yard, bao gồm các cầu thủ phòng ngự tuyến trên và linebacker.

Con thoi - Chỉ các tiền vệ trung tâm có kỹ năng xuất sắc để thể hiện tốt ở cả vị trí phòng ngự lẫn tấn công trên sân. Vì thế, họ có thể lùi về vòng cấm đội nhà để tắc bóng, cản phá cú sút, rồi chạy lên vòng cấm đối phương để ghi bàn.

Cú đúp - Thuật ngữ dùng để mô tả việc một cầu thủ ghi hai bàn trong một trận đấu. Đây là một từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa một “cặp” những thứ đã bị giết.

Dũng mãnh - Một cầu thủ mạnh mẽ và quyết liệt vì những lý do chính đáng, bởi cả hai phẩm chất này đều cần thiết để thi đấu tốt trên sân.

Phản công - Thời điểm một đội phòng ngự giành quyền kiểm soát bóng bên phần sân nhà rồi nhanh chóng tấn công sang phần sân đối phương.

Hối lộ - Cố gắng khiến các cầu thủ làm điều gì đó cho mình trên sân bằng cách đề nghị tiền bạc, quà tặng hoặc một thứ khác mà họ mong muốn.

Giải vô địch Vương quốc Anh Còn được gọi là Home International Championship, một giải bóng đá thường niên giữa bốn đội tuyển quốc gia thuộc Vương quốc Anh, gồm England, Scotland, Wales và Northern Ireland. Giải đấu khởi tranh ở mùa 1883–84 và kéo dài đến mùa 1983–84.

Hiệp hội Nhà báo Thể thao Anh - Liên đoàn gồm các nhà báo và phóng viên bóng đá viết cho báo chí và hãng thông tấn Anh. Tổ chức này trao giải Cầu thủ xuất sắc nhất năm cho những cầu thủ nổi bật nhất. Ví dụ, Bobby Robson, cựu tuyển thủ quốc tế, cựu huấn luyện viên của nhiều câu lạc bộ châu Âu và đội tuyển bóng đá quốc gia England, đã nhận Pat Besford Trophy for Outstanding Achievement của Hiệp hội Nhà báo Thể thao Anh vào năm 2001.

Bukta - Thương hiệu trang phục thể thao của Anh được thành lập năm 1879 tại Stockport, Cheshire, England. Nhiều đội bóng như Arsenal, Leicester City, Manchester United, Port Vale và Watford đã mặc trang phục do Bukta sản xuất.

Bundesliga - Giải bóng đá chuyên nghiệp tại Đức có tỷ lệ khán giả cao nhất thế giới. Đây là giải đấu bóng đá hàng đầu của Đức, gồm 18 đội và vận hành theo hệ thống thăng hạng, xuống hạng. Đội vô địch giải này trực tiếp giành quyền tham dự DFL-Supercup.

Khoản tiền lót tay - Khoản tiền trả cho huấn luyện viên hoặc cầu thủ nhằm tác động để họ hành xử thiếu công bằng trong trận đấu. Ví dụ, tám huấn luyện viên Premier League bị nghi đã nhận các khoản thanh toán bất hợp pháp, được gọi là “bungs”, trong sự nghiệp.

Đường biên ngang Một thuật ngữ khác được dùng cho Touchline. Đây là những đường chạy dọc hai đầu sân thi đấu. Các đội tấn công cố gắng đưa bóng xuống đường biên ngang vì điều đó mở ra khoảng trống và khiến việc phòng ngự trở nên khó khăn.

Đường biên ngang - Đường nằm giữa cột dọc khung thành và cột cờ góc. Sân bóng được đánh dấu bằng các đường kẻ trắng, giúp cầu thủ, trọng tài và khán giả dễ dàng hiểu diễn biến trận đấu. Những đường chạy ở hai đầu sân được gọi là đường biên ngang. Đội tấn công luôn cố gắng đưa bóng xuống đường này vì nó mở ra khoảng trống và khiến đối phương khó phòng ngự.

C

CAF - Cơ quan tổ chức và quản lý bóng đá châu Phi được gọi là Liên đoàn Bóng đá châu Phi, hay CAF. Cơ quan hành chính này đại diện cho các liên đoàn bóng đá quốc gia tại châu Phi, điều hành các giải đấu cấp châu lục, quốc gia và câu lạc bộ, đồng thời quản lý tiền thưởng, chính sách và bản quyền truyền thông.

Calcio - Một từ khác để chỉ bóng đá, thường được sử dụng tại Italy. Từ Calcio có nghĩa chính xác là cú đá, tuy nhiên đôi khi bóng đá còn được gọi là Pallone, nghĩa là quả bóng.

Lần khoác áo đội tuyển - Thuật ngữ mang tính biểu tượng dùng để chỉ một lần cầu thủ ra sân trong trận đấu quốc tế. Trong một trận bóng đá quốc tế, việc trao một chiếc mũ tượng trưng cho mỗi cầu thủ là cột mốc quan trọng tại Vương quốc Anh. Trước đây, khi xu hướng mỗi đội mặc một bộ áo đồng nhất chưa được chấp nhận rộng rãi, các đội phân biệt với nhau bằng cách đội những loại mũ riêng.

Không đủ điều kiện dự cúp - Thuật ngữ mô tả một cầu thủ không đủ điều kiện thi đấu cho đội bóng mới tại một giải cúp vì trước đó trong cùng mùa giải, cầu thủ này đã ra sân cho đội khác.

Sức chứa - Số lượng khán giả tối đa mà một sân vận động bóng đá có thể tiếp nhận.

Đội trưởng - Cầu thủ được các đồng đội lựa chọn làm thủ lĩnh trên sân, còn được gọi là thủ quân. Đội trưởng thường được nhận biết trên sân nhờ chiếc băng đội trưởng. Họ có trách nhiệm làm trung gian giữa các đồng đội, huấn luyện viên và trọng tài. Đội trưởng được lựa chọn dựa trên năng lực lãnh đạo, kinh nghiệm và khả năng dẫn dắt đội bóng cả trong lẫn ngoài sân cỏ.

Huấn luyện viên tạm quyền - Người tạm thời đảm nhiệm vị trí cho đến khi có người khác tiếp quản, nghĩa là vai trò của huấn luyện viên tạm quyền chỉ mang tính tạm thời. Ví dụ, sau khi Sam Allardyce từ chức ở đội tuyển England, đội bóng cần một người phụ trách trong những trận tiếp theo, vì vậy Gareth Southgate được bổ nhiệm làm huấn luyện viên tạm quyền của đội tuyển quốc gia và sẽ dẫn dắt đội.

Lần cầm bóng chạy - Thuật ngữ thống kê trong bóng bầu dục Mỹ và Canada, tương ứng với một pha cầm bóng chạy cụ thể. Nó còn được gọi là một lần chạy bóng, tức số yard trung bình trong mỗi lần đưa bóng tiến lên nhanh.

Catenaccio - Lối chơi cực kỳ thiên về phòng ngự được người Italy áp dụng, bao gồm việc chịu sức ép từ một đội chơi thứ bóng đá ấn tượng rồi bất ngờ giành chiến thắng nhờ một quả phạt đền có được bằng cách ăn vạ, giả chấn thương hoặc mua chuộc trọng tài.

Cảnh cáo - Lời cảnh cáo dành cho cầu thủ vì hành vi sai trái hoặc một lỗi vi phạm. Thông thường, trọng tài giơ thẻ vàng để cho biết cầu thủ đã chính thức bị cảnh cáo. Thông tin của cầu thủ sau đó được ghi vào một cuốn sổ nhỏ.

Trung vệ - Chỉ một trong hai hậu vệ thi đấu ở trung tâm sân. Các hậu vệ biên phải lấp vào vị trí của họ khi họ dâng cao.

Trung tâm - Thuật ngữ này có thể được hiểu theo hai cách: một cầu thủ thi đấu ở giữa hàng tiền đạo, hoặc hành động hay tình huống chuyền bóng từ cánh vào giữa sân.

Trung vệ - Chỉ một hậu vệ chơi ở trung tâm hàng phòng ngự.

Vòng tròn giữa sân - Vòng tròn được kẻ rõ ở trung tâm sân bóng.

Trung vệ giữa - Cầu thủ thi đấu ở vị trí trung tâm, có trách nhiệm ngăn đối phương, chủ yếu là các tiền đạo, ghi bàn và đưa bóng ra khỏi khu vực phạt đền của đội mình.

Chấm giao bóng - Vòng tròn trắng đặc ở giữa sân thi đấu, nơi thực hiện quả giao bóng. Bóng luôn được đặt tại điểm này trước khi trận đấu bắt đầu.

Champions League - Giải đấu bóng đá hấp dẫn bậc nhất, nơi các câu lạc bộ hàng đầu từ tất cả những giải vô địch lớn của châu Âu cạnh tranh chức vô địch. Liên đoàn các Hiệp hội Bóng đá châu Âu lần đầu tổ chức giải vào năm 1955, vì thế giải còn được gọi là UEFA Champions League. Tuy nhiên, giải không chỉ dành riêng cho các câu lạc bộ vô địch quốc gia; nhiều câu lạc bộ thuộc một số liên đoàn quốc gia được quyền tham dự, với số suất do bảng xếp hạng liên đoàn của UEFA quyết định dựa trên sức mạnh của từng giải đấu châu Âu.

Cơ hội - Chỉ một cú sút, bất kể có trúng đích hay không. Một cú sút hoàn hảo và một đường chuyền tạo nên cơ hội ghi bàn. Nói đơn giản, bất kỳ đường chuyền nào dẫn đến một cú sút đều được tính là một cơ hội được tạo ra.

Thay đổi tốc độ - Tăng tốc để thoát khỏi hậu vệ. Ví dụ, sau khi cầu thủ di chuyển để vượt qua hoặc khiến hậu vệ mất thăng bằng, điều quan trọng là phải tạo khoảng cách bằng một pha thay đổi tốc độ mạnh mẽ để hoàn tất động tác.

Hành lang - Tên gọi dành cho một số khu vực trên sân được hình thành bởi khoảng trống giữa các cầu thủ hoặc nhóm cầu thủ. Có hai loại hành lang là dọc và ngang. Hành lang dọc nằm giữa hậu vệ biên và trung vệ gần nhất, còn hành lang ngang nằm giữa hàng phòng ngự, tuyến tiền vệ và hàng công.

Tì vai - Hành động tìm khoảng trống bằng cách va chạm cơ thể trong phạm vi có thể chơi bóng mà không sử dụng cánh tay hoặc khuỷu tay. Tì vào đối phương một cách bất cẩn, liều lĩnh hoặc dùng lực quá mức là hành vi trái luật.

Gian lận - Chỉ việc nhận phần thưởng trái phép bằng những thủ đoạn thiếu trung thực hoặc vi phạm luật để giành lợi thế không công bằng trong một trận đấu mang tính cạnh tranh.

Ngực - Phần phía trước, bên trên cơ thể được dùng để khống chế bóng từ trên không. Khi bóng đang ở trên không và sắp chạm ngực, cầu thủ cần từ từ thở ra để lồng ngực tạo thành một bề mặt hãm bóng nhờ đẩy không khí khỏi phổi.

Cản phá bằng ngực - Chỉ kỹ thuật được sử dụng đối với bất kỳ cú sút nào cao hơn 12 inch và hướng về phía khung thành.

Bấm bóng - Thuật ngữ mô tả cú sút mà cầu thủ đá chính xác vào phần dưới quả bóng với lực tối thiểu. Mục tiêu là đưa bóng lên không trung để bóng vượt qua đầu đối phương và đi vào lưới.

Clausura - Chỉ cấu trúc gồm hai giải đấu bóng đá được áp dụng tại nhiều quốc gia Mỹ Latinh nhằm xác định đội bóng xuất sắc nhất quốc gia trong mùa giải cụ thể đó.

Giữ sạch lưới - Chỉ tình trạng một đội không thể ghi bàn vào lưới đối phương. Nói đơn giản, đây là khi hàng phòng ngự hoặc thủ môn của một đội ngăn đối phương ghi bất kỳ bàn nào trong trận đấu.

Phá bóng - Đá bóng ra xa khung thành đội nhà, có thể nhằm ngăn đối phương có cơ hội ghi bàn.

Clockwork Orange - Chỉ các đội tuyển Hà Lan do Johan Cruyff dẫn dắt và được trìu mến gọi là “Clockwork Orange”, bởi họ đã khởi xướng một phong cách chơi mới với những đường chuyền chính xác, được gọi là “bóng đá tổng lực”.

Áp sát - Thuật ngữ chỉ việc theo kèm hoặc di chuyển về phía cầu thủ đối phương nhằm ngăn người đó dẫn bóng, kiến tạo hoặc nhận đường chuyền. Nói đơn giản, đây là hành động gây sức ép lên một cầu thủ tấn công hoặc đội đang tấn công nhằm hạn chế các phương án chuyền và dứt điểm.

Câu lạc bộ - Một tổ chức có cơ cấu hoặc tư cách pháp nhân, gồm người đứng đầu, ban lãnh đạo và hệ thống quy định, chịu trách nhiệm tham dự các giải đấu và cuộc thi bóng đá. Câu lạc bộ bóng đá đầu tiên được thành lập vào đầu thế kỷ 19.

Đội bóng cấp câu lạc bộ - Đội mà các cầu thủ thường xuyên thi đấu, trái với đội tuyển quốc gia.

Đồng sở hữu - Chỉ hệ thống trong đó hai câu lạc bộ bóng đá cùng sở hữu hợp đồng của một cầu thủ, mặc dù cầu thủ đó chỉ đủ điều kiện thi đấu cho một câu lạc bộ.

Huấn luyện viên - Người có nhiệm vụ huấn luyện, chỉ đạo và tổ chức một đội bóng. Trách nhiệm của huấn luyện viên bóng đá thường khác nhau tùy theo cấp độ họ dẫn dắt và quốc gia nơi họ làm việc.

Ban huấn luyện - Những thành viên không trực tiếp thi đấu của đội, chẳng hạn như huấn luyện viên và chuyên viên xoa bóp.

Tung đồng xu - Tung một đồng xu lên không trung để xác định đội nào giao bóng, hướng tấn công của mỗi đội và phần sân mà mỗi đội sẽ bảo vệ.

The Combination - Một giải đấu được tổ chức trong giai đoạn đầu của bóng đá Anh. Giải diễn ra lần đầu ở mùa 1888–89 với sự tham gia của các đội bóng trên khắp miền Bắc nước Anh và vùng Midlands; sau đó được tổ chức trở lại từ mùa 1890–91 với các đội đến từ Tây Bắc nước Anh và về sau có thêm các đội xứ Wales.

Thoải mái khi có bóng - Chỉ một cầu thủ không hoảng loạn khi vừa khống chế hoặc nhận bóng, đồng thời có kỹ thuật tốt hoặc pha chạm bóng bước một và bước hai tốt để triển khai đường chuyền.

Trận đấu kỷ niệm - Trận đấu được tổ chức nhằm tưởng niệm hoặc tôn vinh một sự kiện lịch sử của bóng đá.

Luật hoặc điều lệ giải đấu - Những hướng dẫn và chỉ thị hoặc quy định pháp luật được áp dụng tại một quốc gia cụ thể nhằm kiểm soát cách thức tổ chức các giải bóng đá trên sân.

Các trận đấu chính thức - Các trận đấu diễn ra trong một mùa giải vô địch hoặc một giải đấu.

CONCACAF - Cơ quan quản lý bóng đá cấp châu lục tại Bắc Mỹ, bao gồm Trung Mỹ và khu vực Caribe. Mục đích chính của CONCACAF là tổ chức các giải đấu dành cho đội tuyển quốc gia và câu lạc bộ, đồng thời tiến hành các vòng loại World Cup và World Cup nữ.

Rèn luyện thể lực - Thuật ngữ mô tả nỗ lực có chủ đích nhằm cải thiện các thuộc tính thể chất. Cầu thủ phải tăng cường sức mạnh và thể lực để giảm nguy cơ chấn thương và nâng cao hiệu suất trên sân.

Các liên đoàn châu lục - Tổ chức bao gồm nhiều nhóm quốc gia khác nhau cùng phối hợp tổ chức các sự kiện hoặc giải đấu bóng đá.

Confederations Cup Giải bóng đá do FIFA tổ chức bốn năm một lần dành cho các đội tuyển quốc gia nam.

CONMEBOL - Một trong sáu liên đoàn châu lục của FIFA, Liên đoàn Bóng đá Nam Mỹ, thường được gọi là CONMEBOL, là cơ quan quản lý cấp châu lục chịu trách nhiệm tổ chức các giải đấu quốc tế lớn của bóng đá Nam Mỹ.

Trận tranh hạng - Trận đấu đơn thuộc một giải đấu loại trực tiếp, diễn ra giữa hai đội thua ở bán kết để xác định đội xếp thứ ba và thứ tư.

Châu Âu lục địa - Chỉ phần đất liền của châu Âu, khác với những hòn đảo ngoài khơi như Anh, quần đảo Canary, Sicily và các đảo của Hy Lạp. Câu lạc bộ bóng đá Anh “Dresden”, được thành lập năm 1874 tại Đức, được xem là đội bóng đầu tiên ở châu Âu lục địa.

Kiểm soát - Khả năng chi phối hoặc định hướng các pha bóng. Bất kể thi đấu ở vị trí nào, cầu thủ đều có thể sở hữu khả năng kiểm soát một quả bóng đang chuyển động.

Copa América - Còn được gọi là CONMEBOL Copa América, đây là giải bóng đá quốc tế dành cho nam, được tổ chức giữa các đội tuyển quốc gia thuộc CONMEBOL. Giải đấu xác định nhà vô địch cấp châu lục của Nam Mỹ.

Cung phạt góc - Một phần tư đường tròn có bán kính 1 yard tại mỗi góc trong bốn góc sân. Khi thực hiện quả phạt góc, bóng phải được đá từ bên trong cung này.

Cờ góc - Cờ được đặt tại mỗi góc sân để đánh dấu các ranh giới của khu vực thi đấu. Những lá cờ này giúp trọng tài xác định bóng đã đi qua đường biên dọc hay đường biên ngang.

Phạt góc - Cách bắt đầu lại trận đấu khi bóng đi ra ngoài sân qua đường biên ngang mà không có bàn thắng và không chạm vào cầu thủ của đội phòng ngự. Quả đá được thực hiện tại góc sân gần nhất với vị trí bóng đi ra ngoài. Ngoài quả phạt đền hoặc đá phạt trực tiếp, phạt góc tạo ra một cơ hội ghi bàn tốt cho đội tấn công.

Hành lang bất định - Cụm từ dùng để mô tả một quả tạt hoặc đường chuyền được đưa vào khu vực giữa thủ môn và tuyến phòng ngự cuối cùng. Tình huống này tạo ra sự lưỡng lự cho đội đối phương vì cả hậu vệ cuối cùng lẫn thủ môn đều không biết nên lao ra xử lý bóng hay nhường cho người còn lại phá bóng.

Phản công - Một đợt tấn công được sử dụng để đáp trả hoặc chống lại pha dứt điểm của cầu thủ đối phương. Chìa khóa để thực hiện đợt tấn công này là tốc độ cùng một đường chuyển hướng dài hoặc đường chuyền chéo sân loại bỏ nhiều hậu vệ.

Bọc lót - Chiếm vị trí gần đối thủ hơn để ngăn chặn nỗ lực của người đó. Hậu vệ phải theo sát cầu thủ đối phương trên khắp sân cho đến khi trận đấu kết thúc.

Chuột rút - Những cơn co thắt gây đau hoặc co giật cơ, thường xảy ra do mệt mỏi, mất nước, giãn cơ không đúng cách hoặc khởi động không đầy đủ trong lúc tập luyện hay thi đấu bóng đá.

Craque - Thuật ngữ chỉ một cầu thủ bóng đá mạnh mẽ, xuất sắc và đầy ấn tượng! Ví dụ: Diego Forlan là “Craque” của World Cup 2010.

Óc sáng tạo - Khả năng của cầu thủ trong việc nghĩ ra những kỹ thuật mới trên sân để ghi bàn. Tính sáng tạo và sự xuất sắc trong thực chiến của bàn thắng quan trọng hơn đối với việc giành quyền đi tiếp.

Quả tạt - Đường chuyền từ cự ly trung bình đến dài, được thực hiện từ khu vực rộng ở biên hướng vào trung lộ gần khung thành đối phương. Cụ thể, mục tiêu của quả tạt là đưa bóng thẳng vào vòng cấm từ một góc thuận lợi để các tiền đạo tấn công dứt điểm chính xác hơn bằng đầu hoặc chân.

Chuyền ngang sân hoặc chuyền chéo sân - Cú đá hoặc đường chuyền đưa bóng từ bên này sang bên kia sân trong một trận đấu.

Xà ngang - Thanh nằm ngang của khung thành.

Khán giả - Những người theo dõi, đặc biệt là tại các giải đấu bóng đá.

Hàng rào ngăn cách khán giả - Những rào chắn vật lý hạn chế lối vào và ngăn ngừa bạo loạn hoặc xô xát giữa đám đông trong các giải đấu hay cuộc thi bóng đá. Đây là thiết bị thiết yếu để trận đấu diễn ra suôn sẻ.

Chấn thương dây chằng chéo - Trong bóng đá, đứt dây chằng chéo trước (ACL) được xem là một trong những chấn thương nghiêm trọng nhất và thường xảy ra trong trận đấu.

Rào chắn chống chen lấn - Những rào chắn được dựng lên để phân chia các khu vực của đám đông lớn, nhằm ngăn tình trạng chen lấn, giẫm đạp.

Động tác xoay người Cruyff - Một kỹ thuật điêu luyện mang tên danh thủ Hà Lan Johan Cruyff, trong đó cầu thủ dùng lòng bàn chân hoặc gót chân kéo bóng ngược về phía sau qua giữa hai chân để xoay người đưa bóng tránh khỏi hậu vệ.

Cuauhtemiña - Động tác đặc trưng của huyền thoại Cuauhtémoc Blanco. Ông kẹp bóng bằng hai chân rồi nhảy qua giữa hai cầu thủ đang phòng ngự mình, một kỹ thuật hoàn toàn hiệu quả và độc đáo. Ông từng thực hiện động tác này tại World Cup và tiếp tục sử dụng nó trong thời gian dài sau đó.

Cúp - Một chiếc cúp đẹp mắt, thường được làm bằng vàng hoặc bạc, có thân và hai quai, được trao cho đội chiến thắng làm phần thưởng trong một giải bóng đá.

Giải đấu cúp - Một giải bóng đá toàn cầu trong đó các đội tuyển hoặc câu lạc bộ trong nước và quốc tế cạnh tranh để giành cúp vô địch. Ví dụ: FIFA (các giải đấu liên lục địa), AFC (các giải đấu châu Á), CAF (các giải đấu châu Phi), CONCACAF (các giải đấu Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Caribe), CONMEBOL (các giải đấu Nam Mỹ), OFC (các giải đấu châu Đại Dương), UEFA (các giải đấu châu Âu) và nhiều tổ chức khác.

Hành trình tại cúp - Chuỗi chiến thắng trong một giải đấu cúp, thường được nhắc đến đối với các đội thuộc hạng đấu thấp hơn.

Không đủ điều kiện thi đấu cho câu lạc bộ mới tại cúp - Chỉ một cầu thủ từng ra sân cho một câu lạc bộ ở một giải đấu cúp loại trực tiếp, sau đó chuyển sang câu lạc bộ khác và không được phép thi đấu cho đội bóng mới trong các trận còn lại của giải. Cầu thủ như vậy được gọi là “cup-tied”, tức bị ràng buộc với câu lạc bộ ban đầu trong suốt thời gian diễn ra giải đấu cúp. Họ sẽ có thể thi đấu cho câu lạc bộ mới ở mùa giải tiếp theo.

Cú sốc tại cúp - Thuật ngữ mô tả tình huống trong một giải bóng đá khi đội thuộc hạng đấu thấp hơn đánh bại đội ở hạng đấu cao hơn và giành CÚP vô địch.

Độ xoáy - Chuyển động xoáy của bóng làm thay đổi hướng bay, được gọi là “cú sút vặn” vào thế kỷ 19. Cầu thủ dùng má trong hoặc má ngoài bàn chân để đá bóng theo quỹ đạo cong. Kỹ thuật này có thể xuất hiện trong các quả đá phạt, cú sút từ ngoài vòng cấm và những quả tạt.

Bóng xoáy - Một tên gọi khác của bóng cong, tức quả bóng được đá theo cách khiến nó di chuyển theo quỹ đạo uốn cong.

Curva - Thuật ngữ tiếng Italy chỉ khu vực khán đài trong các sân vận động bóng đá, đặc biệt tại Italy, do khu vực này có hình cong hoặc uốn lượn. Curva thường nằm phía sau khung thành và là nơi tập trung những cổ động viên cuồng nhiệt, ồn ào nhất, thường được gọi là Ultras.

Bóng cong Khi cầu thủ đá một quả bóng di chuyển theo quỹ đạo cong trong không trung.

Người trấn giữ khung thành - Một cách gọi khác của “thủ môn”. Đây là một trong những vị trí chính của bóng đá, với nhiệm vụ quan trọng nhất là ngăn đội đối phương ghi bàn.

D

Khu vực nguy hiểm - Thuật ngữ mô tả bất kỳ vị trí nào trong vòng cấm mà cầu thủ có khả năng ghi bàn.

Bóng nguy hiểm - Một trong những tình huống khó xử lý nhất, khi cầu thủ không khống chế tốt và bóng nằm trong khu vực phạt đền.

Phong cách Danubian - Sơ đồ bóng đá nổi tiếng theo truyền thống, tương tự đội hình 2-3-5.

Bóng chết - Tình huống bóng đứng yên và thường không trong cuộc, chẳng hạn khi ném biên, phạt góc, phát bóng lên, đá phạt hoặc giao bóng.

Cú đá chết - Khi cầu thủ đá bóng dài và bóng rơi ra ngoài sân, trận đấu được xem là tạm dừng. Mọi điểm số giành được trước cú đá chết đều được cộng vào tổng điểm cuối cùng của đội.

Tê chân - Tình trạng chân của cầu thủ bị tê cứng, co cứng hoặc chuột rút nghiêm trọng do một cú đá cố ý hoặc vô tình trong trận đấu.

Lùi sâu - Chỉ vị trí của một cầu thủ, chẳng hạn ở hàng phòng ngự hoặc hàng tiền vệ, khi người đó thi đấu gần khung thành đội nhà hơn bình thường. Hàng phòng ngự có thể lùi sâu trước một đội sở hữu các cầu thủ tấn công nhằm thu hẹp khoảng trống phía sau để những cầu thủ tốc độ không thể xâm nhập.

Thi đấu lùi sâu - Chỉ những tiền vệ được đánh giá rất cao, có thể dễ dàng thích nghi với mọi sơ đồ và hệ thống, mang lại thêm phương án và lợi thế tấn công nhưng hiếm khi đảm nhiệm công việc nặng nhọc trong phòng ngự.

Phòng ngự - Hành động ngăn cầu thủ đội đối phương ghi bàn. Khi đối phương có bóng, hàng phòng ngự có trách nhiệm ngăn chặn họ. Các hậu vệ cũng cố gắng giành lại bóng từ tình huống mất quyền kiểm soát, chẳng hạn như đối phương xử lý lỗi hoặc bị cắt đường chuyền.

Phòng thủ - Chống lại đợt tấn công do tiền đạo thực hiện nhằm ghi bàn.

Hậu vệ - Người thực hiện nhiệm vụ phòng ngự. Đây là cầu thủ không phải thủ môn, được bố trí ở vị trí phòng ngự và cố gắng ngăn đội đối phương ghi bàn. Có bốn loại hậu vệ: trung vệ, hậu vệ quét, hậu vệ biên và hậu vệ cánh tấn công.

Derby - Trận đấu giữa hai đội bóng kình địch hoặc nằm trong cùng một khu vực. Các trận đấu giữa hai đối thủ có vị trí địa lý gần nhau thường được gọi là derby địa phương, hoặc đơn giản là derby. Thuật ngữ này thường gắn với bóng đá; truyền thông và người hâm mộ cũng thường gọi ngày diễn ra cuộc đối đầu này là Derby Day.

Luật cầu thủ được chỉ định - Quy định cho phép các câu lạc bộ bóng đá tại Mỹ chiêu mộ cầu thủ nước ngoài với mức phí cao hơn hoặc trả lương cho họ vượt quá giới hạn thông thường.

Đá phạt trực tiếp - Quả đá phạt mà từ đó cầu thủ có thể ghi bàn trực tiếp, không cần bóng chạm một cầu thủ khác.

Công việc thầm lặng Khả năng phòng ngự quyết liệt, đơn giản là không tham gia tấn công khung thành đối phương. Ví dụ: Young, một trong những cầu thủ giỏi, đảm nhiệm mọi công việc thầm lặng, qua đó cho phép các tiền vệ dâng cao hơn trên sân.

Không công nhận - Khi trọng tài tuyên bố một bàn thắng không hợp lệ do vi phạm luật hoặc phạm lỗi.

Kỷ luật - Việc buộc các cầu thủ bóng đá tuân thủ quy tắc hoặc chuẩn mực hành vi và xử phạt họ khi không chấp hành. Một cầu thủ có kỷ luật có thể thi đấu xuất sắc trên sân bóng.

Phản ứng trọng tài - Hành vi vi phạm Luật Bóng đá khi cầu thủ sử dụng ngôn từ xúc phạm hoặc có cử chỉ nhằm vào người có thẩm quyền. Trong trường hợp nghiêm trọng, hành vi này có thể dẫn đến thẻ vàng hoặc thẻ đỏ.

Phân phối bóng - Khi thủ môn đưa bóng từ bên này sang bên kia bằng cách đá, phát bóng hoặc ném bóng.

Ăn vạ - Cố tình ngã xuống sân khi cầu thủ đối phương tìm cách tắc bóng để trọng tài thổi phạt, qua đó giúp cầu thủ được hưởng quả đá phạt nhằm tìm kiếm bàn thắng.

Hành vi ăn vạ - Nỗ lực của cầu thủ nhằm giành lợi thế không chính đáng bằng cách ngã xuống sân và có thể giả vờ chấn thương, tạo cảm giác rằng cầu thủ đối phương đã phạm lỗi. Hành vi này được thực hiện để kiếm đá phạt hoặc phạt đền, tạo cơ hội ghi bàn, hay khiến cầu thủ đối phương phải nhận thẻ vàng hoặc thẻ đỏ.

Các hạng đấu - Chỉ báo đơn giản thể hiện chất lượng của các đội bóng thi đấu ở những cấp độ khác nhau. Những quốc gia bóng đá lớn có nhiều hạng đấu, trong đó các đội thường gặp nhau hai lần mỗi mùa; đội đứng đầu được thăng hạng còn đội đứng cuối phải xuống hạng.

Đi theo vết xe đổ của Leeds - Cụm từ trong bóng đá Anh chỉ những hậu quả có thể rất nghiêm trọng đối với các câu lạc bộ trong nước do quản lý tài chính yếu kém. Cụm từ xuất hiện sau sự sa sút nhanh chóng của câu lạc bộ Premier League Leeds United F.C., đội đã chi tiêu rất nhiều trong những năm 2000 để tìm kiếm thành công trong nước và lợi ích tài chính tại châu Âu, với đỉnh cao là một lần góp mặt ở bán kết UEFA Champions League.

Cú đúp - Thuật ngữ mô tả thành tích vô địch giải quốc nội và một giải cúp lớn trong cùng mùa giải. Nó cũng có nghĩa là đánh bại cùng một đối thủ cả trên sân nhà lẫn sân khách trong một mùa giải vô địch, thành tích thường được gọi là lập cú đúp chiến thắng trước đối thủ đó.

Hòa - Kết quả trận đấu trong đó hai đội ghi được số bàn thắng bằng nhau, còn gọi là tỷ số hòa.

Bốc thăm - Quyết định đội nào đi tiếp vào vòng sau bằng cách bốc thăm khi hai đội có thành tích ngang bằng sau tất cả các trận vòng bảng.

Đi bóng - Khi một cầu thủ đưa bóng tiến lên trong tầm chân và vượt qua một hoặc nhiều hậu vệ, thường bằng những pha di chuyển ngoắt ngoéo. Một pha đi bóng thành công có thể tạo ra cơ hội ghi bàn thuận lợi.

Kỹ thuật đi bóng - Kỹ năng đưa bóng vượt qua cầu thủ đối phương mà vẫn duy trì quyền kiểm soát, bằng một chuỗi chạm bóng đơn giản hoặc những động tác kỹ thuật ngoạn mục để qua người.

Trò chơi đi bóng - Trò chơi chủ yếu tập trung vào kỹ năng đi bóng, trong đó cầu thủ đưa bóng dọc mặt sân bằng những nhịp chạm nhỏ liên tục hoặc các động tác ngoạn mục để vượt qua đối thủ mà không mất quyền kiểm soát bóng.

Lùi đội hình - Thuật ngữ chỉ việc lùi khỏi tuyến tranh chấp, tức trong một khoảng thời gian, các cầu thủ thi đấu gần khung thành đội nhà hơn bình thường, chẳng hạn để chống lại một đợt tấn công hoặc bảo vệ lợi thế dẫn bàn.

Thả bóng - Cách bắt đầu lại trận đấu, trong đó trọng tài thả bóng giữa các cầu thủ của hai đội và họ phải tranh bóng sau khi bóng chạm sân.

Mỡ bảo dưỡng da - Chất bảo vệ đồ da được các cầu thủ sử dụng trên giày trước khi đánh xi. Đây thường là một loại sáp giúp làm mềm, bảo dưỡng và bảo vệ da khỏi nước.

Động tác giả - Mánh khóe khiến đối phương tưởng rằng cầu thủ sẽ xử lý bóng, nhưng trên thực tế người đó để bóng đi qua mà không chạm vào. Đây là một động tác thông minh do cầu thủ đón đường chuyền từ đồng đội thực hiện.

E

El Clásico - Tên gọi dành cho mọi trận đấu giữa hai đại kình địch Real Madrid và FC Barcelona. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ dùng cho các cuộc đối đầu thường diễn ra tại giải vô địch Tây Ban Nha, nhưng ngày nay phạm vi đã được mở rộng để bao gồm mọi trận đấu giữa hai câu lạc bộ, chẳng hạn như tại UEFA Champions League, Copa del Rey và nhiều giải khác. Ngoài trận chung kết UEFA Champions League, đây được xem là một trong những trận bóng đá cấp câu lạc bộ hàng đầu thế giới, thu hút lượng khán giả lớn hơn phần lớn các sự kiện thể thao thường niên khác.

Đội bóng thang máy - Thường được gọi là câu lạc bộ yo-yo, tức một đội bóng liên tục thăng hạng rồi xuống hạng. Cụm từ này được dùng để chỉ việc thăng hạng lên và xuống hạng khỏi Premier League.

Loại khỏi giải - Đánh bại một đội để đội đó không thể tiếp tục thi đấu trong giải. Thông thường, vòng đấu loại trực tiếp là giai đoạn loại một lần, trong đó các đội đối đầu để xác định đội thắng rõ ràng vì không thể có kết quả hòa; trận đấu sẽ dùng hiệp phụ hoặc loạt sút luân lưu.

Bàn gỡ hòa Thuật ngữ chỉ bàn thắng giúp cân bằng tỷ số.

Euro - Giải vô địch bóng đá châu Âu, còn được gọi là UEFA European Championship, là giải bóng đá chính dành cho các đội tuyển quốc gia nam cấp cao thuộc Liên đoàn các Hiệp hội Bóng đá châu Âu (UEFA), nhằm xác định nhà vô địch châu Âu.

Europa League - Kể từ năm 1971, UEFA tổ chức giải đấu cấp câu lạc bộ thường niên dành cho các đội bóng châu Âu đủ điều kiện. Các câu lạc bộ thường giành quyền tham dự dựa trên thành tích tại giải vô địch và cúp quốc gia. Sau UEFA Champions League, đây được xem là giải đấu cấp câu lạc bộ hạng hai của bóng đá châu Âu. Ở giải này, vòng bảng gồm 12 bảng, mỗi bảng bốn đội thi đấu vòng tròn hai lượt; hai đội đứng đầu mỗi bảng giành quyền đi tiếp. Sau đó là bốn vòng loại trực tiếp hai lượt và một trận chung kết duy nhất để xác định nhà vô địch thực sự.

Cúp các câu lạc bộ vô địch châu Âu - Giải đấu được UEFA tổ chức hằng năm dành cho các câu lạc bộ vô địch UEFA Champions League. Giải cũng được gọi là European Cup trước khi được đổi tên từ mùa 1992–93 trở đi.

European Champions League - Ra đời năm 1955 và hiện được gọi là UEFA Champions League, viết tắt là UCL, đây là giải bóng đá do UEFA (Liên đoàn các Hiệp hội Bóng đá châu Âu) tổ chức giữa những câu lạc bộ hàng đầu châu Âu. Ban đầu, giải được tổ chức theo thể thức loại trực tiếp dành riêng cho câu lạc bộ vô địch của mỗi quốc gia, nhưng đến năm 1992, giải được mở rộng để cho phép một số quốc gia có nhiều đội tham dự.

European Cup Winners' Cup - Sau này được gọi là UEFA Cup Winners' Cup, giải đấu được tổ chức hằng năm dành cho các nhà vô địch mới của những giải cúp quốc nội trên khắp châu Âu. Giải đầu tiên diễn ra ở mùa 1960–61 và giải cuối cùng được tổ chức vào mùa 1998–99, sau đó được sáp nhập vào UEFA Cup.

Đêm cúp châu Âu - Một đêm diễn ra các trận đấu Champions League, tức những trận thuộc giải bóng đá châu Âu.

European Super Cup Hiện được gọi là UEFA Super Cup, giải đấu thường niên diễn ra giữa nhà vô địch UEFA Champions League và nhà vô địch UEFA Europa League vào đầu mùa giải quốc nội.

Trận giao hữu biểu diễn - Trận bóng đá không thuộc bất kỳ giải đấu nào nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá kỹ năng của tất cả cầu thủ.

Truất quyền thi đấu - Hình phạt dành cho một lỗi khiến cầu thủ phải rời sân và không được thay thế.

Hiệp phụ - Khoảng thời gian thi đấu thêm 30 phút sau khi hai đội hòa nhau hoặc không ghi được bàn thắng trong thời gian chính thức. Khoảng thời gian này được chia thành hai hiệp, mỗi hiệp 15 phút; nếu vẫn chưa phân định được kết quả, trận đấu sẽ được quyết định bằng loạt sút luân lưu.

F

F.A. - Cơ quan quản lý bóng đá tại Anh, các lãnh địa phụ thuộc Jersey, Guernsey và Isle of Man. Tổ chức ra đời năm 1863 để giám sát mọi khía cạnh của bóng đá nghiệp dư và chuyên nghiệp tại quốc gia này.

F.A. Cup - Thường được gọi là The Football Association Challenge Cup, đây là giải bóng đá loại trực tiếp thường niên thuộc hệ thống bóng đá nam quốc nội Anh. Giải đầu tiên được tổ chức trong mùa 1871–72 và vẫn tiếp tục cho đến nay.

FA Cup - Một trong những giải bóng đá lâu đời nhất thế giới. Football Association Challenge Cup (FA Cup) được tổ chức lần đầu ở mùa 1871–1872 và tiếp tục cho đến nay. Đây là giải đấu loại trực tiếp, với các đội được ghép cặp ngẫu nhiên trong một lễ “bốc thăm” được truyền hình trực tiếp. Kết quả bốc thăm xác định đội nào thi đấu trên sân nhà và đội nào làm khách. Tại giải này, nếu hai đội hòa nhau sau 90 phút, trận đấu thường được tổ chức lại ở một sân vận động khác; nếu vẫn chưa có kết quả, loạt sút luân lưu mang tính may rủi sẽ quyết định đội giành quyền vào vòng tiếp theo.

Luật fair play - Quy tắc phân định thứ hạng mới được áp dụng tại vòng bảng FIFA World Cup 2018. Ở vòng bảng, các đội thường chỉ thi đấu ba trận và không thể để các đội bằng nhau hoàn toàn trong bảng. Trong trường hợp hai đội có cùng điểm số, cùng hiệu số bàn thắng và ghi cùng số bàn thắng, FIFA áp dụng một loạt tiêu chí phân hạng; kết quả sẽ dựa trên số thẻ vàng mà hai đội phải nhận. Theo luật fair play, đội có ít thẻ vàng hơn sẽ giành chiến thắng.

Fairs Cup - Giải bóng đá châu Âu diễn ra từ năm 1955 đến năm 1971, được tổ chức nhằm quảng bá các hội chợ thương mại quốc tế. Ban đầu, các trận giao hữu thường được tổ chức giữa những đội đến từ các thành phố đăng cai hội chợ thương mại; về sau giải được mở rộng cho nhiều quốc gia hơn.

Số 9 ảo - Chỉ cầu thủ xuất phát ở vị trí tiền đạo và thường mặc áo số 9, nhưng thay vì di chuyển về phía trước, người đó đứng nguyên vị trí hoặc lùi lại để đảm nhiệm vai trò tiền vệ và đánh lừa đối phương bằng cách giả vờ là một cầu thủ tấn công.

Người hâm mộ - Người yêu bóng đá nói chung, không nhất thiết theo dõi một câu lạc bộ hoặc giải đấu cụ thể, nhưng đôi khi đóng vai trò quan trọng khi diễn ra những giải đấu hoặc trận cầu lớn như World Cup, Champions League và các sự kiện tương tự, bằng cách cổ vũ đội bóng hoặc cầu thủ yêu thích trên khắp thế giới.

Khu vực dành cho người hâm mộ - Không gian rộng ngoài trời, nơi mọi người có thể xem trực tiếp sự kiện bóng đá trên màn hình truyền hình lớn. Khu vực này nằm cách xa sân thi đấu, nhiều khả năng ở trung tâm thành phố, nơi các màn hình lớn được bố trí để người hâm mộ theo dõi những giải đấu lớn như World Cup.

Các cổ động viên - Những người yêu mến và ủng hộ một đội bóng hoặc cầu thủ. Cổ động viên được gọi là cầu thủ thứ 12 trong bóng đá vì họ cổ vũ đội bóng hoặc cầu thủ yêu thích, tạo ra tiếng ồn để tiếp thêm động lực và luôn ủng hộ trong mọi hoàn cảnh.

Cầu thủ được người hâm mộ yêu thích - Chỉ một cầu thủ cực kỳ nổi tiếng trong cộng đồng người hâm mộ của một câu lạc bộ hoặc đội tuyển quốc gia.

Góc xa - Góc sân cách xa nhất so với vị trí của bóng.

Cột xa - Cột khung thành cách xa nhất so với cầu thủ đang kiểm soát bóng. Muốn nhắm vào cột xa, cầu thủ phải sút bóng chéo qua phía trước thủ môn.

Phía đối diện - Chỉ phía đối diện của sân so với vị trí cầu thủ đang có bóng.

Mặt sân nhanh - Thuật ngữ chỉ bề mặt sân cho phép bóng lăn nhiều hơn. Tốc độ của mặt sân thường ảnh hưởng đến cách bóng di chuyển. Cầu thủ thường ưa thích mặt sân tự nhiên hơn mặt sân nhân tạo vì nó mang lại khả năng kiểm soát bóng và điều kiện thi đấu tốt hơn.

FC - Chữ viết tắt của “football club”, nghĩa là “câu lạc bộ bóng đá”. Tên viết tắt này được sử dụng phổ biến nhất tại các giải bóng đá châu Âu. Ví dụ: Manchester United F.C. được biết đến là một trong những câu lạc bộ bóng đá hàng đầu tại English Premier League suốt nhiều thập niên.

Câu lạc bộ vệ tinh - Câu lạc bộ bóng đá có trách nhiệm tạo cơ hội tích lũy kinh nghiệm ở đội một cho các cầu thủ trẻ theo một thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức, trong đó những cầu thủ thành công có thể chuyển đến câu lạc bộ lớn hơn.

Giả vờ chấn thương - Hành vi kịch tính khi cầu thủ la hét rồi quăng mình xuống sân bất kể va chạm cơ thể nhẹ đến mức nào, nhằm buộc trọng tài đưa ra quyết định bất lợi cho đối phương và giúp họ được hưởng một quả đá phạt.

Sân thi đấu - Bề mặt dùng để thi đấu, có thể là sân tự nhiên hoặc nhân tạo, với kích thước và các đường kẻ thường được quy định trong Điều 1 của Luật Bóng đá.

FIFA - Fédération Internationale de Football Association, gọi tắt là FIFA, là liên đoàn quốc tế quản lý bóng đá. Tổ chức được thành lập năm 1904 với vai trò cơ quan quản lý bóng đá, bóng đá bãi biển và futsal. Trụ sở của liên đoàn đặt tại Zurich, Thụy Sĩ; FIFA chịu trách nhiệm tổ chức và quảng bá nhiều giải đấu quốc tế như World Cup và World Cup nữ. Ban đầu, FIFA có bảy quốc gia thành viên gồm Pháp, Bỉ, Đan Mạch, Hà Lan, Tây Ban Nha, Thụy Điển và Thụy Sĩ, nhưng hiện nay đã có 211 quốc gia thành viên.

Tình huống 50-50 - Khi cầu thủ của hai đội cùng lao đến tranh bóng và có cơ hội giành được bóng ngang nhau.

Chung kết - Phần cuối cùng của một giải đấu hoặc chuỗi giải đấu.

Trận chung kết - Trận đấu cuối cùng của một giải bóng đá, quyết định đội thắng hoặc nhà vô địch.

Vòng chung kết - Giai đoạn thi đấu cuối cùng, trong đó các đội chơi một loạt trận để xác định nhà vô địch hoặc đội chiến thắng chung cuộc.

Tiếng còi mãn cuộc - Khi trọng tài thổi còi báo hiệu trận đấu đã đến lúc kết thúc.

Khả năng dứt điểm - Khả năng của một cầu thủ khi thi đấu gần khung thành và chuyển hóa phần lớn đường chuyền của đồng đội thành bàn thắng. Bất kể là hậu vệ, tiền vệ hay tiền đạo, mọi cầu thủ bóng đá đều phải nắm được những kỹ năng cơ bản để trở thành người dứt điểm giỏi.

First Division - Hạng đấu cao nhất trong EFL, hệ thống giải bóng đá Anh. Những quốc gia bóng đá lớn có nhiều hạng đấu, nơi các đội thường gặp nhau hai lần trong một mùa giải. Các đội đứng đầu được thăng hạng còn những đội cuối bảng phải xuống hạng.

Đội hình xuất phát - 11 cầu thủ chính được lựa chọn trong một đội bóng chuyên nghiệp.

Hiệp một - 45 phút thi đấu đầu tiên, sau đó là giờ nghỉ giữa hiệp.

Đội một - Đội hình tốt nhất của một câu lạc bộ bóng đá, gồm 11 cầu thủ trên sân và các cầu thủ dự bị.

Một chạm - Chuyền bóng cho đồng đội chỉ bằng một lần chạm sau khi nhận đường chuyền.

Chạm bóng bước một - Lần đầu tiên cầu thủ có cơ hội chạm bóng bằng chân, cơ thể hoặc đầu. Trận đấu ngày càng nhanh hơn theo thời gian và đòi hỏi cầu thủ phải có tốc độ cao hơn. Ở cấp độ này, yêu cầu đối với những đường chuyền một chạm và khả năng chạm bóng bước một chính xác luôn cực kỳ cao.

Trận đấu theo lịch - Những trận đã được lên lịch nhưng chưa diễn ra.

Lịch thi đấu dày đặc - Tình huống một đội phải thi đấu nhiều trận trong khoảng thời gian ngắn. Nguyên nhân có thể là thời tiết xấu khiến các trận đấu bị hoãn, dẫn đến lịch thi đấu dồn dập, buộc đội bóng phải chơi thêm nhiều trận trong thời gian ngắn để bù vào những khoảng trống do các trận bị hoãn để lại.

Danh sách lịch thi đấu - Danh sách các trận mà một đội bóng đã được xếp lịch thi đấu.

Cờ phạt - Mảnh vải màu vàng được trọng tài sử dụng trong bóng bầu dục Mỹ để phát hiện và đôi khi đánh dấu vị trí xảy ra hình phạt hoặc lỗi vi phạm trong thời gian thi đấu bình thường. Nó cũng được gọi là cờ báo phạt.

Hàng thủ bốn người giăng ngang - Nhóm bốn hậu vệ đứng thành một đường thẳng ngang sân.

Độ linh hoạt - Thuật ngữ mô tả biên độ vận động rộng hơn, tức khả năng của cầu thủ phát huy sức mạnh trong toàn bộ phạm vi chuyển động của khớp. Độ linh hoạt giúp giảm nguy cơ chấn thương, cải thiện sự nhanh nhẹn và nâng cao hiệu suất trên sân.

Hất bóng - Di chuyển hoặc tác động vào bóng bằng một động tác ngắn và đột ngột. Đây là khả năng dùng chân “hất” bóng vào khoảng trống để cầu thủ có thể chạy theo đón bóng.

Đánh đầu nối hoặc chạm nối - Kỹ thuật chuyền bóng cho đồng đội chỉ bằng một lần chạm. Thay vì dừng bóng, cầu thủ tiếp nhận bóng rồi dùng một động tác nhanh, liền mạch để chuyền cho đồng đội bằng cách đổi hướng bóng hoặc tạo thêm lực cho bóng.

Bóng bổng có chủ đích - Quả bóng bay lơ lửng trên không qua đầu tất cả những người khác.

Đèn pha sân vận động - Hệ thống ánh sáng nhân tạo cường độ cao với chùm chiếu rộng, thường được dùng để chiếu sáng sân vận động bóng đá khi trận đấu diễn ra trong điều kiện thiếu sáng.

Ăn may - Thuật ngữ mô tả một tình huống trong trận đấu chỉ xảy ra nhờ may mắn, chẳng hạn một cú sút hoặc đường chuyền may mắn mang lại lợi thế cho đội bóng hay cầu thủ.

Cú đá khi bóng đang bay - Động tác đá bóng khi bóng đang tự do ở một vị trí khác với việc được đặt tại đó hoặc được thả từ tay người đá để thực hiện cú sút. Cú đá này không hợp lệ trong bóng bầu dục Mỹ nhưng có thể được sử dụng trong bóng bầu dục Canada.

Folha seca - Một kỹ thuật đá phạt. Trong tiếng Bồ Đào Nha, tên gọi này thường có nghĩa là “lá khô” và dùng để chỉ những cú đá phạt knuckleball lắc lư dữ dội trong lịch sử bóng đá.

Quả bóng đá - Một ruột bóng cao su bơm căng, thuôn nhọn ở hai đầu và được dùng để thi đấu. Mặc dù thường được gọi là “da lợn”, quả bóng trên thực tế được bọc bằng da có bề mặt sần hoặc da bò. Dây buộc màu trắng được khâu ở một bên quả bóng để người chơi cầm nắm chắc hơn.

Liên đoàn Bóng đá Anh - Cơ quan quản lý bóng đá tại Anh. Tổ chức có trách nhiệm giám sát mọi khía cạnh của bóng đá nghiệp dư và chuyên nghiệp tại quốc gia này.

Câu lạc bộ bóng đá - Một tổ chức gồm các cầu thủ, huấn luyện viên, chủ sở hữu hoặc thành viên có liên quan đến một đội bóng cụ thể.

Liên đoàn Bóng đá - Hiệp hội các câu lạc bộ bóng đá, tổ chức những trận đấu giữa các đội thành viên có trình độ tương đương. Hiệp hội này, còn được gọi là English Football League (EFL), được thành lập năm 1888 với sự góp mặt của các câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp đến từ Anh và Wales.

Cúp Liên đoàn Bóng đá - Được xem là giải đấu bóng đá quốc nội danh giá thứ ba tại Anh, sau Premier League và FA Cup. Giải còn được gọi là EFL Cup và do English Football League tổ chức hằng năm.

Ấn phẩm chương trình bóng đá - Một chương trình được lên kế hoạch gồm chuỗi sự kiện hoặc trận đấu bóng đá. Việc mua một ấn phẩm chương trình từ lâu đã trở thành một phần trong văn hóa đi xem mọi trận bóng tại Vương quốc Anh, cùng với một vại bia và/hoặc một chiếc bánh nướng.

Kim tự tháp bóng đá - Thuật ngữ chỉ hệ thống giải bóng đá Anh, bao gồm một chuỗi giải đấu liên kết dành cho các câu lạc bộ bóng đá nam tại Anh, cùng năm đội bóng đến từ Wales và một đội từ Guernsey, thi đấu với nhau.

Hiệp hội Nhà báo Bóng đá - Tổ chức của các phóng viên và nhà báo bóng đá viết bài cho những tờ báo và hãng tin của Anh. Hiệp hội trao Giải Cầu thủ xuất sắc nhất năm, giải thưởng lâu đời và danh giá nhất trong hệ thống bóng đá quốc nội.

Cầu thủ bóng đá    Người thi đấu bóng đá chuyên nghiệp.

Cầu thủ xuất sắc nhất năm - Giải thưởng được trao hằng năm cho cầu thủ được đánh giá là người chơi hay nhất trong suốt mùa giải.

Kỹ thuật chân - Cách các cầu thủ di chuyển đôi chân trong bóng đá. Đây là những động tác khéo léo bằng chân được sử dụng để vượt qua cầu thủ đối phương hoặc rê bóng.

Cầu thủ nước ngoài - Cầu thủ thi đấu cho một quốc gia hoặc câu lạc bộ khác thay vì đội bóng thuộc đất nước của mình. Nguyên nhân chính thu hút cầu thủ đến các đội bóng ở nước ngoài là trình độ thi đấu cao hơn và khoản tiền đi kèm.

Các cầu thủ nước ngoài - Những cầu thủ trong một đội bóng đến từ hai quốc gia khác nhau. Các câu lạc bộ luôn muốn tăng cường lực lượng để đạt được nhiều thành công hơn, vì vậy cánh cửa luôn rộng mở với những cầu thủ nước ngoài có năng lực thể chất và tinh thần xuất sắc để thi đấu và giành chiến thắng.

Phong độ - Thuật ngữ này chỉ màn trình diễn hiện tại của một cầu thủ hoặc một đội bóng. Đặc điểm quan trọng của khái niệm phong độ là nó ảnh hưởng đến khả năng thành công trong tương lai.

Sơ đồ đội hình - Thuật ngữ mô tả vị trí của các cầu thủ trên sân. Có thể triển khai nhiều biến thể khác nhau khi có bóng và không có bóng, tùy thuộc vào chiến thuật mà đội bóng áp dụng. Sơ đồ được ưa chuộng nhất gồm bốn hậu vệ, bốn tiền vệ và hai tiền đạo.

Tiền đạo - Vị trí của cầu thủ thi đấu gần khung thành đối phương nhất và có nhiệm vụ ghi bàn. Vị trí dâng cao cùng vai trò phòng ngự hạn chế giúp tiền đạo có nhiều cơ hội ghi bàn hơn các cầu thủ khác trong đội.

Hàng tiền đạo - Tuyến trên chủ yếu gồm các “tiền đạo cắm” và “cầu thủ chạy cánh”, phối hợp với nhau trên sân để ghi được nhiều bàn thắng nhất.

Lỗi - Một hành động thi đấu không công bằng hoặc không thể chấp nhận, đặc biệt là hành động cản trở cầu thủ đối phương. Hiểu đơn giản, đây là hành vi vi phạm Luật Bóng đá; cầu thủ phạm lỗi sẽ bị trọng tài xử phạt và đội đối phương được hưởng quyền lợi như một quả đá phạt hoặc phạt đền.

Ném biên sai luật - Nếu cầu thủ không ném bóng đúng quy trình bắt buộc hoặc thực hiện quả ném từ vị trí khác với nơi bóng rời sân, quyền ném biên sẽ được trao cho đội còn lại; tình huống này thường được gọi là “ném biên sai luật”.

FourFourTwo - Tên một tạp chí bóng đá được Future Group phát hành hằng tháng. Tên tạp chí bắt nguồn từ sơ đồ bóng đá cùng tên 4-4-2.

Hạng Tư - Giải đấu cấp độ cao thứ tư trong hệ thống các giải bóng đá Anh, được thành lập năm 1958 và chấm dứt vào năm 1992. Mười hai đội xuất sắc nhất của tất cả các giải khu vực mùa 1957–58 được đưa vào Third Division, còn tất cả các đội khác trở thành những thành viên sáng lập Fourth Division.

Trọng tài thứ tư - Người hỗ trợ trọng tài trong nhiều nhiệm vụ và có thể được yêu cầu thay thế một thành viên khác trong tổ trọng tài. Trách nhiệm chính của họ gồm thực hiện công việc hành chính, quản lý việc thay người, giám sát khu kỹ thuật, duy trì trật tự giữa các đội và hỗ trợ trọng tài trong suốt trận đấu.

Đá phạt - Cơ hội được tự do đá bóng, tức không có cầu thủ đối phương tham gia cản trở. Tình huống này thường xảy ra khi một cầu thủ đội đối phương vi phạm hoặc không tuân thủ một trong những luật thi đấu cơ bản.

Bóng đá nghệ thuật - Nghệ thuật thực hiện nhiều kỹ thuật khác nhau với quả bóng bằng bất kỳ bộ phận nào của cơ thể. Bộ môn này không có giới hạn; mỗi người được tự do làm bất cứ điều gì mình muốn với quả bóng.

Trận giao hữu - Trận đấu giữa hai đội không mang giá trị cạnh tranh và không chịu ràng buộc về thành tích, chẳng hạn trận đấu tưởng niệm một cầu thủ hoặc trận khởi động trước khi mùa giải bắt đầu.

Các trận giao hữu - Thuật ngữ chỉ những trận bóng đá không thuộc lịch thi đấu cạnh tranh. Các trận này được tổ chức vì nhiều lý do như giải quyết một lời thách đấu, phục vụ giải trí, quảng bá bóng đá, kỷ niệm ngày đặc biệt của một cầu thủ nổi tiếng hoặc gây quỹ từ thiện.

Cú tắc bóng chặn chính diện - Tình huống hậu vệ đối mặt trực tiếp với cầu thủ đối phương rồi dùng lòng bàn chân chặn bóng. Đây là một trong những cách hữu ích để đối phó với cầu thủ tấn công đang dẫn bóng thẳng về phía hậu vệ.

Mặt sân đóng băng - Chỉ những mặt sân trở nên cứng do đóng băng. Thi đấu trên mặt sân đóng băng có thể gây chấn thương nghiêm trọng cho bất kỳ bộ phận nào của cơ thể, nhưng thường ảnh hưởng nhiều nhất đến bàn chân, mắt cá chân, đầu gối và lưng.

Cú sút hết lực - Cú đá vào bóng được thực hiện với quyết tâm và sự nhiệt huyết cao độ.

Tuyển thủ quốc gia chính thức - Chỉ cầu thủ thi đấu trọn vẹn một trận đấu quốc tế.

Đội hình đầy đủ - Thuật ngữ mô tả việc bố trí đầy đủ cả 11 thành viên của đội trên sân. Trong một trận đấu đủ đội hình, huấn luyện viên có từ ba đến năm hậu vệ giàu nhiệt huyết để đưa vào chiến thuật phòng ngự.

Đội bóng đầy đủ - Chỉ tập thể gồm 11 cầu thủ, bao gồm thủ môn, thi đấu cho một quốc gia hoặc câu lạc bộ.

Hết giờ - Thời điểm kết thúc một trận bóng đá. Một trận đấu thường gồm hai hiệp, mỗi hiệp 45 phút, tổng cộng 90 phút; giữa hai hiệp có thời gian nghỉ 15 phút.

Fullback - Thuật ngữ chỉ một cầu thủ của đội tấn công có vị trí phía sau quarterback. Thông thường, fullback có thể hình vượt trội hơn halfback và trong phần lớn phương án tấn công, nhiệm vụ của họ được chia giữa việc chạy bóng có kiểm soát, bắt đường chuyền và cản người để bảo vệ quarterback hoặc một running back khác.

Futsal - Một biến thể của bóng đá hiệp hội, được thi đấu trên mặt sân cứng, chủ yếu trong nhà, có kích thước nhỏ hơn sân bóng đá. Hai đội, mỗi đội gồm năm cầu thủ trong đó có một thủ môn, thi đấu với nhau. Trò chơi cho phép thay người không giới hạn. Do sân có kích thước nhỏ, cầu thủ cần kiểm soát bóng sát chân tốt hơn nhiều và có kỹ thuật xử lý bóng điêu luyện để giành chiến thắng.

G

Gaffer - Tiếng lóng của Anh dùng để chỉ huấn luyện viên trưởng của một đội bóng.

Trận đấu - Cuộc so tài giữa hai đội gồm 11 cầu thủ, cố gắng đưa bóng vào khung thành đối phương. Đội ghi được nhiều bàn thắng nhất sẽ giành chiến thắng.

Trận đấu thứ 39 - Vòng đấu bổ sung từng được đề xuất cho Premier League, với các trận được tổ chức tại địa điểm trung lập bên ngoài nước Anh.

Trận đấu có hai hiệp trái ngược - Chỉ tình huống mỗi đội chơi vượt trội trong một hiệp của trận đấu. Ví dụ, trong trận chung kết Champions League năm 2005, AC Milan ghi ba bàn trong hiệp một và tưởng như sẽ giành chiến thắng, nhưng sang hiệp hai, Liverpool ghi ba bàn để đưa trận đấu vào hiệp phụ rồi cuối cùng thắng trên chấm luân lưu. Đây được gọi là một trận đấu có hai hiệp trái ngược.

Gazza - Biệt danh của Paul John Gascoigne, người sinh ra và lớn lên tại Gateshead. Ông là cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp và huấn luyện viên người Anh, từng có 57 lần khoác áo đội tuyển quốc gia trong sự nghiệp.

Trận đấu ma - Thuật ngữ liên quan đến dàn xếp tỷ số, bởi những kẻ đánh bạc nhận thấy việc tạo ra một trận đấu giả không hề tồn tại dễ hơn so với trả tiền cho cầu thủ để đạt được kết quả đã định. Hành vi này chủ yếu gắn với những kẻ phạm pháp tìm cách lừa đảo ngành cá cược và khách hàng của ngành.

Bàn thắng ma - Chỉ một bàn thắng gây tranh cãi, thường liên quan đến nghi vấn liệu bóng đã thực sự đi qua vạch cầu môn hay chưa. Bàn thắng có thể bị công nhận sai dù bóng chưa từng qua vạch cầu môn; ngược lại, thuật ngữ này cũng có thể chỉ tình huống bóng đã qua vạch nhưng trọng tài không nhận ra.

Hạ gục ông lớn - Trải nghiệm đầy phấn khích khi một câu lạc bộ bị đánh giá thấp hơn đánh bại đối thủ thuộc nhóm tinh hoa trong một giải đấu loại trực tiếp. Niềm vui “hạ gục ông lớn” luôn được người hâm mộ và khán giả vô cùng mong đợi.

Phối hợp một-hai - Kiểu phối hợp chuyền bóng thiết yếu nhất, gồm hai đồng đội và hai đường chuyền nhằm vượt qua một hậu vệ. Thông thường, cầu thủ có bóng rê sát về phía hậu vệ rồi chuyền cho một đồng đội đang di chuyển theo hướng hậu vệ; người này lập tức nhận bóng và trả lại cho đồng đội.

Găng tay - Vật dụng che phủ bàn tay của thủ môn, có phần riêng cho ngón cái và từng ngón tay, giúp giữ ấm và bảo vệ toàn bộ cổ tay. Găng tay giúp bám bóng tốt hơn, bảo vệ và giảm chấn cho các ngón tay cùng lòng bàn tay của thủ môn, đồng thời hỗ trợ họ cản phá, bắt và đấm bóng.

Bàn thắng vượt lên - Bàn thắng được ghi vào những phút cuối trận, giúp một đội vượt lên dẫn trước đối phương và phá vỡ thế cân bằng.

Khung thành - Khu vực quy định mà mọi đội bóng đều phải tập trung vào, dù để phòng ngự hay ghi bàn. Đây là khu vực được xác định bởi “vạch cầu môn”, hai “cột dọc” và “xà ngang”, nơi các cầu thủ cố gắng đưa bóng vào để ghi được nhiều điểm nhất. Bàn thắng là cách ghi điểm duy nhất trong bóng đá hiệp hội. Mọi pha dứt điểm hướng về khung thành đều được gọi là một “cú sút”.

Tổng tỷ số - Tổng số bàn thắng của hai đội sau khi họ gặp nhau một trận trên sân nhà và một trận trên sân khách. Cách tính này thường được sử dụng ở vòng đấu loại trực tiếp của một giải đấu như UEFA Champions League hoặc UEFA Cup. Đội ghi được nhiều bàn hơn sau hai trận sẽ đi tiếp vào vòng sau.

Khu cầu môn - Khu vực thực hiện quả phát bóng lên, đồng thời là vùng phòng ngự áp dụng cho tình huống thả bóng và những quả đá phạt gián tiếp của đối phương trong phạm vi sáu yard trước khung thành.

Thương số bàn thắng - Tổng số bàn thắng một đội ghi được chia cho tổng số bàn thua của đội đó; trước đây, chỉ số này được dùng để xác định thứ hạng của các đội bằng điểm.

Khu 6 yard - Khu cầu môn, còn được gọi là khu 6 yard, xác định phạm vi để cầu thủ thực hiện quả phát bóng lên.

Mừng bàn thắng - Hành động tận hưởng khoảnh khắc sau khi ghi bàn. Màn ăn mừng thường được thực hiện bởi cầu thủ ghi bàn cùng đồng đội, huấn luyện viên hoặc ban huấn luyện và/hoặc người hâm mộ đội bóng.

Hiệu số bàn thắng bại - Một hình thức phân định thứ hạng dùng để xếp các đội bóng bằng điểm nhau trong một giải vô địch. Đây là chênh lệch giữa số bàn thắng và bàn thua của một đội, được sử dụng để quyết định thứ hạng giữa những đội có cùng số điểm.

Cầu thủ mắc võng - Chỉ cầu thủ luôn đứng rất gần khung thành đối phương và chờ cơ hội ghi bàn.

Phát bóng lên - Cú đá do thủ môn thực hiện khi cầu thủ đội tấn công đưa bóng qua vạch cầu môn.

Vạch cầu môn    Đường kẻ ở hai đầu sân thi đấu, nơi đặt khung thành và bóng phải đi qua để được công nhận là bàn thắng hoặc touchdown.

Phát bóng từ vạch cầu môn - Một phương thức đưa bóng trở lại cuộc chơi. Quyền phát bóng được trao khi toàn bộ quả bóng vượt qua vạch cầu môn, dù trên mặt đất hay trên không, sau khi chạm cầu thủ đội tấn công cuối cùng và không có bàn thắng nào được ghi theo Luật 10.

Công nghệ vạch cầu môn - Việc sử dụng thiết bị điện tử để xác định một bàn thắng đã được ghi hay chưa. Công nghệ này hỗ trợ trọng tài đưa ra quyết định chính xác bằng cách kiểm tra liệu toàn bộ quả bóng đã vượt qua vạch cầu môn, giữa hai cột dọc và bên dưới xà ngang hay chưa.

Lưới khung thành - Một khung rộng khoảng 6,4 mét có gắn lưới. Các cầu thủ thi đấu với mục tiêu đưa bóng vào lưới và ghi điểm cho đội mình.

Bàn thắng thế kỷ - Một trong những bàn thắng khó quên do huyền thoại Diego Maradona ghi vào lưới đội tuyển Anh tại World Cup 1986. Bàn thắng này có thể được xem đi xem lại mà không cầu thủ hay người hâm mộ nào cảm thấy chán.

Sát thủ vòng cấm - Chỉ cầu thủ có khả năng ghi bàn xuất sắc, đặc biệt khi hoạt động quanh khu vực phạt đền của đối phương. Những cầu thủ này sở hữu kỹ năng dứt điểm tốt và bản năng giúp họ tận dụng các cơ hội mà phần lớn cầu thủ khác thậm chí không nghĩ đến việc thử sức.

Thủ môn - Cầu thủ đứng trên vạch cầu môn và trong khu vực phạt đền. Nhiệm vụ chính của thủ môn là ngăn đối phương ghi bàn; họ có thể sử dụng toàn bộ cơ thể để bảo vệ khung thành.

Khu vực trước khung thành - Khu vực ngay phía trước cầu môn. Phần sân này thường xuyên trở thành nơi diễn ra những tình huống phòng ngự tuyệt vọng.

Tình huống hỗn loạn trước khung thành - Tình huống các hậu vệ tuyệt vọng tìm cách phá bóng trong khi những cầu thủ tấn công cũng nỗ lực đưa bóng vào lưới. Khi đó, không ai hoàn toàn kiểm soát được bóng, vì vậy bóng nảy khó lường, đập vào cầu thủ khác hoặc cột dọc và không thể được khống chế.

Cột dọc - Một trong hai cột thẳng đứng, thường cao tám feet, kết hợp với một thanh ngang phía trên hoặc chạy ngang ở giữa để tạo thành khung thành.

Các cột dọc - Hai cột thẳng đứng cách nhau 24 feet và cao 8 feet, tạo thành hai cạnh của khung thành và đỡ xà ngang.

Bàn thua - Số bàn thắng mà đối thủ ghi vào lưới một đội bóng.

Bàn thắng - Chỉ số bàn thắng mà một đội ghi được trong mùa giải này.

Ghi bàn - Hành động ghi bàn trong một trận đấu. Mỗi đội tập trung ghi bàn ở một đầu sân, đồng thời ngăn đối thủ ghi bàn vào lưới mình. Lưới thường được gắn vào khung thành để giữ lại những quả bóng được sút vào cầu môn.

Phía khung thành - Vị trí ngay bên phía khung thành trên sân thi đấu. Mục đích chính của việc đứng ở phía khung thành là gây khó khăn cho đối phương khi họ tìm cách ghi bàn.

Cúp Vàng - Giải đấu hàng đầu của CONCACAF dành cho các đội tuyển quốc gia. Gold Cup lần đầu được tổ chức năm 1991 và sau đó thay thế CONCACAF Championship. Giải diễn ra hai năm một lần với 12 đội tuyển, gồm ba đội từ Bắc Mỹ, năm đội từ Trung Mỹ và bốn đội từ vùng Caribe.

Thế hệ vàng - Thuật ngữ chỉ một nhóm cầu thủ tài năng cùng độ tuổi đã thành công hoặc được kỳ vọng sẽ mang lại thành công cho đất nước. Đôi khi còn được gọi là đội hình vàng, đây là tập thể gồm những cầu thủ đồng trang lứa đặc biệt tài năng, có thành tích đã vượt qua hoặc chắc chắn sẽ vượt qua mức độ thành công của thế hệ đội tuyển trước đó thuộc cùng quốc gia.

Bàn thắng vàng - Trong một số trận bóng đá, đây là bàn thắng đầu tiên được ghi trong hiệp phụ, giúp đội của cầu thủ ghi bàn lập tức giành chiến thắng. Các nhà làm luật bóng đá muốn tìm cách khiến hiệp phụ hấp dẫn hơn và giảm tư tưởng phòng ngự, vì vậy năm 1993, khái niệm bàn thắng vàng được đưa ra, quy định đội ghi bàn đầu tiên trong hiệp phụ sẽ lập tức thắng trận.

Quản trị - Hoạt động hoặc phương thức điều hành các tổ chức bóng đá, trận đấu và những vấn đề liên quan. Khái niệm này bao gồm phương pháp cần thiết để cân bằng quyền lực của các thành viên liên quan và trách nhiệm chính của họ trong việc quảng bá sự kiện.

Governor hoặc Guv'nor - Chỉ người nắm vị trí có thẩm quyền đối với đội bóng.

Mặt sân trơn ướt - Mặt sân bóng đá bị phủ nước do mưa lớn.

Đại Anh - Một hòn đảo nằm ngoài khơi bờ biển phía tây châu Âu, gồm bốn quốc gia cấu thành, tức Anh, Scotland và Wales, thường được gọi là Vương quốc Anh (UK). Bóng đá hiệp hội tại đây được tổ chức riêng biệt vì mỗi nước đều có một liên đoàn bóng đá quốc gia chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động bóng đá trong phạm vi nước mình. Vương quốc Anh không có đội tuyển bóng đá quốc gia chung.

Háng - Vùng bẹn nằm giữa bụng và đùi ở hai bên xương mu. Căng cơ háng là chấn thương phổ biến ở cầu thủ bóng đá vì họ phải chạy và bật nhảy rất nhiều trên sân.

Sân bóng - Chỉ một khu đất, thường đi kèm các công trình liên quan, được sử dụng để tổ chức các trận bóng đá.

Đi sân - Hoạt động của những cổ động viên đi xem tất cả các trận bóng được tổ chức tại nhiều sân vận động và sân bóng khác nhau trên khắp thế giới.

Đội - Tập hợp 11 cầu thủ thi đấu cho cùng một đội bóng.

Bảng tử thần - Ở giai đoạn đầu của một giải đấu cúp, đây là bảng có nhiều đội mạnh cùng góp mặt nhưng không phải tất cả đều có thể tiến vào vòng tiếp theo.

Vòng bảng - Giai đoạn đầu của một giải đấu cúp trong bóng đá hiệp hội, nơi các đội được chia thành nhiều bảng và thi đấu với những đội khác trong cùng bảng. Đội đứng đầu mỗi bảng sau đó sẽ đi tiếp vào giai đoạn tiếp theo của giải.

Thi đấu vòng bảng - Việc chia các đội tham dự vào nhiều bảng khác nhau và tổ chức các trận đấu giữa những đội cùng bảng. Đội thắng được ba điểm, còn một trận hòa mang lại một điểm. Vòng bảng không có hiệp phụ hoặc loạt sút luân lưu.

H

Hiệp đấu - Một trong hai phần bằng nhau của thời gian thi đấu chính thức. Các trận bóng đá thường gồm hai hiệp, mỗi hiệp kéo dài 45 phút. Giữa hai hiệp có thời gian nghỉ 15 phút, không được tính vào tổng thời gian thi đấu 90 phút.

Half back - Cầu thủ tấn công đứng phía sau hàng tiền đạo và có nhiệm vụ dẫn bóng. Vị trí này còn được gọi là “tiền vệ”, đứng giữa các tiền đạo và hậu vệ.

Nghỉ giữa hiệp - Thuật ngữ chỉ hai khoảng nghỉ 15 phút trong trận bóng đá. Trong khoảng thời gian này, các cầu thủ có cơ hội nghỉ ngơi và nhận chỉ dẫn từ huấn luyện viên; các trọng tài cũng có thể xem lại những thẻ phạt, quyết định truất quyền thi đấu, biên bản tỷ số chính thức và trao đổi về diễn biến hiệp một.

Cú vô-lê nửa nảy - Một trong những cách sút bóng. Đây là kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi cầu thủ phải đá bóng ngay sau khi bóng chạm đất. Nếu thực hiện chính xác, cú vô-lê nửa nảy sẽ rất khó bị đối phương cản phá vì bóng được sút với lực cực mạnh.

Đường giữa sân - Đường kẻ ngang sân bóng, chia khu vực thi đấu thành hai phần bằng nhau và cách đều hai khung thành.

Bàn tay của Chúa - Thuật ngữ chỉ bàn thắng do huyền thoại Diego Maradona ghi trong trận tứ kết thứ ba của World Cup 1986. Ở trận đấu giữa Argentina và Anh, Maradona ghi bàn mở tỷ số vào phút 51 bằng tay và pha lập công này được gọi là “bàn thắng Bàn tay của Chúa”.

Handbags - Thuật ngữ mô tả tình huống hai hoặc nhiều cầu thủ áp sát và xô đẩy nhau, thường xảy ra sau một pha tắc bóng nguy hiểm. Câu nói lóng “It’s only handbags” có nghĩa là cuộc tranh cãi hoặc xung đột không nghiêm trọng và chắc chắn sẽ không biến thành bạo lực.

Lỗi dùng tay chơi bóng hoặc bóng chạm tay - Hành động có chủ ý của một cầu thủ, ngoại trừ thủ môn của đội, khi để bóng tiếp xúc với bàn tay hoặc cánh tay. Trong tình huống như vậy, một đội sẽ yêu cầu phạt đền, còn đội kia khẳng định đó chỉ là tai nạn.

Cầu thủ rắn - Chỉ cầu thủ năng nổ, giàu năng lượng, có lối chơi cực kỳ thiên về thể chất và thường phòng ngự quyết liệt đến mức gây chấn thương trên sân.

Hat-trick - Thuật ngữ mô tả thành tích một cầu thủ ghi ba bàn trong cùng một trận đấu. Theo quy tắc thống kê chính thức, bàn thắng từ chấm phạt đền được tính nhưng những cú sút thành công trong loạt luân lưu không được đưa vào tổng số. Hat-trick đầu tiên trong một trận đấu quốc tế được cầu thủ Scotland John McDougall ghi vào lưới đội tuyển Anh ngày 2 tháng 3 năm 1878. Tại FIFA World Cup, cầu thủ Mỹ Bert Patenaude là người đầu tiên lập hat-trick, trong trận gặp Paraguay ở kỳ giải khai mạc.

Đánh đầu - Dùng đầu tác động vào bóng; kỹ thuật đánh đầu đặc biệt quan trọng trong bóng đá khi trận đấu diễn ra gần khung thành.

Đối đầu    Cuộc cạnh tranh trực tiếp giữa hai đội bóng có trình độ ngang nhau.

Cú đánh đầu - Tình huống cầu thủ sút hoặc chuyền bóng bằng đầu.

Cao chân - Thuật ngữ dùng khi hai cầu thủ có cơ hội ngang nhau trong việc giành quyền kiểm soát bóng nhưng một người đưa chân lên cao quá thắt lưng.

Giữ người - Lỗi bị xử phạt khi cầu thủ một đội túm giữ cầu thủ đối phương nhằm giành lợi thế.

Giữ bóng làm tường - Tình huống một cầu thủ ở vị trí tiền đạo khống chế và che chắn đường bóng dài nhận từ đồng đội trước sự áp sát của đối phương, nhằm làm chậm nhịp độ và tạo thời gian để đồng đội tham gia tấn công.

Tiền vệ trụ - Tiền vệ duy trì vị trí gần hàng phòng ngự trong khi các đồng đội khác có thể dâng lên tấn công. Cầu thủ này có trách nhiệm thực hiện những đường chuyền ngắn, đơn giản cho các cầu thủ thiên về tấn công hơn trong đội, nhưng đôi lúc cũng thử những đường chuyền khó tùy theo tình huống.

Khoảng trống giữa các tuyến - Khu vực thi đấu nằm giữa hàng phòng ngự và hàng tiền vệ, được khai thác để gây rối loạn cho đối phương. Đây thường là khu vực phía sau tiền đạo, nơi cầu thủ kiến thiết tận dụng khoảng trống để thu hút hậu vệ và mở ra cơ hội cho tiền đạo.

Đường chuyền Hollywood - Đường chuyền dài có rất ít khả năng đến đúng vị trí cầu thủ được nhắm tới.

Sân nhà và sân khách - Bóng đá thường được thi đấu giữa hai đội, trong đó một bên là đội chủ nhà, thi đấu tại thành phố của mình, còn bên kia là đội khách đến từ một thành phố khác.

Lợi thế sân nhà - Thuật ngữ mô tả lợi thế mà đội chủ nhà được cho là có trước đội khách. Lợi thế này được lý giải bằng tác động cảm xúc của người hâm mộ lên đối thủ hoặc trọng tài, cũng như những lợi ích về tâm lý hoặc sinh lý khi thi đấu trong điều kiện quen thuộc.

Giải vô địch các đội tuyển Vương quốc Anh - Giải đấu thường niên trước đây, được thành lập năm 1884 và chấm dứt vào năm 1984, với sự tham dự của các đội tuyển quốc gia thuộc Vương quốc Anh gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland.

Các quốc gia thuộc Vương quốc Anh - Chỉ nhóm quốc gia gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland, cùng toàn bộ đảo Ireland.

Sự thật mất lòng - Một sự thật quan trọng về một đội bóng hoặc cầu thủ nhưng khó chấp nhận.

Danh hiệu - Chỉ những sự ghi nhận thể hiện lòng ngưỡng mộ. Đó có thể là phần thưởng, giải thưởng hoặc danh hiệu mà cầu thủ hay đội bóng được trao công khai, chẳng hạn Cầu thủ bóng đá của tuần, Ba ngôi sao của tuần và những danh hiệu tương tự.

Côn đồ bóng đá - Những cổ động viên liều lĩnh nổi tiếng vì hành vi hung hăng và phá hoại trong trận đấu. Đây đơn giản là hành vi gây rối, bạo lực hoặc phá hoại do khán giả thực hiện trong các giải đấu bóng đá hiệp hội. Hiện tượng này thường liên quan đến xung đột giữa các nhóm, còn được gọi là “football firms” tại Anh, với mục tiêu chính là đe dọa và tấn công thể chất cổ động viên đối phương. Nhiều câu lạc bộ đã có mối thù địch lâu đời với các đội khác và nạn côn đồ khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn trong trận đấu.

Đường chuyền bệnh viện - Đường chuyền yếu hoặc thiếu chính xác mà cầu thủ của bất kỳ đội nào cũng có thể dễ dàng đoạt được, làm tăng nguy cơ cầu thủ bị chấn thương.

Chủ nhà - Quốc gia, tổ chức hoặc câu lạc bộ cung cấp địa điểm và những điều kiện cần thiết khác để tổ chức các giải bóng đá. Kể từ kỳ World Cup đầu tiên năm 1930, đã có 17 quốc gia đăng cai FIFA World Cup.

Sai lầm tai hại - Thuật ngữ mô tả một sai lầm khủng khiếp của một cầu thủ trong trận đấu. Do hành động ngớ ngẩn của một cá nhân, cả đội phải chịu thất bại. Sai lầm này không xuất phát từ vận rủi hay màn trình diễn kém, mà từ sự bất lực hoàn toàn thiếu tính chuyên nghiệp của chính cầu thủ đó.

Khép cột gần - Tình huống thủ môn chỉ đạo hậu vệ ở gần cột dọc phía gần để lấp khoảng trống giữa hậu vệ và cột dọc.

Sân đóng băng    Mặt sân cần nhiệt độ tăng lên đáng kể mới có thể tan băng.

I

IFAB - Tổ chức được thành lập năm 1886, chịu trách nhiệm xây dựng Luật Bóng đá của bóng đá hiệp hội. Tổ chức gồm các thành viên đến từ Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland, cùng bốn đại diện của FIFA.

Có phong độ tốt - Chỉ cầu thủ hoặc đội bóng đang đạt phong độ cao.

Trong cuộc - Đang thi đấu với một đội đối phương trong một trận đấu.

Đá phạt gián tiếp - Quả đá phạt mà người thực hiện không thể ghi bàn trực tiếp cho đến khi bóng chạm ít nhất một cầu thủ khác.

Những chú Sư tử bất khuất - Biệt danh của đội tuyển Cameroon, được biết đến là một trong những thế lực bóng đá lớn nhất châu Phi.

Hành vi vi phạm - Chỉ hành vi vi phạm Luật Bóng đá, thường được xem là một lỗi khi do một cầu thủ đang thi đấu, không phải cầu thủ dự bị, thực hiện trên sân và nhằm vào đội đối phương.

Bị chấn thương - Chỉ cầu thủ bị tổn thương về thể chất. Cầu thủ bóng đá luôn có nguy cơ gặp một số chấn thương phổ biến trong trận đấu như bong gân mắt cá chân, gãy xương Jones, rách dây chằng chéo trước (ACL), rách sụn chêm, căng cơ khép và căng cơ gân kheo.

Chấn thương - Tổn thương thể chất đối với cơ thể cầu thủ do sai sót hoặc pha tấn công của đội đối phương gây ra. Nguy cơ chấn thương luôn tồn tại khi thi đấu bóng đá, bất kể cầu thủ giỏi đến đâu. Mỗi người phải nhận thức được rủi ro và biết cần thực hiện những bước nào để thi đấu an toàn nhất có thể.

Thời gian bù giờ - Khoảng thời gian được cộng thêm vào cuối mỗi hiệp để bù lại thời gian trận đấu bị gián đoạn do phạm lỗi, chấn thương, câu giờ hoặc sự cố kỹ thuật.

Tiền đạo trong - Vị trí cầu thủ tấn công ở gần trung tâm sân, gồm tiền đạo trong bên phải và tiền đạo trong bên trái. Họ thường hỗ trợ trung phong, di chuyển và tạo khoảng trống trong hàng phòng ngự đối phương, đồng thời thực hiện các đường chuyền khi lối chơi phối hợp phát triển. Vai trò của họ nhìn chung tương đương vị trí cầu thủ hoạt động trong “khoảng trống giữa các tuyến” hoặc tiền đạo thứ hai.

Tiền đạo trong bên trái - Chỉ vị trí cầu thủ tấn công ở gần trung tâm sân, lệch về bên trái trung phong.

Tiền đạo trong bên phải - Chỉ vị trí cầu thủ tấn công ở gần trung tâm sân, lệch về bên phải trung phong.

Kiểm tra - Việc xem xét kỹ lưỡng mọi yếu tố liên quan đến một giải đấu hoặc trận bóng, chẳng hạn bảo đảm mặt sân an toàn, đủ điều kiện thi đấu và lưới được cố định chắc chắn. Cần kiểm tra toàn bộ sân và loại bỏ mọi vật có thể gây mất an toàn.

Mu bàn chân - Chỉ bề mặt phía trên của giày bóng đá, chẳng hạn khu vực dây giày.

Quả bóng xoáy vào trong - Cú đá đưa bóng cong về phía khung thành. Đây có thể là một quả đá phạt từ cánh hoặc phạt góc có quỹ đạo xoáy vào cầu môn.

Ý định - Ý tưởng mà các cầu thủ dự định thực hiện. Cầu thủ bóng đá phải tập luyện với mục tiêu rõ ràng là thi đấu tốt nhất trên sân và giành danh hiệu cho câu lạc bộ. Thi đấu với tinh thần tập trung là điều quan trọng.

Cắt đường chuyền - Đoạt hoặc chặn đường chuyền giữa hai cầu thủ của đội đối phương.

Hoán đổi vị trí - Tình huống hai hoặc nhiều cầu thủ đổi vị trí cho nhau.

Cúp Liên lục địa các Câu lạc bộ - Giải bóng đá quốc tế chính thức được tổ chức trong giai đoạn 1960–1979, do UEFA và CONMEBOL công nhận. Giải diễn ra giữa các câu lạc bộ đại diện của hai liên đoàn, thường là nhà vô địch European Champions' Cup, nay gọi là UEFA Champions League, và Copa Libertadores của Nam Mỹ.

Cản người - Thuật ngữ cũ chỉ hành động ngăn hậu vệ tắc bóng cầu thủ đang dẫn bóng của đội mình trong không gian mở.

Trận đấu quốc tế - Trận đấu hoặc cuộc tranh tài giữa các đội đại diện cho những quốc gia khác nhau. Trận bóng đá quốc tế đầu tiên diễn ra giữa Anh và Scotland ngày 5 tháng 3 năm 1870 tại sân Oval dưới sự bảo trợ của FA.

Đợt tập trung đội tuyển quốc gia - Khoảng thời gian được FIFA dành riêng cho các trận đấu quốc tế đã lên lịch theo lịch thi đấu.

Giấy phép chuyển nhượng quốc tế - Thuật ngữ mô tả yêu cầu phải được liên đoàn bóng đá nước ngoài hoặc liên đoàn ở hải ngoại cấp phép khi một cầu thủ chuyển nhượng qua biên giới quốc gia hoặc quốc tế.

Các nhóm tin Internet - Hoạt động thảo luận về sự kiện, giải đấu, cuộc tranh tài và giải thưởng bóng đá cùng những vấn đề liên quan, gồm các bài viết được đăng trên nhiều trang Internet và phát tán rộng khắp qua mạng lưới nhóm thảo luận tin tức toàn cầu.

Diễn giải - Cách giải thích hoặc ý nghĩa của một quy định bóng đá. Chẳng hạn, đã có cuộc thảo luận lớn trong giới bóng đá quốc tế về cách diễn giải và áp dụng luật việt vị. FIFA đã làm sai lệch cách hiểu về “chủ động chơi bóng” và liên tục thay đổi cách diễn giải cũng như đánh giá tình huống.

Intertoto Cup - Các câu lạc bộ châu Âu không đủ điều kiện tham dự những giải lớn của UEFA gồm Champions League, UEFA Cup và Cup Winners' Cup từng tranh tài tại Intertoto Cup, một giải bóng đá mùa hè. Giải đã bị chấm dứt sau kỳ tổ chức năm 2008.

Đá ra biên    Chỉ hành động dùng chân đánh trúng đối thủ hoặc vung bàn chân và chân về phía họ một cách đột ngột, dữ dội.

J

Cú chích bóng - Cú đá nhanh và mạnh bằng má ngoài bàn chân để chuyền bóng.

Áo đấu - Trang phục dệt kim có tay dài, mặc ở phần thân trên. Mỗi đội bóng có mẫu áo riêng để phân biệt với đối thủ. Các câu lạc bộ và đội bóng khác nhau áp dụng những ý tưởng và thiết kế khác nhau cho áo đấu của mình.

Jockey - Thuật ngữ chỉ chiến thuật một đối một được “hậu vệ thứ nhất” sử dụng để ứng phó và kiểm soát “cầu thủ tấn công thứ nhất” trên sân. Khi thực hiện động tác “jockey”, cầu thủ thường cố gắng chọn vị trí nằm giữa người dẫn bóng và khung thành.

Cầu thủ phiêu bạt - Chỉ cầu thủ từng thi đấu cho nhiều câu lạc bộ trong sự nghiệp. Đó là người không gắn bó lâu dài với một câu lạc bộ và thường xuyên chuyển sang những đội bóng khác.

Áo làm cột gôn - Khi mọi người chơi bóng đá trong công viên mà không có khung thành thật, những chiếc áo được đặt trên mặt đất để tượng trưng cho hai cột gôn.

K

Thủ môn - Chỉ cầu thủ được giao nhiệm vụ ngăn đội đối phương ghi bàn bằng cách cản phá các cú sút về phía khung thành. Thủ môn thường di chuyển vào quỹ đạo của bóng rồi bắt bóng hoặc đẩy bóng ra xa khu vực vạch vôi. Thông thường, họ được áp dụng những quy định đặc biệt không dành cho các cầu thủ khác. Chẳng hạn, trong vòng cấm, thủ môn có thể dùng tay và mặc trang phục có màu khác với đồng đội.

Tâng bóng - Khả năng giữ bóng không chạm đất bằng cách sử dụng bàn chân, cẳng chân, đầu gối, ngực, vai và đầu. Kỹ thuật này còn được gọi là keep-ups hoặc kick-ups.

Tâng bóng liên tục - Hành động giữ bóng không chạm đất bằng cách liên tục tâng bóng bằng bàn chân, đầu gối hoặc đầu, không sử dụng bàn tay hay cánh tay.

Đá bóng - Tác động mạnh vào bóng bằng bàn chân. Vì không được dùng bàn tay hoặc cánh tay, ngoại trừ thủ môn, động tác đá là phương thức để chuyền bóng từ vị trí này sang vị trí khác và ghi bàn. Thành thạo nhiều kiểu đá khác nhau có thể trở thành vũ khí lợi hại trong trận đấu.

Đá rồi chạy - Khi một cầu thủ đá bóng và tất cả mọi người cùng chạy tới tranh quyền kiểm soát bóng, với rất ít đường chuyền hoặc động tác xử lý bóng.

Đá dài rồi lao lên - Thuật ngữ chỉ tình huống một cầu thủ đá bóng thật xa lên phía trên sân mà không nhất thiết nhắm đến một đồng đội cụ thể. Các đồng đội sau đó sẽ tăng tốc lao về phía bóng để giành quyền kiểm soát.

Giao bóng - Cách bắt đầu hoặc tiếp tục trận đấu bằng một cú đá tại chỗ từ chấm giữa sân. Giao bóng được thực hiện khi bắt đầu mỗi hiệp và cũng áp dụng cho các hiệp phụ. Tình huống giao bóng bắt đầu khi trọng tài thổi còi. Ban đầu, bóng phải đứng yên cho đến khi được đá và đưa vào cuộc. Cầu thủ thực hiện cú đá đầu tiên không được chạm bóng lần nữa trước khi một cầu thủ khác chạm bóng. Bóng được đặt trên giá đỡ tại vạch 35 yard của đội phòng ngự và cầu thủ giao bóng cố gắng đá bóng đi xa nhất có thể.

Giờ giao bóng - Thời điểm bắt đầu hoặc tiếp tục trận đấu bằng một cú đá tại chỗ, tức cú đá mở màn hoặc tái khởi động trận đấu.

Trang phục thi đấu - Bộ trang bị tiêu chuẩn mà một cầu thủ bóng đá cần có, gồm áo, quần đùi, tất, giày chuyên dụng và găng tay dành cho thủ môn. Còn được gọi là đồng phục hoặc bộ đồ thi đấu.

Giải đấu loại trực tiếp - Giải bóng đá mà các đội lần lượt bị loại qua từng vòng.

Vòng đấu loại trực tiếp - Vòng đấu theo thể thức loại trực tiếp một lần, trong đó các đội đối đầu với nhau và không chấp nhận kết quả hòa; hiệp phụ cùng loạt sút luân lưu được sử dụng để xác định đội thắng.

Kop - Tên gọi dành cho các khán đài đứng trong sân vận động, đặc biệt là những khán đài nằm phía sau khung thành, thường gắn liền với Liverpool F.C.

L

Mu bàn chân - Một trong những phần của bàn chân được sử dụng để đá bóng. Cầu thủ dùng phần trên của giày, ngay trước vị trí bắt đầu của dây giày, để tung ra cú sút mạnh.

Hậu vệ cuối cùng - Thuật ngữ mô tả tình huống một cầu thủ tấn công đang có bóng và chỉ còn một hậu vệ đối phương đứng giữa bóng với khung thành. Nếu hậu vệ đó phạm lỗi hoặc có hành vi sai trái với cầu thủ tấn công, trọng tài thường rút thẻ đỏ.

Bàn thắng phút cuối - Bàn thắng được ghi vào thời khắc cuối cùng của trận đấu và thường làm thay đổi hoàn toàn kết quả. Bàn thắng này được ghi ở phút cuối hoặc áp chót của thời gian thi đấu chính thức hay thời gian bù giờ. Nó giúp đội ghi bàn vượt lên dẫn trước hoặc san bằng tỷ số.

Pha xoạc bóng chậm nhịp - Nỗ lực đoạt bóng sai thời điểm khiến cầu thủ hai đội va chạm với nhau thay vì cầu thủ thực hiện pha xoạc chạm vào bóng.

Luật Bóng đá - Hệ thống các quy tắc được pháp điển hóa trong bóng đá. Luật quy định số lượng cầu thủ của mỗi đội, thời lượng trận đấu, kích thước sân và bóng, tiêu chí xác định lỗi cùng nhiều nội dung khác. Trọng tài có trách nhiệm hiểu và áp dụng Luật Bóng đá trong trận đấu.

Nhả bóng - Đường chuyền ngắn, nhẹ nhàng vào khoảng trống để một đồng đội đang băng lên có thể nhận bóng, tiếp tục di chuyển hoặc dứt điểm về phía khung thành mà không phải giảm tốc hay dừng lại.

Đường chuyền nhả bóng - Đường chuyền ngắn, thường theo chiều ngang, được thực hiện chính xác vào khoảng trống ngay phía trước một đồng đội đang tăng tốc đón bóng, qua đó tạo cơ hội ghi bàn bằng cú dứt điểm một chạm.

Giải vô địch quốc gia - Tập hợp các câu lạc bộ bóng đá thi đấu với nhau trong một khoảng thời gian để tranh tài. Phần lớn các quốc gia có nhiều hạng đấu, thường vận hành theo mô hình tài trợ và quản lý, trong đó những đội đứng đầu và cuối bảng lần lượt được thăng hạng hoặc xuống hạng sau mỗi mùa.

Cúp Liên đoàn - Giải đấu loại trực tiếp được tổ chức hằng năm trong hệ thống bóng đá nam quốc nội Anh, còn được gọi là EFL Cup hoặc Carabao Cup theo tên nhà tài trợ. Mọi câu lạc bộ thuộc bốn cấp độ cao nhất của hệ thống giải bóng đá Anh và ba hạng đấu do English Football League quản lý đều có thể tham dự Cúp Liên đoàn.

Thi đấu theo thể thức giải vô địch - Hệ thống các giải đấu liên kết dành cho những câu lạc bộ bóng đá nam tại Anh, trong đó có sáu đội bóng đến từ Wales cùng tranh tài. Hệ thống này có cấu trúc phân cấp với cơ chế thăng hạng và xuống hạng giữa các cấp độ, cho phép ngay cả câu lạc bộ nhỏ nhất cũng có thể vươn lên đỉnh hệ thống. Ngoài các giải đấu thường kỳ, còn có nhiều giải liên khu vực và quốc tế để người hâm mộ thưởng thức quanh năm.

Hậu vệ trái - Cầu thủ phòng ngự thi đấu bên cánh trái của sân. Nhiệm vụ chính của hậu vệ trái là bao quát toàn bộ khoảng trống dọc hành lang cánh của mình.

Thuận chân trái - Cầu thủ có thể chơi bóng dễ dàng bằng chân trái. Họ thường sút hoặc chuyền tốt bằng chân trái. Ví dụ, hiện nay Lionel Messi được xem là cầu thủ thuận chân trái hay nhất bóng đá.

Tiền vệ hoặc tiền đạo cánh trái - Vị trí tập trung hoạt động ở một bên sân, bên trái hoặc bên phải, trong phần lớn thời gian của trận đấu. Trong một số trường hợp, cầu thủ chạy cánh được xếp cùng phía với chân thuận, chẳng hạn cầu thủ thuận chân trái thi đấu ở cánh trái.

Libero - Còn được gọi là hậu vệ quét, thuật ngữ chỉ một trung vệ linh hoạt hơn, có nhiệm vụ “quét” bóng nếu đối phương xuyên thủng tuyến phòng ngự. Vị trí này cơ động hơn đáng kể so với các hậu vệ khác, vốn theo kèm những đối thủ được phân công. Libero thường dâng lên tham gia tấn công và chơi phía trước hàng phòng ngự.

Cúp Libertadores - Giải đấu cúp bóng đá quốc tế được tổ chức hằng năm dành cho các câu lạc bộ hàng đầu Nam Mỹ. Hiện nay, các câu lạc bộ hàng đầu Mexico cũng tranh tài tại giải. Liên đoàn Bóng đá Nam Mỹ, Confederación Sudamericana de Fútbol (CONMEBOL), thường tổ chức giải đấu này.

Đội hình ra sân - Nhóm 11 cầu thủ, tức một đội bóng, được tập hợp để tham dự một trận đấu bóng đá. Những cầu thủ có tên trong đội hình xuất phát thường được gọi là cầu thủ đá chính, còn những người còn lại là cầu thủ dự bị hoặc cầu thủ trên ghế dự bị.

Trọng tài biên - Cách gọi trước đây dành cho trợ lý trọng tài bóng đá. Thông thường, mỗi trận đấu có hai trọng tài biên, những người theo dõi chặt chẽ các tình huống việt vị và ném biên, đồng thời hỗ trợ trọng tài chính đưa ra quyết định chính xác.

Sư tử thành Vienna - Danh thủ huyền thoại Lofthouse nhận biệt danh này vào ngày 25 tháng 5 năm 1952 sau khi ghi bàn thắng thứ hai trong chiến thắng 3–2 của Anh trước Áo.

Những chú sư tử Lisbon - Tên gọi dành cho đội Celtic đã đánh bại Inter Milan 2–1 và giành European Cup tại Estádio Nacional gần Lisbon vào ngày 25 tháng 5 năm 1967.

Tường thuật trực tiếp - Chương trình phát sóng một trận bóng đá trên đài phát thanh hoặc truyền hình ngay khi trận đấu đang diễn ra. Hệ thống sẽ tường thuật trực tiếp toàn bộ trận đấu.

Cho mượn - Khi một cầu thủ tạm thời thi đấu cho câu lạc bộ khác với đội bóng mà họ đang có hợp đồng. Thỏa thuận cho mượn có thể kéo dài từ vài tuần đến cả mùa giải và có thể tiếp tục trong nhiều mùa. Một câu lạc bộ có thể mượn cầu thủ khi ngân sách chuyển nhượng hạn chế nhưng vẫn đủ khả năng trả lương, hoặc coi đó là giải pháp tạm thời khi có cầu thủ chấn thương hay bị treo giò.

Lốp bóng - Đá hoặc ném bóng theo quỹ đạo vòng cung cao. Cầu thủ bóng đá cần thành thạo cú lốp bóng để có thể đưa bóng qua đầu thủ môn và hậu vệ; đôi khi kỹ thuật này cũng được dùng để chuyền cho đồng đội đánh đầu hoặc vô-lê.

Cú đá bổng - Cú đá dài và mạnh nhằm đưa bóng bay qua đầu các hậu vệ tới một đồng đội. Còn được gọi là đường chuyền bổng, cú phất bóng bổng hoặc quả bóng bổng, đây là một trong những kỹ năng hiệu quả nhất được cầu thủ sử dụng để tấn công chiều sâu, giải nguy trong phòng ngự, đá phạt góc, tạt bóng, phát bóng lên và đá phạt.

Bóng dài - Nỗ lực đưa bóng đi một quãng đường dài trên sân bằng một cú đá bổng, thường do thủ môn hoặc hậu vệ chuyền thẳng cho cầu thủ tấn công, qua đó bỏ qua tuyến giữa.

Lối chơi bóng dài - Phong cách thi đấu trong đó một đội liên tục thực hiện các đường chuyền dài và cao hướng tới một tiền đạo cao lớn hoặc cực nhanh, thay vì phối hợp bóng sệt trên mặt sân.

Thất bại - Việc để thua một trận đấu. Thất bại xảy ra khi các đội không thể hiện được sự quyết tâm, mất tập trung, thiếu tự tin hoặc không khắc phục được những sai lầm trước đó. Có thể chính lỗi của họ đã giúp đối phương giành chiến thắng.

Mất quyền kiểm soát phòng thay đồ - Thuật ngữ mô tả tình huống huấn luyện viên của một đội bóng đã đánh mất niềm tin từ các cầu thủ và có nguy cơ sớm mất việc.

Cổ động viên côn đồ - Người ủng hộ trận đấu có hành vi bạo lực và hung hăng.

M

Macca - Tên gọi tắt của cựu cầu thủ bóng đá Anh Steven McManaman, người từng chơi ở vị trí tiền vệ cho Liverpool, Real Madrid và Manchester City.

Tạp chí - Ấn phẩm có bìa giấy, được phát hành thường xuyên theo tuần hoặc tháng, gồm các bài viết, câu chuyện, hình ảnh và quảng cáo liên quan đến đội bóng, huấn luyện viên, địa điểm thi đấu và các trận đấu.

Miếng bọt biển thần kỳ - Thuật ngữ chỉ miếng bọt biển ướt được sử dụng trong trận đấu để chăm sóc một cầu thủ bị chấn thương. Nó được cho là có sức mạnh kỳ diệu, giúp cầu thủ bị đau lập tức đứng dậy và tiếp tục thi đấu bình thường.

Những người Magyar huyền ảo - Tên gọi dành cho đội tuyển bóng đá quốc gia Hungary trong thập niên 1950. Đội bóng gắn liền với nhiều trận đấu quan trọng như “Trận đấu thế kỷ” gặp Anh năm 1953, “Trận chiến Berne” gặp Brazil và nhiều trận đấu khác.

Cầu thủ xuất sắc nhất trận - Giải thưởng dành cho cầu thủ thi đấu xuất sắc nhất trong một trận cụ thể. Cầu thủ này có thể thuộc bất kỳ đội nào, dù phần lớn đến từ đội chiến thắng.

Có người áp sát! - Câu cảnh báo mà một cầu thủ dành cho đồng đội khi đối phương đang tiến đến để tranh cướp bóng. Nó cho biết cầu thủ đang chịu áp lực và cần chuyền hoặc xử lý bóng thật nhanh.

Chơi thiếu người - Thuật ngữ dùng để chỉ một đội bóng có ít hơn đối phương một cầu thủ do có người bị truất quyền thi đấu.

Kèm người một đối một - Kỹ thuật phòng ngự trong đó mỗi hậu vệ được giao theo kèm một cầu thủ cụ thể của đối phương, thay vì bảo vệ một khu vực trên sân.

Huấn luyện viên trưởng - Người chịu trách nhiệm điều hành một câu lạc bộ bóng đá hoặc đội tuyển quốc gia. Trách nhiệm của huấn luyện viên trưởng bao gồm lựa chọn đội hình tốt nhất, hoạch định chiến thuật, tạo động lực cho cầu thủ, phân công vai trò của ban huấn luyện và tiếp xúc với truyền thông trong các cuộc họp trước cũng như sau trận đấu.

Maracanã     Cách gọi ngắn gọn của Sân vận động Maracanã tại Rio de Janeiro, Brazil, được xây dựng để đăng cai World Cup 1950.

Theo kèm - Trong hệ thống kèm người, hậu vệ thường có nhiệm vụ theo sát cầu thủ tấn công thay vì chỉ bảo vệ khu vực. Hậu vệ chơi càng gần đối thủ thì mức độ theo kèm càng chặt; nếu khoảng cách lớn, việc theo kèm sẽ lỏng hơn.

Kèm người - Hành động bám sát đối phương để ngăn họ chơi bóng hoặc giành quyền kiểm soát bóng.

Cực lớn - Trong bóng đá, người Anh thường dùng từ này với nghĩa “rất lớn”, chẳng hạn như khi nói về một trận cầu lớn.

Hạng lão tướng - Hạng thi đấu dành cho các vận động viên đã vượt quá độ tuổi thông thường của cấp độ tranh tài cao nhất.

Màn trình diễn bậc thầy - Chỉ một cú sút hoàn hảo được thực hiện bởi cầu thủ có kỹ năng chơi bóng xuất chúng.

Trận đấu - Cuộc tranh tài trong đó hai đội thi đấu với nhau. Đội ghi được nhiều bàn thắng hơn trong trận sẽ giành chiến thắng.

Điều kiện trận đấu - Hoàn cảnh cụ thể của trận đấu, trong quá khứ hoặc hiện tại.

Đủ thể lực thi đấu - Khi cầu thủ đạt được mức thể lực chỉ có thể phát triển thông qua việc thi đấu với nhiều đội bóng khác nhau.

Dàn xếp tỷ số - Hoạt động gian lận nhằm bảo đảm một đội giành chiến thắng trong một trận đấu cụ thể bằng mọi cách. Trận đấu bị dàn xếp diễn ra theo kết quả đã được định trước toàn bộ hoặc một phần, vi phạm các quy tắc và luật lệ của môn thể thao. Động cơ chính là nhận khoản tiền lớn từ giới cá cược; các cầu thủ cố tình thi đấu kém trong suốt trận để đội nhà thất bại.

Giám sát trận đấu - Người chịu trách nhiệm quan sát hoặc theo dõi chặt chẽ một trận đấu, bao gồm các sự cố xảy ra, hoạt động của cầu thủ và nhiều vấn đề khác.

Match of the Day - Chương trình bóng đá chủ lực của BBC. Đây là một trong những chương trình tồn tại lâu nhất của BBC, thường được phát sóng vào tối thứ Bảy trong mùa giải bóng đá Anh. Chương trình trình chiếu những diễn biến nổi bật của các trận đấu thuộc hạng đấu cao nhất nước Anh, Premier League.

Người dẫn chương trình trận đấu - Người dẫn dắt chương trình truyền hình trực tiếp một trận đấu.

Đạt độ sắc bén thi đấu - Thuật ngữ mô tả một cầu thủ kỹ thuật, nhanh nhẹn và thông minh, có khả năng thi đấu tốt trong các trận.

Pha đi bóng ngoắt ngoéo - Pha rê bóng dài được thực hiện đặc biệt xuất sắc, gây rối loạn cho các cầu thủ đối phương và giúp người cầm bóng dễ dàng vượt qua họ.

Đường bóng hoặc đường chuyền có tính toán - Đường bóng được tính toán kỹ và đến đúng mục tiêu mong muốn, còn được gọi là cú sút có tính toán.

Xương bàn chân - Năm xương dài ở phần trước bàn chân, nối các ngón chân với những xương khác và chịu phần lớn trọng lượng cơ thể. Cầu thủ bóng đá thường bị gãy xương bàn chân do áp lực liên tục, động tác xoay vặn, giày không phù hợp hoặc cú va đập trực tiếp vào bàn chân.

Hệ thống Metodo - Thuật ngữ chỉ sơ đồ 2–3–2–3, thể hiện vị trí của các cầu thủ trên sân. Vittorio Pozzo, cựu huấn luyện viên đội tuyển quốc gia Italy, phát triển hệ thống Metodo từ Trường phái Danubian. Trong hệ thống này, hai tiền đạo được kéo lùi xuống ngay phía trước hàng tiền vệ, tạo thành sơ đồ 2–3–2–3 giúp củng cố phòng ngự và cho phép phản công hiệu quả.

Làn sóng Mexico - Khi lần lượt từng người hâm mộ trong sân vận động đứng dậy và giơ tay lên theo người ngồi bên trái hoặc bên phải, tạo thành chuyển động liên tục giống như một làn sóng.

Cúp Mickey Mouse - Cách gọi mang tính chủ quan mà các câu lạc bộ lớn tại Premier League dành cho English Football League Cup. Cổ động viên Manchester United là những người đầu tiên nghĩ ra thuật ngữ này nhằm hạ thấp thành công của đối thủ truyền kiếp Liverpool.

Khu trung tuyến - Phần trung tâm của sân bóng đá. Thông thường, sân được chia thành ba phần: một phần ba sân nhà hay khu phòng ngự, khu trung tuyến và một phần ba sân đối phương hay khu tấn công.

Tiền vệ mỏ neo - Vị trí của cầu thủ thi đấu trong khu vực giữa hàng tiền vệ và hàng hậu vệ. Cầu thủ này có trách nhiệm phán đoán và ngăn chặn những đợt triển khai bóng tiềm tàng của đối phương.

Thủ lĩnh tuyến giữa - Chỉ tiền vệ trung tâm. Đây là thuật ngữ cũ gắn với sơ đồ 4-4-2 truyền thống và thuộc nhóm tiền vệ trụ.

Tiền vệ - Cầu thủ thi đấu ở phần giữa sân, nằm giữa hàng tiền đạo và hàng hậu vệ. Cầu thủ này luôn hoạt động ở khu trung tuyến và thường tham gia cả tấn công lẫn phòng ngự.

Midlands - Khu vực miền Trung nước Anh có hoạt động bóng đá. Một số thành phố thuộc khu vực này gồm Birmingham, Coventry, Nottingham và Derby.

Biên bản - Hồ sơ chính thức ghi lại các sự kiện bóng đá.

Pha tắc bóng sai thời điểm - Nỗ lực tắc bóng trước hoặc sau thời điểm đối thủ có bóng, thường dẫn đến phạm lỗi và có thể khiến cầu thủ bị trọng tài rút thẻ đỏ hoặc thẻ vàng.

Mitropa Cup - Được xem là một trong những giải cúp quốc tế lớn đầu tiên của bóng đá châu Âu dành cho các câu lạc bộ, nhưng không còn được tổ chức sau năm 1992. Sau Thế chiến II, giải được thay thế bằng Zentropa Cup vào năm 1951; tuy nhiên, Mitropa Cup sau đó được khởi động lại dưới tên Danube Cup nhưng chỉ diễn ra trong một mùa giải.

Motty - Biệt danh dành cho John Motson, người dẫn chương trình đố vui hài hước “The Full Motty”, dựa trên kiến thức của ông về World Cup trước thềm kỳ World Cup thứ bảy mà ông tham gia.

Di chuyển - Sự thay đổi vị trí của bóng hoặc cầu thủ từ nơi này sang nơi khác.

Di chuyển không bóng - Khái niệm then chốt trong cả tấn công lẫn phòng ngự, thể hiện khả năng phối hợp đồng đội tốt. Động tác di chuyển hoặc chạy về phía bóng phải nhằm tạo ra tình huống hai đấu một hoặc kéo hậu vệ đối phương rời khỏi vị trí. Điều này giúp cầu thủ có bóng có thêm thời gian và nhiều lựa chọn hơn để thực hiện ý đồ. Hoạt động tấn công và di chuyển không bóng phải diễn ra với tốc độ tương đồng để khiến đối phương bất ngờ.

Hệ thống nhiều bóng - Phương thức sử dụng nhiều quả bóng, trong đó một quả khác được đưa vào thay thế ngay khi bóng đi ra ngoài khu vực thi đấu.

Mundiale - Từ tiếng Ả Rập dùng để chỉ FIFA World Cup.

Mundialito - Giải bóng đá quốc tế được tổ chức tại Uruguay năm 1980 để kỷ niệm 50 năm World Cup.

N

Thu hẹp góc sút - Động tác của thủ môn khi tiến gần cầu thủ tấn công hoặc di chuyển đến một vị trí cụ thể nhằm hạn chế góc sút vào khung thành của đối phương.

Đội tuyển quốc gia - Nhóm cầu thủ bóng đá đại diện cho một quốc gia tại các giải đấu quốc tế. Cần lưu ý rằng chỉ công dân của quốc gia đó mới có thể thi đấu cho đội tuyển.

Góc gần - Góc ở gần vị trí của bóng.

Cột gần - Cột khung thành gần với vị trí thực hiện quả tạt.

Phía gần - Thuật ngữ chỉ cầu thủ ở bên trái.

Lưới - Từ thường được dùng thay cho “khung thành”; chính xác hơn, nó chỉ phần lưới dây được gắn vào cấu trúc khung thành để giữ bóng lại.

Sân trung lập - Sân đấu mà không đội nào có lợi thế sân nhà vì cả hai đều thi đấu xa nhà.

Địa điểm trung lập - Sân thi đấu hoặc sân vận động không phải sân nhà của bất kỳ đội nào trong hai đội tranh tài.

Báo chí - Ấn phẩm được in thường xuyên, gồm những tờ giấy khổ lớn gấp lại với nhau, chứa tin tức, bài tường thuật, nội dung, hình ảnh và quảng cáo liên quan đến các trận bóng đá cùng nhiều chủ đề khác.

Nike - Tập đoàn khổng lồ trong lĩnh vực trang phục thể thao. Nike đã trở thành thương hiệu hàng đầu của thế giới bóng đá, được các cầu thủ tìm đến để lựa chọn những đôi giày có hiệu năng cao nhất. Công ty thiết kế các mẫu giày bóng đá hàng đầu, nổi tiếng về độ bám, sức mạnh và khả năng hỗ trợ sự nhanh nhẹn.

Không - Thuật ngữ dùng để diễn tả tỷ số “0”, nghĩa là không có bàn thắng trong trận. Tại Vương quốc Anh, nếu không đội nào ghi bàn, tỷ số được gọi là nil-nil hoặc một trận hòa nil-nil.

Đánh đầu nhẹ - Động tác đánh đầu đưa bóng đi mà không dùng nhiều lực.

Bóng đá ngoài hệ thống chuyên nghiệp - Các giải bóng đá không chuyên được tổ chức bên ngoài những hạng đấu hàng đầu của một quốc gia.

Bắc Mỹ - Bóng đá du nhập vào Bắc Mỹ trong thập niên 1860 và đến giữa thập niên 1880, các trận đấu không chính thức đã được tổ chức giữa những đội bóng Canada và Mỹ. Năm 1967, các giải đấu tại Bắc Mỹ chứng kiến sự kết hợp của các cầu thủ đủ năng lực, bắt đầu bằng việc đưa hàng loạt đội bóng nước ngoài sang đại diện cho các thành phố Mỹ. Một năm sau, North American Soccer League (NASL) được thành lập. Đây là giải bóng đá chuyên nghiệp dành cho nam có trụ sở tại Thành phố New York.

Không đủ thể trạng - Cầu thủ không phù hợp để ra sân vì tình trạng sức khỏe, chấn thương hoặc bất kỳ lý do nào khác.

Xâu kim - Khi một cầu thủ đưa bóng qua giữa hai chân đối phương trong lúc rê bóng hoặc chuyền bóng. Một cầu thủ được cho là đã bị “xâu kim” khi đối phương rê, đẩy, lăn hoặc chuyền bóng thành công qua giữa hai chân của họ. Một pha xâu kim hiệu quả sẽ nhận được sự tán thưởng của người hâm mộ đồng thời làm suy giảm sự tự tin của đối thủ. Tuy nhiên, một nỗ lực thất bại thường làm giảm đà thi đấu của chính đội bóng thực hiện.

O

Phản lưới nhà - Chữ viết tắt của “Own Goal”, chỉ tình huống một cầu thủ ghi bàn vào lưới đội nhà thay vì lưới đối phương. Đây là sai lầm đáng xấu hổ, có thể xảy ra do sức ép tấn công của đối thủ hoặc do tai nạn.

Cản người - Ngăn cản chuyển động của đối phương dù bóng không nằm trong tầm kiểm soát của cả hai cầu thủ. Tình huống này xuất hiện trong mọi trận bóng, khi một cầu thủ đứng chắn đường đối phương, tiếp xúc vai kề vai và bảo đảm bóng được che chắn an toàn.

OFC - Chữ viết tắt của Liên đoàn Bóng đá châu Đại Dương, Oceania Football Confederation (OFC), tổ chức giám sát các hoạt động bóng đá tại châu Đại Dương. Liên đoàn gồm các thành viên là những đảo quốc như Tonga, New Guinea, New Zealand, Papua Fiji và các quốc đảo Thái Bình Dương khác. OFC phê chuẩn các trận đấu tại châu Đại Dương và tạo điều kiện để các quốc gia thành viên giành quyền tham dự FIFA World Cup.

Giai đoạn nghỉ giữa mùa - Khoảng thời gian trong năm không diễn ra các trận đấu. Giai đoạn này thường nằm giữa thời điểm kết thúc một mùa giải và khởi đầu mùa tiếp theo.

Không bóng - Những hoạt động diễn ra cách xa khu vực có bóng. Phần lớn hoạt động trên sân bóng diễn ra gần trái bóng khi các cầu thủ kiểm soát, chuyền, sút hoặc tranh chấp bóng, nhưng đôi lúc vẫn có những hành động xảy ra xa bóng, được gọi là hoạt động “không bóng”.

Trận đấu chính thức - Trận bóng đá được tổ chức sau khi có sự chấp thuận hoặc cấp phép của cơ quan quản lý.

Tổ trọng tài - Những người, thường gồm trọng tài chính và hai trợ lý trọng tài, chịu trách nhiệm bảo đảm các cầu thủ tuân thủ Luật Bóng đá.

Việt vị - Được quy định tại Điều 11 của Luật Bóng đá, luật này nêu rằng nếu một cầu thủ tấn công ở vị trí việt vị khi bóng được chuyền cho họ, họ có thể vi phạm luật vì đứng gần khung thành hơn một cầu thủ phòng ngự. Đứng ở vị trí việt vị không tự thân là một lỗi, nhưng nếu cầu thủ ở vị trí đó khi đồng đội chơi bóng, họ có thể bị xác định phạm lỗi việt vị nếu “tham gia tích cực vào tình huống bóng”, “cản trở đối phương” hoặc “hưởng lợi thế” từ vị trí ấy.

Luật việt vị - Được pháp điển hóa tại Điều 11 của Luật Bóng đá, luật này khẳng định một cầu thủ ở vị trí việt vị khi họ đứng bên phần sân đối phương và bất kỳ bộ phận nào có thể chơi bóng hợp lệ, gồm đầu, thân mình hoặc chân, ở gần đường biên ngang của đối phương hơn cả bóng lẫn cầu thủ đối phương áp chót.

Bẫy việt vị - Chiến thuật được đội phòng ngự sử dụng để đưa cầu thủ tấn công của đối phương vào vị trí việt vị. Các hậu vệ thường đồng loạt dâng cao đúng thời điểm, đặt tiền đạo đối phương vào thế việt vị ngay trước khi đồng đội của họ tung ra đường chuyền.

Thế vận hội Olympic - Sự kiện quốc tế quan trọng được tổ chức bốn năm một lần, gồm các môn thể thao mùa hè và mùa đông. Thế vận hội Olympic đầu tiên được cho là đã diễn ra vào năm 776 trước Công nguyên. Bóng đá nam là môn thi đấu tại mọi kỳ Olympic Mùa hè, ngoại trừ các năm 1896 và 1932. Bóng đá nữ được bổ sung vào chương trình thi đấu chính thức tại Atlanta 1996.

Bàn thắng Olympic - Bàn thắng được ghi trực tiếp từ quả phạt góc mà không chạm bất kỳ cầu thủ nào khác. Kiểu bàn thắng đặc biệt này được đặt tên theo quả phạt góc của Cesareo Onzari, tiền đạo nổi tiếng người Argentina, đưa bóng bay thẳng vào lưới trong trận giao hữu gặp Uruguay năm 1924. Loại bàn thắng này hiếm khi xuất hiện vì đòi hỏi vị trí hoàn hảo, độ xoáy bóng chính xác và một chút may mắn.

Nắm bắt tình hình - Chỉ những cầu thủ tỉnh táo, có đầy đủ thông tin và nhận thức được những gì đang diễn ra trong trận đấu.

Trong ngày thi đấu - Chỉ những hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể đối với đội bóng, cầu thủ hoặc trận đấu. Ví dụ, vào ngày diễn ra AFL Grand Final, cầu thủ hay nhất sẽ được trao Norm Smith Medal.

Cầu thủ một câu lạc bộ - Thuật ngữ chỉ cầu thủ dành toàn bộ sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp cho duy nhất một câu lạc bộ. Cầu thủ phải phục vụ tối thiểu mười năm tại một câu lạc bộ mới được xếp vào nhóm này.

Một đối một - Một chiến thuật phòng ngự. Bóng đá là môn thể thao có ít bàn thắng và hàng phòng ngự thường quyết định thành công của đội bóng. Phòng ngự nhìn chung là nỗ lực tập thể; tuy nhiên, mỗi cầu thủ phải biết tự đối phó trong tình huống một đối một để toàn đội vận hành hoàn hảo. Phòng ngự một đối một không hề dễ; cầu thủ cần học các yếu tố nền tảng như tắc bóng, chọn vị trí và tư thế để đạt đến sự hoàn thiện.

Một chạm - Thuật ngữ mô tả lối chơi tốc độ cao, trong đó cầu thủ kiểm soát và chuyền bóng ngay bằng lần chạm chân đầu tiên.

Bật tường một-hai - Kỹ thuật trong đó một cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội và chờ nhận lại bóng ngay lập tức. Kỹ thuật này thường được sử dụng để vượt qua cầu thủ đối phương bằng một chuỗi di chuyển tạo thành tam giác.

Túi hành - Tên gọi phần lưới treo phía sau các cột khung thành trong bóng đá.

Khung thành bỏ trống - Khu vực trên sân thường gồm hai cột dọc với lưới được gắn phía sau, nơi cầu thủ cố gắng đưa bóng vào để ghi điểm hoặc ghi bàn.

Đối thủ - Bất kỳ câu lạc bộ bóng đá nào thi đấu với câu lạc bộ của bạn.

Oriundi - Danh từ trong tiếng Italy và Tây Ban Nha chỉ người nhập cư có nguồn gốc tổ tiên tại quốc gia cư trú. Từ này bắt nguồn từ động từ Latin oriri (orior), nghĩa là “được sinh ra”, và có liên hệ với phương Đông. Thuật ngữ này được sử dụng trong bóng đá Italy từ đầu thập niên 1950 và từng dùng để phân biệt cầu thủ bản địa với cầu thủ nước ngoài cho đến thập niên 1970.

Bóng ngoài cuộc - Khi bóng đi hoàn toàn ra ngoài đường biên của khu vực thi đấu.

Mất phong độ - Chỉ cầu thủ không thi đấu hoặc thể hiện tốt đúng với năng lực của mình.

Cầu thủ thi đấu ngoài sân - Chỉ tất cả cầu thủ trên sân ngoại trừ thủ môn của đội.

Tiền đạo biên - Cầu thủ thi đấu như một tiền đạo dâng cao ở cánh phải hoặc cánh trái, thường trong sơ đồ 2–3–5 hoặc một biến thể tương tự. Cùng với sự phát triển của chiến thuật bóng đá hiện đại, các cầu thủ chạy cánh trở thành tiền vệ, khiến thuật ngữ tiền đạo biên dần bị loại bỏ.

Tiền đạo biên trái - Cầu thủ thi đấu ở hành lang ngoài cùng bên trái của sân. Những cầu thủ chạy cánh nổi tiếng như Stanley Matthews hoặc Jimmy Johnstone từng được xếp vào hàng tiền đạo trong các sơ đồ chữ W truyền thống và có tên vị trí chính thức là “Tiền đạo biên phải” hoặc “Tiền đạo biên trái”.

Tiền đạo biên phải - Vị trí của cầu thủ tấn công bên phải sân đấu. Nhìn chung, những cầu thủ này thi đấu ở hành lang ngoài cùng bên phải.

Quả bóng xoáy ra ngoài - Quả bóng được đá bổng và tạo thành quỹ đạo cong hướng ra ngoài do tác động của xoáy ngang. Cú đá này thường được thực hiện từ chấm phạt góc, khiến bóng cong ra xa khung thành hoặc khu vực trung tâm.

Pha vào bóng quá tầm bóng - Pha tắc bóng trong đó một cầu thủ lao vào người đối phương thay vì bóng, tức chân họ đi quá bóng rồi trúng cầu thủ đội bạn. Kiểu vào bóng này thường dẫn đến thẻ đỏ.

Cú móc bóng qua đầu - Động tác mang tính nhào lộn, trong đó cầu thủ đá bóng ngược ra phía sau khi cơ thể đang ở trên không. Kỹ thuật được thực hiện bằng cách tung người ngửa ra sau và, trước khi chạm đất, tạo động tác cắt kéo bằng hai chân để đưa chân sút bóng hướng về phía đối diện.

Chồng biên - Khi một cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội rồi tiếp tục chạy vượt lên phía trên cầu thủ đó để nhận lại bóng.

Hậu vệ biên chồng cánh     Chỉ hậu vệ biên tăng tốc chạy dọc toàn bộ chiều dài sân đấu.

Phản lưới nhà - Khi một cầu thủ vô tình ghi bàn cho đội đối phương. Tình huống này thường xảy ra do sức ép tấn công mạnh của đối thủ hoặc vì một sự cố không may.

P

P.K.  Dạng viết tắt của “phạt đền” - Chữ viết tắt của cú đá phạt đền, chỉ cách tái khởi động trận đấu bằng một cú sút duy nhất về phía khung thành và chỉ có thủ môn đối phương phòng thủ.

Tốc độ - Khả năng di chuyển nhanh cùng bóng của một cầu thủ. Khi cầu thủ thi đấu bên cánh phải, sở hữu tốc độ cùng kỹ năng phù hợp, cơ hội chiến thắng sẽ tăng lên.

Panenka - Kỹ thuật thực hiện phạt đền trong đó bóng được bấm nhẹ, đưa lên cao trong một quãng ngắn, vào giữa khung thành sau khi thủ môn đã đổ người sang một bên vì bị động tác của cầu thủ sút phạt đánh lừa.

Khoản hỗ trợ xuống hạng - Chuỗi khoản thanh toán được Premier League cung cấp cho các câu lạc bộ phải xuống hạng vào cuối mùa giải, kéo dài trong khoảng thời gian bốn năm.

Bóng đá Paralympic - Bóng đá dành cho các cầu thủ bị khuyết tật thể chất. Các trận đấu tuân theo luật của Liên đoàn Bóng đá Quốc tế (FIFA), với những điều chỉnh về sân thi đấu, trang thiết bị, số lượng cầu thủ và các yếu tố khác nhằm tạo điều kiện cho vận động viên khuyết tật. Hai phiên bản được biết đến nhiều nhất là bóng đá năm người dành cho cầu thủ khiếm thị và bóng đá bảy người dành cho cầu thủ bị bại não.

Dựng xe buýt - Khi một đội thể hiện rõ ý định bảo vệ kết quả và tất cả cầu thủ đều tập trung phòng ngự. Thuật ngữ này lần đầu được José Mourinho, khi đó là huấn luyện viên Chelsea, sử dụng để nói về Tottenham Hotspur sau trận đấu giữa hai đội năm 2004.

Chuyền bóng - Đá bóng về phía một đồng đội. Chuyền bóng có vai trò thiết yếu trong việc giúp đội nhà duy trì quyền kiểm soát. Việc luân chuyển bóng trên mặt sân giữa các cầu thủ được thực hiện thông qua những đường chuyền.

Chuyền rồi chạy - Khi các tiền vệ chuyền bóng lên cho trung phong rồi tiếp tục chạy về phía trước để hỗ trợ. Lối chơi này thúc đẩy sự phát triển của trung phong và khả năng giữ bóng, kết nối đồng đội vào trận đấu.

Chuyền về - Đường chuyền có chủ ý đưa bóng trở lại cho thủ môn.

Lối chơi chuyền bóng - Lối chơi đòi hỏi một cầu thủ ném bóng cho đồng đội; “sau đó, huấn luyện viên cho đội chuyền bóng ở tình huống down ba với quãng đường dài”. Trọng tâm chính là thay đổi hướng tấn công, đồng thời kiểm soát thời điểm chạy và chuyền bóng.

Việt vị thụ động - Trong bóng đá, tình huống một cầu thủ đứng ở vị trí việt vị nhưng không bị thổi phạt vì không di chuyển để giành quyền kiểm soát bóng.

Hỏng bét - Cụm từ này được dùng để diễn tả việc kết quả của một kế hoạch không được như mong muốn. Ví dụ, khi kế hoạch vô địch giải đấu của Chelsea đổ vỡ vì Mourinho bị sa thải và nhiều cầu thủ trở nên bất mãn, người ta có thể nói rằng mọi chuyện đã “hỏng bét”.

Pen. Dạng viết tắt của “penalty” Một hình phạt được áp dụng khi vi phạm luật, quy tắc hoặc điều khoản của một trận đấu. Trong trường hợp này, đối phương được hưởng một quả đá phạt do đội bóng hoặc cầu thủ kia phạm luật.

Hình phạt - Chế tài áp dụng đối với một đội vì vi phạm luật trên sân. Trọng tài chủ yếu báo hiệu hình phạt bằng cách giơ thẻ vàng hoặc thẻ đỏ, tùy theo mức độ nghiêm trọng của lỗi, về phía sân hoặc vị trí xảy ra pha phạm lỗi. Nhiều hình phạt dẫn đến việc bóng được đưa về phía khu vực cuối sân của đội phạm lỗi.

Cung phạt đền - Thuật ngữ mô tả cung tròn có bán kính 10 yard được kẻ từ chấm phạt đền ở bên ngoài vòng cấm. Cung này được dùng để tạo khoảng cách giữa cầu thủ thực hiện phạt đền và các cầu thủ khác trong tình huống đá phạt đền.

Vòng cấm địa - Khu vực hình chữ nhật trên sân, nằm gần khung thành, nơi thủ môn được phép dùng tay để kiểm soát bóng.

Quả phạt đền - Quả đá phạt được trao cho đội tấn công từ một điểm trong vòng cấm do cầu thủ của đội phòng ngự phạm lỗi. Cú đá được thực hiện từ khoảng cách 12 yard so với khung thành và chỉ thủ môn được phép đối mặt với người sút.

Loạt sút luân lưu - Phương thức xác định đội thắng trong một trận đấu không thể kết thúc với tỷ số hòa. Khi tỷ số của hai đội vẫn bằng nhau sau hiệp phụ, loạt sút luân lưu sẽ được tiến hành. Mỗi đội lần lượt sút bóng về phía khung thành từ chấm phạt đền và chỉ có thủ môn đối phương đứng ra cản phá.

Chấm phạt đền - Điểm nằm trong vòng cấm, cách khung thành khoảng 11 m, nơi cầu thủ thực hiện quả phạt đền.

Hat-trick hoàn hảo Khi một cầu thủ ghi ba bàn trong một trận đấu, gồm một bàn bằng chân phải, một bàn bằng chân trái và bàn còn lại bằng đầu.

Bàn thắng ma - Thuật ngữ chỉ một bàn thắng gây tranh cãi, khi rất khó xác định bóng đã vượt qua vạch cầu môn hay chưa. Còn được gọi là “bàn thắng bóng ma”: bàn thắng có thể bị công nhận sai dù bóng chưa từng qua vạch cầu môn hoặc, ngược lại, bị trọng tài bỏ sót dù bóng đã qua vạch.

Câu lạc bộ phượng hoàng - Một câu lạc bộ kế thừa mới được thành lập sau khi câu lạc bộ hiện hữu thất bại về mặt kinh doanh hoặc ngừng hoạt động. Câu lạc bộ mới thường có tên gọi, biểu trưng và trang phục thi đấu tương tự câu lạc bộ ban đầu.

Véo đối thủ - Hành động nhằm khiến cầu thủ đối phương mất bình tĩnh và thiếu tập trung trong trận đấu. Véo, khiêu khích hoặc xô đẩy là những hành vi thường xuyên xảy ra trong các trận bóng đá có tính cạnh tranh cao.

Sân bóng - Khu vực mặt sân riêng biệt được sử dụng để tổ chức một trận bóng đá.

Tình trạng mặt sân - Trạng thái của mặt sân trước trận đấu, được kiểm tra để bảo đảm sân đủ an toàn cho thi đấu. Tình trạng mặt sân phải được kiểm tra trong khoảng từ 24 đến 48 giờ trước giờ bóng lăn.

Tràn xuống sân - Tình huống một cá nhân hoặc một nhóm khán giả đang theo dõi trận bóng chạy vào sân để ăn mừng hoặc phản đối một chiến thắng hay thất bại. Hành vi này có thể dẫn đến phạt tiền hoặc phạt tù.

Cú đá xoay trụ - Cầu thủ thi đấu giữa hàng phòng ngự và hàng tiền vệ có trách nhiệm phát động tấn công, bảo vệ hàng thủ và ngăn chặn các đợt lên bóng của đối phương ở tuyến giữa. Cầu thủ này sử dụng mu bàn chân của chân đá để đưa bóng vượt qua đối thủ và khống chế bóng khi đón bóng.

Cú đá bóng đặt - Cú đá mà bóng được đặt cố định trên sân trước khi thực hiện. Kiểu đá này được sử dụng trong bóng bầu dục Mỹ và Canada cho các tình huống phát bóng, ghi điểm phụ và sút field goal.

Đặt bóng - Việc bố trí bóng trên mặt sân để thực hiện một cú đá bóng đặt.

Ăn vạ - Hành vi mà một cầu thủ tạo ra ấn tượng rằng cầu thủ đối phương đã phạm lỗi, dù thực tế không phải vậy. Mục đích là giành lợi thế không chính đáng bằng cách ngã xuống sân và có thể giả vờ bị chấn thương.

Bóng trong cuộc - Thuật ngữ mô tả trạng thái trận đấu được tiếp tục.

Tiếp tục thi đấu - Thuật ngữ cho biết trọng tài cho phép trận đấu tiếp tục vì cho rằng không có lỗi hoặc việc dừng trận đấu sẽ mang lại lợi thế cho đội phạm lỗi.

Trả bóng lại - Khi chịu áp lực từ phía sau, cầu thủ không nên cố xoay người hoặc thực hiện một đường chuyền phức tạp mà chỉ cần đưa bóng ngược lại hướng bóng vừa đến, tức là theo hướng mà mình đang quay mặt.

Chơi người - Thuật ngữ mô tả việc nhắm vào một cầu thủ đối phương, thường với ý định vô hiệu hóa cầu thủ đó, thay vì lao về phía bóng và chơi bóng theo cách của mình.

Thi đấu đến khi có tiếng còi - Cho biết trận đấu phải tiếp tục cho đến khi trọng tài thổi còi dừng cuộc chơi.

Cầu thủ - Người chơi bóng đá. Mỗi đội bóng có 11 cầu thủ, trong đó một người là thủ môn. Dù thuộc đội hình tấn công hay phòng ngự, trách nhiệm của mỗi cầu thủ là ghi bàn cho đội mình và ngăn đối phương ghi bàn.

Điều kiện thi đấu của cầu thủ - Các tiêu chí quyết định một cầu thủ có đủ tư cách đại diện cho một quốc gia trong các giải đấu quốc tế được chính thức công nhận và các trận giao hữu hay không. Nhìn chung, FIFA chịu trách nhiệm duy trì và thực thi những quy định này.

Cầu thủ xuất sắc nhất năm - Giải thưởng dành cho cầu thủ hay nhất giải đấu, còn được gọi là Cầu thủ giá trị nhất tại Hoa Kỳ. Cầu thủ có thể nhận giải thưởng này ở cả cấp độ quốc gia lẫn quốc tế.

Giải phóng cầu thủ - Mỗi cầu thủ bị ràng buộc với câu lạc bộ trong toàn bộ mùa giải và phải hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tài chính. Yêu cầu cho phép một cầu thủ rời chương trình trong mùa giải sẽ không được giải quyết cho đến khi các nghĩa vụ tài chính đối với câu lạc bộ được hoàn tất.

Nhạc trưởng - Thuật ngữ chỉ cầu thủ có trách nhiệm tạo ra cơ hội ghi bàn cho đồng đội.

Vòng play-off - Loạt trận diễn ra vào cuối mùa giải để xác định các câu lạc bộ thăng hạng và/hoặc xuống hạng, ấn định vị trí trên bảng xếp hạng hoặc xác định các đội giành quyền dự đấu trường châu lục. Play-off cũng được dùng để xác định nhà vô địch mùa giải ở một số giải đấu.

Trừ điểm - Hình thức xử phạt câu lạc bộ bằng cách giảm số điểm họ đã giành được trong một mùa giải do vi phạm điều lệ giải đấu. Câu lạc bộ có thể bị trừ điểm vì những hành vi như rơi vào diện quản trị phá sản, sai phạm tài chính, sử dụng cầu thủ không đủ tư cách, dàn xếp tỷ số hoặc hành vi bạo lực của nhân viên hay người hâm mộ câu lạc bộ.

Hệ thống tính điểm - Thuật ngữ chỉ phương thức được sử dụng trong các giải vô địch quốc gia, theo đó các đội được trao điểm sau mỗi trận: thắng được ba điểm, hòa được một điểm và thua không có điểm.

Cá cược dự đoán kết quả - Hình thức cá cược chung dựa trên việc dự đoán kết quả của các trận đấu hàng đầu sẽ diễn ra trong tuần kế tiếp. Chi phí tham gia thường thấp nhưng người chơi có cơ hội giành khoản tiền rất lớn. Trước đây, phiếu dự đoán thường được gửi qua đường bưu điện hoặc thông qua đại lý thu gom, nhưng hiện nay hình thức này đã có trên mạng.

Hội đồng dự đoán kết quả - Hội đồng quyết định kết quả giả định của các trận đấu bị hoãn để phục vụ việc xác định kết quả cá cược bóng đá.

Vị trí - Nơi các cầu thủ được bố trí. Trong bóng đá, mỗi đội có 11 cầu thủ thi đấu ở những vị trí cụ thể trên sân. Một đội gồm một thủ môn và mười cầu thủ ngoài sân, được bố trí ở các vị trí phòng ngự, tiền vệ và tấn công tùy theo sơ đồ được sử dụng.

Bố trí vị trí - Vị trí trên sân mà cầu thủ được bố trí nhằm phục vụ mục đích chiến thuật. Mỗi đội có 11 cầu thủ được phân công vào các vị trí cụ thể trên sân. Đội hình gồm một thủ môn và mười cầu thủ ngoài sân, được giao nhiệm vụ ở các vị trí phòng ngự, tiền vệ và tấn công dựa trên sơ đồ đã sắp xếp.

Cột dọc - Các bộ phận thẳng đứng của khung thành, nằm bên dưới xà ngang.

Giai đoạn tiền mùa giải - Các hoạt động diễn ra trước khi giải bóng đá chính thức bắt đầu.

Trận sơ loại - Trận đấu được tổ chức để xác định đội giành quyền vào giai đoạn tiếp theo của một giải đấu.

Premier League - Một trong những giải bóng đá hàng đầu nước Anh, nơi 20 câu lạc bộ cạnh tranh với nhau để giành tấm huy chương Premier League danh giá. Tổng cộng có 38 vòng đấu và mỗi câu lạc bộ gặp từng đối thủ hai lần trong mùa giải, một trận sân nhà và một trận sân khách. Đội giành được nhiều điểm nhất sau các trận đấu đó sẽ trở thành nhà vô địch. Những câu lạc bộ nổi tiếng nhất thi đấu tại giải gồm Manchester United, Liverpool, Chelsea, Arsenal, Tottenham Hotspur và Manchester City. Đây được xem là giải đấu khắc nghiệt nhất thế giới.

Premiership - Nhóm các đội bóng hàng đầu của Anh cạnh tranh với nhau trong một giải vô địch quốc gia.

Gây áp lực - Thuật ngữ chỉ một kỹ thuật được các huấn luyện viên bóng đá sử dụng. Trong nhiều trường hợp, khi một cầu thủ để mất quyền kiểm soát bóng, người đó sẽ cố gắng xử lý bằng cách lùi về rồi tìm cách giành lại bóng. Đây là lúc chiến thuật gây áp lực phát huy tác dụng. Trên thực tế, cầu thủ vừa đoạt bóng từ đối phương sẽ quan sát để quyết định bước xử lý tiếp theo. Ở thời điểm đó, cầu thủ này dễ bị tổn thương và các huấn luyện viên yêu cầu toàn đội áp sát tấn công.

Sức ép - Tình huống các cầu thủ tấn công tiến lên, ngày càng đến gần cơ hội ghi bàn, buộc đối phương phải nỗ lực ngăn họ lập công.

Primera División - Trong tiếng Tây Ban Nha, cụm từ này có nghĩa là “hạng nhất”, nhưng nhìn chung nó được dùng để chỉ một số giải bóng đá và giải thể thao thuộc hạng đấu cao nhất.

Hiệp hội Cầu thủ Chuyên nghiệp - Công đoàn dành cho các cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp tại Anh và xứ Wales, gồm 4.000 thành viên. Tổ chức này hoạt động nhằm bảo vệ, cải thiện và đàm phán về điều kiện, quyền lợi cũng như địa vị của toàn bộ cầu thủ chuyên nghiệp thông qua các thỏa thuận thương lượng tập thể.

Phạm lỗi chiến thuật - Hành vi cố ý phạm lỗi nhằm mang lại lợi thế cho đội của người thực hiện. Những lỗi này thường được thực hiện để ngăn đối phương ghi bàn.

Promedios - Hệ thống xuống hạng dựa trên số điểm trung bình mỗi trận trong nhiều mùa giải. Giải hạng Nhất Argentina lần đầu áp dụng hệ thống này từ năm 1957 đến năm 1966 và tiếp tục sử dụng từ năm 1983 đến nay, dựa trên thành tích trung bình qua nhiều mùa.

Thăng hạng - Trong các giải bóng đá, các đội thường được chuyển đổi giữa nhiều hạng đấu căn cứ vào thành tích trong cả mùa giải. Những đội có thứ hạng cao nhất ở hạng dưới được thăng lên hạng trên ở mùa kế tiếp, còn những đội có thứ hạng thấp nhất ở hạng trên bị xuống hạng ở mùa kế tiếp. Trong suốt mùa giải, các đội đứng cao trên bảng xếp hạng nằm trong nhóm thăng hạng, còn các đội thi đấu không tốt nằm trong nhóm xuống hạng.

Che chắn bóng - Giữ bóng tránh xa hậu vệ. Để bảo vệ bóng, cầu thủ nên chuyển bóng sang chân ở xa đối phương nhất và, nếu đối thủ ở gần, chuẩn bị cho một pha “tì vai” bằng cách khuỵu gối, giữ cơ thể vững chắc và làm cứng cánh tay ở phía gần đối phương.

Puma - Giày là bộ phận quan trọng nhất trong trang bị của một cầu thủ bóng đá. Puma là công ty đa quốc gia của Đức, chuyên thiết kế và sản xuất giày thể thao, giày thường ngày, quần áo và phụ kiện. Nhiều danh thủ quốc tế như Sergio Agüero, Hector Bellerin, Olivier Giroud, Luis Suárez, David Silva, Marco Reus và nhiều người khác làm đại diện thương hiệu cho giày bóng đá Puma.

Cú phát bóng bổng - Hành động đá bóng trước khi bóng chạm đất, gần tương tự một cú dropkick. Cầu thủ phát bóng nhận bóng, thả bóng về phía chân rồi đá bóng xuống phần sân của đội đối phương.

Giai đoạn thăng hoa - Khoảng thời gian một đội bóng hoặc cầu thủ liên tiếp đạt thành công hay gặp may mắn. Đây được xem là giai đoạn xuất sắc, khi gần như mọi chiến thuật đều đi đúng hướng và giúp nâng cao mức độ trình diễn.

Bật tường rồi di chuyển - Một kỹ thuật trong bóng đá, theo đó cầu thủ nhanh chóng chuyền bóng cho đồng đội rồi chạy vượt qua người đang kèm mình để nhận đường chuyền trả lại. Đây là cách hiệu quả để luân chuyển bóng ở tốc độ cao, với vị trí và trách nhiệm của cầu thủ được hoán đổi linh hoạt.

Kim tự tháp giải đấu - Hệ thống phân cấp các giải đấu được tổ chức theo kế hoạch. Về mặt chính thức, bóng đá chuyên nghiệp có ba cấp độ trong kim tự tháp; còn ở cấp không chính thức, có nhiều giải đấu thấp hơn, từ hoàn toàn nghiệp dư đến bán chuyên, cũng được gọi là các “hạng đấu” hoặc “cấp độ”.

Q

Trận đấu vòng loại - Chỉ việc hoàn thành thành công một trận đấu giúp đội bóng tiến vào vòng tiếp theo. Ví dụ, đội tuyển Anh cần thắng trận vòng loại diễn ra tối nay để giành quyền đi tiếp tại giải đấu.

Tứ kết - Các trận đấu mang tính quyết định giữa tám đội để xác định bốn đội vào bán kết của giải đấu.

Nhanh - Di chuyển nhanh hoặc đá bóng trong thời gian ngắn. Cách đơn giản nhất để trở nên nhanh hơn trên sân bóng là tập trung cải thiện sức mạnh. Tập luyện sức mạnh giúp gia tăng tốc độ.

R

Rabona - Cú đá bóng được thực hiện bằng cách vòng chân sút ra phía sau chân trụ. Động tác này được dùng để gây bối rối cho cầu thủ phòng ngự hoặc đơn giản là phô diễn khả năng, bởi nó được xem là một kỹ thuật điêu luyện ở mọi cấp độ.

Bảng xếp hạng - Danh sách chính thức những đội bóng hoặc cầu thủ xuất sắc nhất trong một hạng mục bóng đá.

Tái tranh cử suất dự giải - Quy trình được sử dụng cho đến năm 1986, theo đó các câu lạc bộ có thứ hạng thấp nhất giải phải nộp đơn xin lại vị trí của mình, trong khi các câu lạc bộ ngoài hệ thống giải chuyên nghiệp có thể nộp đơn xin một suất tham dự. Đây là cơ hội duy nhất để các đội ngoài hệ thống gia nhập Football League cho đến khi cơ chế thăng và xuống hạng trực tiếp được thiết lập từ mùa giải 1986–87 trở đi.

Bóng bật ra - Tình huống bóng bật khỏi thủ môn sau một pha cản phá và vẫn còn trong cuộc.

Thẻ đỏ - Tín hiệu mà cầu thủ nhận từ trọng tài do phạm lỗi nghiêm trọng trong trận đấu. Thẻ này được rút ra sau khi cầu thủ đó đã nhận hai thẻ vàng cảnh cáo trong cùng trận. Sau khi nhận thẻ đỏ, cầu thủ sẽ bị truất quyền thi đấu, không được trở lại sân cũng như không được chờ ở đường biên. Cầu thủ còn có thể bị phạt thẻ đỏ trước tiếng còi khai cuộc, trong giờ nghỉ giữa hai hiệp và thậm chí sau khi trận đấu kết thúc cho đến lúc trọng tài rời sân.

Cầu thủ chuyên vào bóng rát - Cầu thủ thực hiện một pha xoạc bóng rất mạnh trong trận đấu khiến những người khác ngã xuống sân. Khả năng của cầu thủ này luôn là một thử thách đối với các ngôi sao hàng đầu bên phía đối phương.

Trọng tài - Quan chức điều khiển một trận bóng đá. Trọng tài chịu trách nhiệm thực thi luật và duy trì trật tự trận đấu. Họ thường mặc áo sọc đen trắng, quần đen kèm thắt lưng đen và đi giày đen.

Trợ lý trọng tài - Một tên gọi khác của trọng tài biên. Đây là một trong hai quan chức hỗ trợ trọng tài chính đưa ra các quyết định chính xác trong trận đấu.

Còi trọng tài - Tín hiệu được trọng tài sử dụng để dừng, bắt đầu hoặc cho trận đấu tiếp tục. Trọng tài thổi còi trong những tình huống như vậy để kiểm soát trận đấu.

Phản xạ - Thuật ngữ mô tả hành động mang tính bản năng hoặc theo thói quen mà thủ môn thực hiện khi bóng lao nhanh về phía khung thành. Thủ môn lập tức phản ứng mà không cần suy nghĩ. Các thủ môn bóng đá phải sở hữu những phản xạ nhanh nhất trong thế giới thể thao, bởi điều đó tạo nên khác biệt giữa thành công và thất bại.

Pha cứu thua bằng phản xạ - Pha cản phá nhanh được thủ môn thực hiện theo bản năng tức thời.

Thời gian thi đấu chính thức - Thời lượng tiêu chuẩn 90 phút của một trận bóng đá, được chia thành hai hiệp, mỗi hiệp 45 phút, cùng thời gian nghỉ giữa hiệp.

Điều lệ - Các quy tắc do một tổ chức bóng đá có thẩm quyền ban hành nhằm kiểm soát trận đấu và các đội bóng. Ví dụ, cầu thủ không được cố ý chạm bóng bằng bàn tay hoặc cánh tay, ngoại trừ thủ môn.

Xuống hạng - Quy trình chuyển các đội xuống hạng đấu thấp hơn dựa trên thành tích trong cả mùa giải. Nếu bị xuống hạng, đội bóng phải thi đấu ở một hạng thấp hơn trong mùa giải tiếp theo do có thành tích kém ở hạng đấu cao hơn.

Các trận đấu đại diện Những trận đấu được tổ chức giữa các câu lạc bộ ở cấp địa phương. Năm 1984, các trận đấu đại diện chính thức đầu tiên áp dụng luật bóng đá quốc tế đã được tổ chức và đến nay vẫn diễn ra vào tháng 10 hằng năm.

Đội dự bị - Đội gồm những cầu thủ không thuộc đội một nhưng thường thi đấu tại một giải dành cho các đội dự bị của nhiều câu lạc bộ khác nhau.

Cầu thủ dự bị - Thành viên của một đội bóng vào sân thay vị trí của cầu thủ khác nếu người đó bị chấn thương hoặc gặp vấn đề tương tự. Mọi đội bóng luôn có cầu thủ dự bị trong danh sách thi đấu.

Kết quả - Kết cục có được sau khi thi đấu một trận. Trận đấu gồm hai hiệp, mỗi hiệp 45 phút. Kết quả thường được quyết định bởi đội ghi nhiều bàn hơn đối phương trong 90 phút thi đấu.

Số áo được treo vĩnh viễn - Số áo không còn được sử dụng nhằm ghi nhận sự cống hiến tận tụy của một cầu thủ đối với câu lạc bộ. Đôi khi một số áo được treo vĩnh viễn để tưởng nhớ cầu thủ sau khi người đó qua đời.

Đường chuyền ngược hướng - Đường chuyền được thực hiện theo hướng ngược lại với hướng chạy của cầu thủ chuyền bóng.

Hậu vệ phải - Hậu vệ chủ yếu thi đấu ở khu vực bên phải sân và có trách nhiệm bảo vệ phía bên phải khung thành đội mình.

Thuận chân phải - Chỉ những cầu thủ thi đấu ở bên trái sân. Ví dụ, Ronaldo là cầu thủ thuận chân phải và thường chơi ở cánh trái.

Tiền vệ phải - Thuật ngữ chỉ một tiền vệ được bố trí ở phía bên phải sân.

Tiền vệ cánh phải - Tiền vệ thi đấu dọc hành lang phải của sân và thường đảm nhiệm các nhiệm vụ tấn công.

Đối thủ Một đội cạnh tranh với đội đối phương để giành cúp hoặc chức vô địch.

Vòng 16 đội - Vòng đấu loại trực tiếp của World Cup dành cho 16 đội còn lại trong tổng số 32 đội tham dự. 16 đội này được xếp hạng theo thành tích tại vòng bảng và khả năng trở thành nhà vô địch thế giới.

Giải đấu vòng tròn - Giải đấu mà mỗi đối thủ lần lượt gặp tất cả các đối thủ còn lại, còn được gọi là giải đấu tất cả gặp nhau. Đây là phương pháp công bằng nhất để xác định nhà vô địch trong số lượng đối thủ đã biết và cố định.

Thi đấu vòng tròn - Hình thức giải đấu mà tất cả các đội tham dự đều gặp nhau ít nhất một lần.

Vượt qua thủ môn - Thuật ngữ mô tả một pha tấn công mà cầu thủ cố rê bóng vòng qua thủ môn với hy vọng đưa bóng vào khung thành bỏ trống.

Bóng dài trực diện - Lối tấn công trực diện, trong đó cầu thủ đá bóng cao và dài về phía khung thành. Cách chơi này thường được các đội có cầu thủ thể hình mạnh mẽ nhưng hạn chế về kỹ thuật sử dụng.

Hàng ghế Z - Thuật ngữ chỉ hàng ghế trên sân vận động nằm rất xa mặt sân, đặc biệt được dùng để nhấn mạnh rằng một cú sút đã bay quá cao lên khu vực khán giả.

Kịch bản kiểu Roy of the Rovers - Tình huống trong trận đấu mà một cầu thủ hoặc đội bóng phải vượt qua nghịch cảnh nghiêm trọng trước khi giành chiến thắng, hoặc thắng theo cách rõ ràng là ngoạn mục hay đáng kinh ngạc, đặc biệt khi đội kia trông “mạnh hơn” trên sân. Thuật ngữ này bắt nguồn từ Roy of the Rovers, một trong những bộ truyện tranh bóng đá dài kỳ của Anh, nơi những sự kiện như vậy được mô tả rất rõ nét.

Luật thi đấu - Tập hợp các chỉ dẫn cho cầu thủ biết họ được phép và không được phép làm gì trong hoặc ngoài sân. Các luật bóng đá nói chung gồm: sân phải dài 120 yard và rộng 53½ yard; phải có đường biên cuối sân ở mỗi đầu sân; phần 10 yard bổ sung ở mỗi đầu được gọi là khu vực cuối sân; khi bắt đầu mỗi trận, bóng phải được đặt trên hoặc giữa các vạch hash mark.

Di chuyển không bóng - Tình huống cầu thủ chạy khi không có bóng.

S

Đôi tay an toàn - Thuật ngữ cho biết đội bóng đang sử dụng một cầu thủ có kỹ năng và chuyên môn cao nên sẽ không để mất lợi thế.

Safety - Chỉ sự hỗ trợ phòng ngự ở vị trí lùi sâu. Khi cầu thủ bị truy cản trong khu vực cuối sân của chính mình, đội phòng ngự được hai điểm.

Truyền hình vệ tinh - Các sự kiện bóng đá được phát sóng tới công chúng thông qua dịch vụ truyền hình vệ tinh.

Cứu thua - Tình huống thủ môn cản được một cú sút mà nếu không bóng đã đi vào lưới và trở thành bàn thắng.

Cú đá cắt kéo - Một tên gọi khác của cú xe đạp chổng ngược, động tác được thực hiện bằng cách tung người lên không trung và dùng chân đá bóng.

Tỷ số - Số bàn thắng mà một đội ghi được trong trận đấu. Có nhiều cách ghi điểm trong bóng bầu dục, nhưng phổ biến nhất là field goal và touchdown. Một touchdown mang lại 6 điểm, điểm phụ là 1 điểm, pha chuyển đổi hai điểm là 2 điểm, field goal là 3 điểm và safety là 2 điểm.

Cú đá bọ cạp - Cú đá được thực hiện bằng cách đổ người hoặc lao thân về phía trước, chống hai tay xuống đất và đưa gót chân ra sau để đánh bóng đang bay tới. Tên gọi này bắt nguồn từ việc tư thế của cầu thủ khi thực hiện cú đá trông giống đuôi bọ cạp.

Đấu tập - Một dạng buổi tập mô phỏng trận đấu thực tế. Một chuỗi tình huống bắt đầu bằng việc đặt bóng trên sân sao cho trục dài nhất của bóng vuông góc với đường cầu môn.

Rê bóng kiểu hải cẩu - Kiểu rê bóng được thực hiện bằng cách hất bóng từ mặt đất lên qua đầu, sau đó cầu thủ chạy nhanh vượt qua đối phương trong khi liên tục tâng bóng trên trán, mô phỏng một con hải cẩu.

Mùa giải - Khoảng thời gian trong năm mà một loạt trận bóng đá được tổ chức tại một địa điểm.

Ghế ngồi - Vật dụng để ngồi trong sân vận động bóng đá. Vị trí ngồi tốt nhất trên sân là khoảng giữa chiều cao khán đài và ngang với đường giữa sân ở hai bên.

Hạng Nhì - Hạng đấu cao thứ hai của một hệ thống giải, thường có cơ chế thăng hạng và xuống hạng với các hạng đấu ở phía trên và phía dưới.

Hiệp hai - 45 phút cuối cùng của một trận bóng đá, khi cả hai đội đều nỗ lực hết sức để giành chiến thắng.

Hội chứng mùa giải thứ hai - Cụm từ mô tả sự sa sút về vận may của một câu lạc bộ bóng đá trong mùa giải thứ hai sau khi thăng hạng lên Premier League của bóng đá Anh. Nói chung, câu lạc bộ thi đấu kém ở mùa thứ hai sau khi giành quyền lên hạng đấu cao nhất.

Selección - Từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là “Selection” trong tiếng Anh, tức hành động lựa chọn đội bóng hoặc cầu thủ.

Tuyển chọn - Quá trình lựa chọn cầu thủ phù hợp nhất cho vị trí còn trống trong đội. Đây là quá trình đánh giá tiềm năng, kỹ năng và mức độ cam kết của một cầu thủ để quyết định có tuyển người đó vào đội hay không.

Bàn phản lưới nhà - Tình huống một cầu thủ ghi bàn vào phía sân của đội mình thay vì phía sân của đối phương. Điều này có thể xuất phát từ sức ép phòng ngự của đối thủ hoặc xảy ra do vô tình.

Động tác giả bỏ bóng - Thuật ngữ chỉ một nghệ thuật xử lý, trong đó cầu thủ để bóng đi qua một hậu vệ rồi vòng qua đối thủ thay vì chạy theo đường đi trực tiếp của đường chuyền. Động tác này nhằm đánh lạc hướng đối phương bằng cách khiến họ tưởng cầu thủ làm động tác giả sẽ xử lý bóng, thường là bằng cách di chuyển về phía bóng, rồi để bóng lọt qua hai chân hoặc đi sát một bên người, cho phép bóng tiếp tục đến với người nhận thực sự.

Bán kết - Một trong hai trận đấu của giải được tổ chức để xác định các đội góp mặt trong trận chung kết.

Truất quyền thi đấu - Tình huống trọng tài yêu cầu một cầu thủ rời sân trong trận đấu vì hành vi sai trái hoặc phạm lỗi.

Đội tuyển quốc gia - Nhóm gồm 11 cầu thủ giàu kinh nghiệm nhất thi đấu các trận bóng đá cho đất nước.

Serie A - Giải đấu dành cho những đội bóng xuất sắc nhất trong hệ thống bóng đá Italy. Giải được tổ chức lần đầu vào năm 1939 và trở thành giải đấu hay thứ hai thế giới. Italy nổi tiếng là nơi sản sinh những đội bóng hàng đầu. Các câu lạc bộ của họ đã giành hơn 12 danh hiệu. Giải gồm 20 đội, mỗi đội thi đấu 38 trận theo thể thức vòng tròn hai lượt, gặp nhau một lần trên sân nhà và một lần trên sân khách. Đội có nhiều điểm nhất sau khi hoàn thành tất cả các trận sẽ giành danh hiệu Scudetto.

Miếng đánh cố định - Một pha phối hợp thông minh và đặc biệt mà các cầu thủ của đội bóng đã lên kế hoạch và tập luyện kỹ từ trước trận đấu.

Tình huống hoặc pha bóng cố định - Thuật ngữ mô tả tình huống bóng được đưa trở lại cuộc chơi, chẳng hạn sau khi trận đấu bị gián đoạn, chủ yếu ở khu vực tấn công trên sân. Thuật ngữ này thường chỉ các quả đá phạt và phạt góc, đôi khi cả những quả ném biên. Nhiều bàn thắng xuất phát từ các vị trí như vậy, dù được ghi trực tiếp hay gián tiếp.

Setanta Sports - Tập đoàn truyền thông thể thao có trụ sở tại Dublin, Ireland. Tập đoàn được thành lập năm 1990 nhằm hỗ trợ phát sóng các sự kiện thể thao Ireland tới khán giả toàn cầu.

Cự ly đội hình - Khả năng duy trì cấu trúc đội hình của các cầu thủ trong lúc thi đấu, đặc biệt khi phòng ngự. Một đội thường cố gắng bao phủ những khu vực ưu tiên trên sân tùy theo vị trí thực tế của bóng. Khi đủ khả năng kiểm soát những khu vực này, đội bóng được xem là đang giữ được cự ly đội hình hoặc ở trạng thái cân bằng.

Che bóng - Bảo vệ hoặc che chắn bóng khỏi cầu thủ đối phương. Ví dụ, Atkinson rất nỗ lực che bóng trước tiền đạo của Phoenix.

Cản người - Thuật ngữ chỉ cầu thủ tác động đến hướng di chuyển của đối phương. Đây là một phương pháp và kỹ năng được định nghĩa trong bóng bầu dục luật Australia. Cản người là hành động dùng lực đẩy, va chạm hoặc chặn đối phương để ngăn họ giành quyền kiểm soát bóng hoặc tham gia tranh chấp.

Che chắn bóng - Cụm từ mô tả kỹ năng giữ bóng trong chân lâu của cầu thủ, nói đơn giản là bảo vệ bóng trước đối phương. Mọi cầu thủ đều phải học cách che chắn bóng để trở thành một cầu thủ có giá trị.

Kỹ thuật che chắn - Kỹ năng rê bóng thiết yếu, thường được sử dụng để duy trì quyền kiểm soát bóng trong không gian chật hẹp. Kỹ thuật che chắn được thực hiện khi cầu thủ có bóng đặt cơ thể giữa bóng và cầu thủ đối phương, tạo thành một bức tường bằng thân người. Sau đó, cầu thủ dùng cơ thể như một tấm khiên để tạo khoảng cách giữa bóng và hậu vệ.

Ốp bảo vệ ống chân - Trang bị bảo hộ thiết yếu mà cầu thủ đeo ở chân khi thi đấu bóng đá. Việc tăng cường bảo vệ đôi chân luôn rất quan trọng, giúp cầu thủ thoải mái thử các kỹ năng bóng đá khác nhau và thi đấu tự tin hơn.

Đau xương cẳng chân - Cơn đau dữ dội ở phần trước của cẳng chân, đặc biệt thường xảy ra với cầu thủ bóng đá do liên tục chạy trên sân. Cơn đau xuất hiện ở xương ống chân do tổn thương cơ, gân hoặc xương.

Tên trên áo đấu - Tên được in ở mặt sau áo bóng đá hoặc áo thi đấu. Chi tiết này tạo nên dấu ấn cá nhân rõ nét và thể hiện cầu thủ yêu thích của bạn, dù họ vẫn đang thi đấu hay đã rời câu lạc bộ.

Số áo - Dùng để nhận biết và phân biệt các cầu thủ trên sân. Ban đầu, các số từ 1 đến 11 được dùng để chỉ vị trí của cầu thủ, nhưng trong bóng đá hiện đại, chúng không còn nhiều ý nghĩa ngoài việc thể hiện số áo yêu thích của từng người.

Kéo áo - Hành động cầu thủ kéo áo đối phương trong các tình huống phạt góc và đá phạt.

Áo đấu - Trang phục chuyên dụng mà cầu thủ mặc ở phần thân trên, đại diện cho đất nước của họ, thường được gọi là jersey. Tên hoặc số của cầu thủ được in ở mặt sau áo.

Giày - Trang bị được mang ở chân khi chơi bóng đá. Sự thoải mái, độ bám cao và khả năng giữ thăng bằng tốt khi tăng tốc nhanh, dừng lại hay đổi hướng là những đặc điểm chính mà cầu thủ bóng đá mong muốn ở đôi giày.

Dứt điểm - Cố gắng ghi điểm cho đội bằng cách đá hoặc ném bóng thẳng về phía khung thành.

Loạt sút luân lưu - Cuộc thi ghi bàn để quyết định đội thắng khi hai đội vẫn có cùng số bàn ngay cả sau khi hiệp phụ kết thúc. Mỗi đội thường được thực hiện năm quả phạt đền trong loạt sút luân lưu.

Tạp chí Shoot - Đây là tạp chí bóng đá đầu tiên được xuất bản tại Vương quốc Anh vào năm 1969. Ban đầu tạp chí được phát hành hằng tuần, sau đó chuyển sang hằng tháng và hiện có dưới dạng ứng dụng tương tác.

Lối chơi chuyền ngắn - Những đường chuyền có thể khiến hàng phòng ngự khó chịu vì thường có cự ly dưới 5 yard. Nếu sử dụng lối chơi chuyền ngắn, cầu thủ cần luân chuyển bóng để kéo đối phương rời khỏi vị trí và khai thác những khoảng trống lộ ra.

Quần đùi - Loại quần có chiều dài đến đầu gối hoặc đùi. Cầu thủ bóng đá luôn mặc quần đùi làm từ chất liệu nhẹ với phần cạp co giãn.

Cú sút - Cú đá hoặc ném bóng do cầu thủ thực hiện để ghi bàn cho đội. Có hai loại cú sút: thứ nhất là cú sút sệt, trong đó bóng lăn và di chuyển trên mặt đất; thứ hai là cú vô-lê, trong đó cầu thủ đá bóng khi bóng còn trên không, thường ngay từ một đường chuyền.

Cú sút không trúng đích - Thống kê cho biết số cú sút không có khả năng trở thành bàn thắng.

Cú sút trúng đích - Số bàn thắng mà một cầu thủ hoặc đội bóng ghi được khi đội đối phương không thể cản đường bóng.

Tì vai - Một kiểu tranh chấp nhằm giành quyền kiểm soát bóng. Pha tranh chấp này không được thực hiện từ phía sau, không được mang tính hung hăng hoặc gây nguy hiểm và phải là pha tì vai với mục đích giành bóng.

Để lộ bóng - Làm cho bóng có thể được nhìn thấy trong các đoạn quay chậm khi trọng tài còn nghi ngờ về một quyết định, chẳng hạn bóng đã vượt qua vạch cầu môn hay chưa. Công nghệ đường biên ngang hiện đã được áp dụng ở cấp độ chuyên nghiệp nhằm bảo đảm quyết định chính xác.

Dừng thi đấu - Thường chỉ việc không tiếp tục thi đấu một trận khác.

Bệnh binh - Thuật ngữ này chỉ cầu thủ liên tục nghỉ thi đấu vì “ốm”, thường là giả vờ bởi người đó đơn giản quá lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm để ra sân.

Cánh - Khu vực bên trái hoặc bên phải sân.

Lòng bàn chân - Đá bóng bằng mặt trong bàn chân. Chuyền bằng lòng bàn chân được dùng cho những đường chuyền chính xác, ngắn và nhanh từ vòng cấm này sang vòng cấm kia.

Lưới bên - Phần bên ngoài của lưới ở hai bên khung thành.

Đường biên dọc - Một trong hai đường kẻ màu trắng hoặc màu khác, chạy song song với nhau và vuông góc với đường biên ngang, giới hạn hai cạnh dài của sân thi đấu.

Phí lót tay - Khoản tiền cầu thủ nhận được khi gia nhập một câu lạc bộ, dù mức phí có thể khác nhau tùy từng giải đấu.

Kỹ năng mềm mại - Chỉ cầu thủ có thể di chuyển uyển chuyển trên sân với kỹ thuật xuất sắc, sự nhiệt huyết và khát khao tiến lên phía trước.

Bàn thắng bạc - Trong một giải bóng đá, đây là bàn thắng được ghi trong một hiệp phụ trọn vẹn khi trận đấu có tỷ số hòa. Bàn thắng này được tính là bàn quyết định chiến thắng nếu đó là bàn duy nhất được ghi trong cả hiệp phụ hoặc toàn bộ thời gian hiệp phụ.

Danh hiệu - Cách nói lóng chỉ những chiếc cúp mà đội bóng nhận được sau khi vô địch các giải đấu bóng đá.

Bóng đá sáu người - Trận đấu giữa hai đội, mỗi đội có sáu cầu thủ thay vì 11 người như tiêu chuẩn. Khu vực thi đấu được bao quanh bằng tường chứ không phải các đường biên và trận đấu không dừng lại để thực hiện ném biên, phạt góc hoặc phát bóng lên.

Trận cầu sáu điểm - Thuật ngữ mô tả trận đấu giữa hai đội có vị trí tương đương trong một giải áp dụng hệ thống “ba điểm cho một trận thắng”. Kết quả của trận cầu sáu điểm mang tính quyết định vì đội thắng không chỉ giành ba điểm cho mình mà còn khiến đối thủ không thể có ba điểm.

Tiền đạo thứ sáu - Chỉ cầu thủ trước đó không chơi ở vị trí tiền đạo nhưng do tình thế gần đây của trận đấu, người này đảm nhận vai trò và thi đấu trên hàng công nên được gọi là tiền đạo thứ sáu. Tiền đạo là vị trí dễ nhận thấy nhất trong bóng đá, thi đấu ở nửa sân tấn công và có trách nhiệm ghi bàn.

Kỹ năng - Khả năng chơi bóng đá thành thạo. Bóng đá đòi hỏi nhiều kỹ năng chuyên môn như rê bóng, chuyền bóng và dứt điểm chính xác; tuy nhiên, kỹ năng của mỗi cầu thủ thay đổi tùy theo vị trí, bởi thủ môn cần những kỹ năng khác với cầu thủ ngoài sân.

Mượt mà - Khi một cầu thủ thực hiện đường chuyền nhanh và trơn tru mà không cần nhiều nỗ lực, sau đó đường chuyền ấy được chuyển hóa thành bàn thắng.

Xoạc bóng - Nỗ lực lấy bóng khỏi cầu thủ đối phương trong khi trượt người trên mặt sân.

Pha xoạc bóng - Cầu thủ cố gắng lấy bóng khỏi cầu thủ đối phương bằng cách trượt người trên mặt sân. Một pha xoạc bóng là hợp lệ nếu được thực hiện an toàn.

Trượt chân - Hành động trượt ngoài ý muốn và mất thăng bằng trên sân bóng.

Bằng phẳng - Có bề mặt phẳng và đều, không xuất hiện phần nhô lên, cục u hoặc chỗ lõm rõ rệt. Bề mặt khu vực thi đấu bóng đá phải bằng phẳng, nhẵn và không gây trầy xước. Trận đấu có thể diễn ra trên mặt sân tự nhiên hoặc nhân tạo, nhưng mặt sân nhân tạo luôn phải có màu xanh lá.

Cú sút chớp nhoáng - Cú sút nhanh và bất ngờ về phía khung thành. Cầu thủ thực hiện cú sút ngay khi nhận thấy đối phương đang có ý định tấn công.

Soccer - Tại Hoa Kỳ, môn football được gọi là soccer, trong đó hai đội gồm 11 cầu thủ thi đấu với nhau. Trò chơi diễn ra trên một sân cỏ rộng với khung thành ở hai đầu sân. Các cầu thủ cố gắng đưa bóng vào khung thành đối phương. Ngoại trừ thủ môn, không cầu thủ nào được chạm bóng bằng tay; họ chỉ có thể dùng chân, đầu gối hoặc đầu để chuyền bóng và ghi bàn.

Tất - Trang phục được mang ở bàn chân và phần dưới của cẳng chân. Tất thường được làm từ len, cotton hoặc nylon. Ngày nay, một số cầu thủ mang thêm tất để tăng độ bám cho bàn chân, qua đó trực tiếp cải thiện hiệu suất và sự thoải mái.

Luật sư tư vấn - Người làm nghề luật, có khả năng giải quyết các vấn đề pháp lý của câu lạc bộ, đội bóng hoặc cầu thủ. Luật sư tư vấn có thể đào tạo luật sư tranh tụng và đại diện cho thân chủ tại các tòa án cấp dưới.

Bài hát - Có rất nhiều bài hát dành cho các liên đoàn bóng đá hoặc được sáng tác cho câu lạc bộ hay cầu thủ. Từ quốc ca đến những bài hát cuồng nhiệt do người hâm mộ sáng tác, tất cả đều trở nên đôi chút cuồng nhiệt, xúc động và yêu nước khi cùng tụ hội tại những sự kiện bóng đá lớn.

Giải vô địch Nam Mỹ - Giải đấu quốc tế hàng đầu giữa các đội bóng Nam Mỹ đại diện cho quốc gia của mình hoặc các câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp.

Tốc độ - Tốc độ di chuyển của cầu thủ trên sân. Tốc độ đóng vai trò quan trọng trong bóng đá vì cầu thủ phải chạy khắp sân trong phần lớn thời gian của trận đấu.

Độ xoáy - Trong bóng đá, cú cứa lòng hoặc cú đá vòng cung thường tạo độ xoáy cho bóng, làm thay đổi hướng bay của bóng. Vào thế kỷ 19, kỹ thuật này còn được gọi là “cú sút xoáy”. Khi cầu thủ bắt đầu xoay người, họ có thể dừng lại và lao về phía trước vào bất kỳ thời điểm nào trong động tác. Hậu vệ sẽ khó dự đoán cầu thủ quay mặt về hướng nào khi dừng lại.

Xé toang hàng thủ - Khi các cầu thủ được khuyến khích tạo ra những đường chuyền xuyên thủng hàng phòng ngự cho đồng đội trong trận đấu.

Nhà tài trợ    Hành động hỗ trợ tài chính cho một giải đấu bóng đá hoặc cung cấp thương hiệu hay dịch vụ. Tài trợ khác với quảng cáo và có thể cung cấp trang thiết bị cần thiết cho cầu thủ hoặc đội bóng, nâng cao nhận thức và xây dựng thương hiệu.

Các nhà tài trợ - Những tổ chức chi trả hoặc đóng góp vào chi phí tổ chức một giải đấu hay cuộc thi bóng đá để đổi lấy quyền quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

Đội hình - Nhóm 11 cầu thủ được lựa chọn vào một đội để thi đấu một trận bóng đá.

Số áo đội hình - Các con số được in trên áo đấu để phân biệt từng cầu thủ trong một trận đấu. Số áo được sử dụng lần đầu vào năm 1928 để phân biệt các vị trí trong sơ đồ chiến thuật; về sau, số áo gắn với từng cầu thủ bất kể vị trí của họ trên sân.

Hệ thống xoay tua đội hình - Chiến lược được huấn luyện viên hoặc nhà quản lý sử dụng để thường xuyên thay cầu thủ trong đội bằng những cầu thủ khác thuộc đội hình.

Đường chuyền ngang - Khi bóng được chuyền theo phương ngang, tức sang hai bên thay vì về phía trước hoặc phía sau như thông thường. Nói đơn giản, đó là việc các thành viên trong đội chuyền bóng ngang mặt sân cho nhau.

Thời khắc căng thẳng - Chủ yếu chỉ phần hấp dẫn của trận đấu, đặc biệt là những khoảnh khắc cuối cùng của một trận cầu hoặc mùa giải sít sao. Ví dụ, khi mùa giải còn 10 trận, đây là thời khắc đầy căng thẳng đối với huấn luyện viên, người không thể để thua thêm trận nào.

Sân vận động - Địa điểm tổ chức các trận bóng đá. Sân gồm một khu vực thi đấu được bao quanh một phần hoặc toàn bộ bởi các khán đài phân tầng, cho phép khán giả đứng hoặc ngồi theo dõi trận đấu.

Thanh chống khung thành - Các thanh kéo dài theo phương ngang hoặc chéo từ cột dọc trong bóng đá, giúp lưới khung thành không bị chùng xuống.

Khán đài    Phần lớn sân vận động bóng đá Anh được chia thành các khu vực gọi là khán đài sau cầu môn hoặc khán đài dọc sân.

Lần ra sân từ đầu - Cũng được gọi là một lần khoác áo đội tuyển, nghĩa là cầu thủ đã thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia một lần.

Thống kê    Một lĩnh vực toán học trong đó các con số được thu thập và sắp xếp. Bóng đá được xem là trò chơi của những con số, vốn được dùng để xác định thành công hoặc dự báo kết quả trong tương lai.

Động tác đảo chân - Cầu thủ tấn công sử dụng kỹ năng này bằng cách đưa chân vòng qua bóng mà không chạm vào bóng. Mục đích là đánh lạc hướng hậu vệ và khiến đối phương tin rằng cầu thủ đang đưa bóng đi theo một hướng nhất định.

Nhân viên an ninh sân - Người giữ vai trò duy trì trật tự và ngăn người hâm mộ tràn xuống sân trong trận đấu. Có thể dễ dàng nhận ra họ qua bộ đồng phục dạ quang màu neon.

Bít tất, xem “tất” - Đôi đồ bó sát che phủ chân cầu thủ, mang lại sự thoải mái cao khi chạy đường dài.

Tạm dừng - Khi trận đấu bị dừng trong thời gian ngắn do cầu thủ chấn thương hoặc thời tiết xấu. Trọng tài có thể cộng thêm thời gian ở cuối trận vì sự việc này.

Thời gian bù giờ - Khoảng thời gian được cộng thêm vào cuối trận do thời gian bị mất vì ăn mừng bàn thắng, tranh cãi với trọng tài, thay người, đá phạt, phạt góc, các tình huống rút thẻ đỏ hoặc thẻ vàng và những sự việc khác thường diễn ra trong trận đấu.

Tiền vệ chốt chặn - Chỉ cầu thủ thi đấu giữa các hậu vệ biên và tiền vệ, ngăn chặn những đợt tấn công trực diện về phía khung thành và có vai trò gần với một tiền vệ phòng ngự. Nhiệm vụ của họ là làm chậm đợt tấn công để các tiền vệ có thời gian lùi về hỗ trợ hàng thủ.

Thẻ đỏ trực tiếp - Thuật ngữ chỉ hình phạt do trọng tài đưa ra nhằm trừng phạt cầu thủ vì một lỗi nghiêm trọng, được xem là nặng hơn một lần cảnh cáo và khiến cầu thủ lập tức bị truất quyền thi đấu.

Bóng đá đường phố - Trận bóng đá không chính thức được người lớn hoặc trẻ em chơi trên đường phố.

Cáng cứu thương - Một tấm bạt dài được gắn vào hai thanh đòn, với vật liệu mềm căng ở giữa, dùng để khiêng những cầu thủ bị ốm hoặc chấn thương trong một trận bóng đá.

Tiền đạo cắm - Cầu thủ thi đấu gần khung thành đối phương hơn. Họ cũng được gọi là tiền đạo và nổi tiếng với nhiệm vụ ghi phần lớn số bàn thắng trong trận đấu.

Cướp bóng - Thuật ngữ mô tả tình huống một cầu thủ phòng ngự giật bóng khỏi một cầu thủ đang dẫn bóng nguy hiểm, khiến đối phương đánh rơi bóng. Mục tiêu là buộc cầu thủ đó làm mất bóng, tạo cơ hội cho cầu thủ phòng ngự giành lại quyền kiểm soát.

Đinh giày - Các mấu nhọn ở đế ngoài giày của cầu thủ bóng đá nhằm tăng độ bám. Đinh nhô ra ở mặt dưới của đế giày để cầu thủ có độ ổn định cao hơn trên sân thi đấu.

Pha vào bóng lộ đinh giày - Khi cầu thủ lao vào tranh chấp với một hoặc cả hai chân duỗi ra, làm lộ đế giày. Trọng tài được yêu cầu ít nhất phải cảnh cáo bằng thẻ vàng những cầu thủ thực hiện kiểu vào bóng này.

Bị thay ra/vào - Việc thay một cầu thủ bằng đồng đội khác trong trận đấu. Cầu thủ rời sân được gọi là bị thay ra, còn cầu thủ vào thay được gọi là được tung vào sân.

Cầu thủ dự bị - Cầu thủ được đưa vào sân để thay thế một cầu thủ đang thi đấu trong trận. Việc thay người thường được thực hiện để thay một cầu thủ đã kiệt sức, bị chấn thương hoặc thi đấu không tốt.

Sự thay người - Việc thay một cầu thủ bằng cầu thủ khác được xem là có cùng bộ kỹ năng và năng lực thi đấu như người trước đó. Tên của cầu thủ dự bị phải được cung cấp cho trọng tài trước khi trận đấu bắt đầu.

Cái chết bất ngờ - Phương pháp nhanh chóng xác định đội thắng khi hai đội có tỷ số bằng nhau. Trong tình huống “cái chết bất ngờ”, cầu thủ hoặc đội đầu tiên ghi bàn sau một thời điểm nhất định sẽ thắng trận. Trong nhiều trận đấu, nếu tỷ số vẫn hòa sau đủ 90 phút thì kết quả phải là hòa; tuy nhiên, trong một số trường hợp cần loại một đội, màn phân định thắng thua sẽ diễn ra qua hai hiệp phụ, mỗi hiệp 15 phút. Nếu đáng tiếc vẫn chưa có kết quả, IFAB, cơ quan xây dựng luật bóng đá thế giới, đã đưa ra luật mới là luật bàn thắng vàng: khi một bàn thắng được ghi ở thời điểm đó, trận đấu lập tức dừng lại và đối phương thua cuộc, không còn cơ hội ghi bàn trong thời gian còn lại.

Bàn thắng quyết định tức thời - Chỉ luật quy định đội đầu tiên ghi bàn trong hiệp phụ sẽ thắng trận khi tỷ số của hai đội vẫn hòa sau 90 phút. Trận đấu kết thúc ngay khi bàn thắng vàng này được ghi.

Chuyến du đấu mùa hè - Các giải bóng đá được tổ chức ở nước ngoài vào mùa hè.

Cú sút cầu may - Cú sút trong thế tuyệt vọng từ cự ly xa nhưng lại trở thành bàn thắng. Thuật ngữ này thường chỉ một cú dứt điểm mà cầu thủ gần như chắc chắn sẽ sút trượt, nhưng bóng lại đi vào lưới một cách khó tin bất chấp mọi dự đoán.

Siêu cúp - Giải đấu cấp quốc gia giữa đội vô địch cúp theo thể thức loại trực tiếp và đội vô địch quốc gia mùa trước. Ngoài ra còn có các siêu cúp cấp châu lục như UEFA Super Cup, được tổ chức giữa đội vô địch hai giải đấu cấp câu lạc bộ hàng đầu và hạng hai của UEFA.

Super Eagles - Thuật ngữ chỉ đội tuyển bóng đá quốc gia Nigeria, đại diện cho Nigeria trong các trận bóng đá quốc tế và do Liên đoàn Bóng đá Nigeria (NFF) quản lý. Họ đã ba lần vô địch Cúp bóng đá châu Phi và từng đứng thứ năm trên bảng xếp hạng FIFA vào năm 1994.

Cú poker - Khi một cầu thủ của đội ghi bốn bàn trong một trận đấu.

Người hâm mộ - Những người muốn đội bóng yêu thích của mình giành chiến thắng và có thể thể hiện điều đó bằng cách đến xem đội thi đấu ở mọi nơi.

Trụ hạng - Khi một đội bóng đang chật vật giành đủ số điểm để bảo đảm vị trí của mình tại giải đấu trong mùa giải tiếp theo.

Án treo giò - Khi một cầu thủ bị truất quyền thi đấu trong một trận, sau đó người đó sẽ phải vắng mặt ở nhiều trận khác như một hình phạt bổ sung. Thẻ vàng và thẻ đỏ được dùng để kiểm soát hành vi sai trái của cầu thủ trong trận đấu. Thông thường, một thẻ đỏ dẫn đến án treo giò tự động từ một đến ba trận; ngoài ra, việc nhận nhiều thẻ vàng trong suốt mùa giải cũng có thể dẫn đến án treo giò, thường tùy thuộc vào giải đấu.

Hậu vệ quét - Chỉ cầu thủ có vị trí phía sau các hậu vệ khác. Người này có trách nhiệm ngăn đối phương ghi bàn.

Hệ thống hậu vệ quét - Cách bố trí hậu vệ quét có hệ thống trên sân, bởi đây là cầu thủ chủ chốt thi đấu ở tuyến phòng ngự cuối cùng và chịu trách nhiệm đối phó với bất kỳ cầu thủ đối phương nào vượt qua hàng thủ. Hệ thống hậu vệ quét yêu cầu một đội bổ sung hậu vệ thứ bảy vào tuyến dưới.

Ngoặt bóng - Kỹ năng xuất sắc trong đó cầu thủ bất ngờ chuyển hướng cùng bóng sang một bên khi đang tiến lên. Một cú ngoặt bóng là cơn ác mộng tồi tệ nhất của thủ môn vì họ không bao giờ có thể đoán trước quỹ đạo của bóng.

Hệ thống then cửa Thụy Sĩ - Vào đầu thập niên 1930, Rappan, cựu cầu thủ bóng đá Australia và huấn luyện viên đội tuyển quốc gia Thụy Sĩ, đã phát triển một hệ thống chiến thuật cho phép thay đổi vị trí và nhiệm vụ của cầu thủ theo diễn biến trận đấu.

Khớp xoay - Một dụng cụ nối cho phép các bộ phận gắn vào nó xoay tự do.

Cú đá xoay người - Khi một cầu thủ di chuyển sang trái hoặc phải trong lúc hạ người theo chuyển động xoay. Kỹ năng này là cách hiệu quả để giúp cầu thủ vừa chuyền vừa di chuyển quanh sân tập. Kỹ năng này đòi hỏi khả năng kiểm soát bóng tốt.

T

Tranh bóng - Cách một cầu thủ giành quyền kiểm soát bóng từ đối phương, bằng việc dùng chân đoạt bóng hoặc xoạc người để phá bóng đi. Nếu cầu thủ đá vào đối phương trước khi chạm bóng trong một pha tranh chấp, trọng tài sẽ phạt đội phạm lỗi bằng một quả đá phạt hoặc phạt đền; đôi khi tình huống này còn dẫn đến thẻ vàng hoặc thẻ đỏ.

Xoạc bóng từ phía sau - Pha vào bóng gây nguy hiểm cho đối phương. Trong lúc cố gắng đoạt bóng từ cầu thủ đội bạn, cầu thủ tranh chấp túm đối phương từ phía sau hoặc bên hông và làm người đó ngã xuống sân.

Đoạt lại bóng - Thuật ngữ mô tả tình huống một cầu thủ lấy lại bóng từ đối phương vừa cướp bóng của mình.

Chiến thuật - Cách huấn luyện viên hoặc nhà quản lý đội bóng muốn các cầu thủ thi đấu trong một trận. Chiến thuật có thể được sử dụng trong cả đội hình phòng ngự lẫn tấn công và thay đổi tùy theo lối chơi.

Tiền đạo mục tiêu - Chỉ tiền đạo cao lớn, khỏe mạnh, có khả năng đánh đầu tốt và đủ sức khống chế hoặc tấn công những đường bóng trên không. Tiền đạo mục tiêu mang đến nhiều phương án tấn công khung thành cho tuyến trên và thường được sử dụng để giữ bóng hoặc nhả bóng cho đồng đội.

Báo cáo Taylor - Tài liệu về cuộc điều tra thảm họa tại sân vận động Hillsborough, do Thẩm phán Lord Justice Taylor giám sát tiến độ. Báo cáo giải thích nguyên nhân thảm kịch và đưa ra các đề xuất về điều kiện an toàn tại các sự kiện thể thao trong tương lai, sau khi thảm họa Hillsborough vào tháng 4 năm 1989 khiến khoảng 96 cổ động viên Liverpool F.C. thiệt mạng.

Đội bóng - Nhóm cầu thủ được lựa chọn để cùng thi đấu bóng đá. Trận đấu diễn ra giữa hai đội, mỗi đội có 11 cầu thủ, gồm một thủ môn, trên một sân hình chữ nhật.

Tinh thần đồng đội - Quá trình phối hợp thi đấu nhằm đạt mục tiêu và giành chiến thắng. Trong bóng đá, mỗi cầu thủ đều đóng vai trò quan trọng đối với thành công của đội, vì vậy sự thấu hiểu và tin tưởng đồng đội có ý nghĩa thiết yếu cả trong lẫn ngoài sân cỏ.

Cố vấn hoặc chuyên gia tư vấn kỹ thuật - Người ghi chép chi tiết một trận đấu, bao gồm theo dõi thời điểm diễn ra các sự kiện và sự cố, đồng thời hỗ trợ đội bóng bằng cách trình chiếu các phần phân tích video.

Khu kỹ thuật - Khu vực dành cho huấn luyện viên trưởng, các thành viên khác trong ban huấn luyện và cầu thủ dự bị trong trận đấu. Khu vực này gồm ca-bin, ghế dự bị và một vùng được đánh dấu gần sân thi đấu.

Kỹ năng chuyên môn - Khả năng kiểm soát bóng, chuyền bóng, nhận bóng, dẫn bóng, xoay trở cùng bóng, rê bóng, đánh đầu, tấn công, phòng ngự và hiểu các vị trí cũng như sơ đồ chiến thuật trong trận đấu của cầu thủ.

Huấn luyện viên kỹ thuật - Thuật ngữ được sử dụng tại châu Âu lục địa và Mỹ Latinh để chỉ huấn luyện viên của đội. Tuy nhiên, tại Vương quốc Anh, “trainer” thường được dùng cho nhân viên phụ trách thể lực của cầu thủ.

Kỹ thuật - Chỉ kỹ năng kiểm soát bóng, khả năng dứt điểm, chuyền bóng, lùi về và phòng ngự của cầu thủ. Kỹ thuật tốt là yếu tố thiết yếu để thi đấu thành công.

Telstar - Quả bóng do Adidas sản xuất, lần đầu được giới thiệu với tên Telstar Elast tại Giải vô địch bóng đá châu Âu năm 1968. Quả bóng dựa trên công trình của Eigil Nielsen nên có thiết kế 32 mảnh ghép, trở thành hình ảnh mang tính biểu tượng trên nhiều phương tiện truyền thông.

Chơi với 10 người - Khi một cầu thủ của đội bị truất quyền thi đấu vì phạm lỗi trái luật trên sân, đội bóng chỉ còn 10 cầu thủ thi đấu trong thời gian còn lại.

Khán đài bậc đứng - Các bậc khán đài không có mái che quanh sân bóng, nơi khán giả đứng theo dõi.

Trận đấu tri ân - Trận giao hữu được tổ chức để vinh danh một cầu thủ đã cống hiến hơn 10 năm cho cùng một câu lạc bộ.

Cầu thủ ở giữa đang rê bóng.    Cụm từ này được dùng để chỉ tiền đạo trung tâm có nhiệm vụ rê bóng tốt, vượt qua thủ môn.

The Poznań - Chỉ màn ăn mừng trong đó người hâm mộ quay lưng về phía sân, khoác tay nhau và đồng loạt nhảy lên xuống. Tên gọi bắt nguồn từ câu lạc bộ Ba Lan Lech Poznań, nơi người hâm mộ là những người đầu tiên ăn mừng theo cách này.

Hậu vệ thứ ba - Thuật ngữ chỉ hậu vệ biên hoặc cầu thủ chạy biên lùi sâu.

Hạng Ba - Các quốc gia bóng đá lớn có nhiều hạng đấu, trong đó mỗi đội gặp nhau hai lần mỗi mùa; những đội đứng đầu được thăng hạng còn các đội cuối bảng phải xuống hạng. Đây là hạng đấu cao thứ ba của một giải vô địch.

Hạng Ba miền Nam - Chỉ hạng đấu được thành lập năm 1921 trong hệ thống các giải bóng đá Anh. Hạng đấu này hoạt động song song với Hạng Ba miền Bắc; các câu lạc bộ được bầu vào Football League hoặc xuống hạng từ Hạng Hai sẽ được phân vào một trong hai hạng dựa trên vị trí địa lý. Một số câu lạc bộ vùng Midlands của Anh được chuyển đổi giữa Hạng Ba miền Nam và Hạng Ba miền Bắc tùy theo thành phần của hai giải trong từng mùa.

Hạng Ba miền Bắc - Một cấp độ trong hệ thống bóng đá Anh, bắt đầu từ mùa giải 1920-21 với 22 đội được bầu chọn, phần lớn đến từ Southern League, nhằm khôi phục sự cân bằng.

Người thứ ba băng lên - Khi một cầu thủ triển khai tấn công, đồng đội “không trực tiếp tham gia pha bóng”, tức cầu thủ thứ ba ngoài người chuyền và người nhận, phải di chuyển để hỗ trợ người nhận bóng. Trong tình huống này, “người thứ ba” đóng vai trò người nhận hoặc phương án nhận bóng thay thế, còn người chuyền ban đầu trở thành “người thứ ba” sau khi chuyền bóng.

Trận tranh hạng ba - Trận đấu giữa hai đội thua ở bán kết của một giải đấu loại trực tiếp nhằm xác định đội xếp thứ ba.

Three Lions - Chỉ bài hát được sáng tác cho đội tuyển bóng đá Anh khi nước này đăng cai Giải vô địch châu Âu năm 1996. Phần âm nhạc do Ian Broudie của The Lightning Seeds cùng hai nghệ sĩ hài David Baddiel và Frank Skinner, người viết lời và đồng dẫn chương trình hài về bóng đá Fantasy Football League, thực hiện.

Ba điểm cho một trận thắng - Trong nhiều giải vô địch và giải đấu vòng bảng, đội thắng được trao ba điểm thay vì hai, còn đội thua không có điểm. Nếu hòa, mỗi đội nhận một điểm.

Đường chọc khe - Đường chuyền về phía trước xuyên qua khoảng trống giữa các hậu vệ đối phương. Đường chuyền hướng đến một đồng đội, người ban đầu cẩn thận giữ vị trí không việt vị và khi bóng được chuyền đi sẽ tăng tốc lao vào khoảng trống để đón bóng.

Ném bóng - Đưa bóng mạnh lên không trung bằng chuyển động của cánh tay và bàn tay.

Ném biên - Cách bắt đầu lại trận đấu khi bóng đi ra ngoài đường biên dọc. Một cầu thủ của đội được hưởng quyền ném biên phải dùng cả hai tay để ném bóng trở lại sân.

- Một mảnh giấy hoặc bìa nhỏ được cấp cho người hâm mộ, thường để chứng minh họ đã trả tiền tham dự một giải đấu hoặc sự kiện bóng đá.

Hòa - Khi hai đội ghi cùng số bàn thắng hoặc đều không ghi bàn trong một trận đấu.

Tifo - Màn trình diễn trực quan bằng biểu ngữ, biển hiệu và pháo sáng của người hâm mộ đội bóng vào đầu trận. Từ này bắt nguồn từ tiếng Italy “Tifosi”, nghĩa là người hâm mộ, và biểu trưng cho những nét độc đáo, hùng tráng trong văn hóa cổ động bóng đá trên toàn thế giới.

Quần bó - Trang phục che phủ chân, hông và mông. Khi trời lạnh, cầu thủ bóng đá thường mặc quần bó sát da bên dưới chiếc quần co giãn bó sát có đệm thông thường.

Tiki-taka - Lối chơi bóng đá của Tây Ban Nha, nổi bật với những đường chuyền ngắn và khả năng luân chuyển bóng, đưa bóng qua nhiều hành lang khác nhau và duy trì quyền kiểm soát. Về cơ bản, ý tưởng chính của tiki-taka là luôn giữ bóng ngoài tầm với của đối phương, sau đó tung ra đường chuyền để ghi bàn. Lối chơi này xoay quanh việc chuyền bóng và di chuyển khi không có bóng để khiến trận đấu trở nên dễ dàng hơn. Dù thi đấu ở vị trí nào, kể cả thủ môn, mọi cầu thủ đều phải có bước chạm bóng đầu tiên xuất sắc, biết cách giữ bóng rồi gây bất ngờ cho đối phương bằng đường chuyền quyết định dẫn đến bàn thắng.

Thời gian xử lý - Khi cầu thủ không chịu áp lực nên không hoảng hốt hoặc vội vàng trong trận đấu.

Thời gian cộng thêm - Thường được gọi là thời gian bù giờ hoặc thời gian bù cho chấn thương, được cộng vào cuối mỗi hiệp dựa trên tổng thời lượng gián đoạn trong trận. Những gián đoạn này có thể bắt nguồn từ chấn thương, thời gian mất đi khi thay người, hành vi câu giờ nói chung và các nguyên nhân khác. Thời gian bù giờ có thể rất quan trọng để đội đang thua gỡ hòa hoặc thậm chí giành chiến thắng.

Chích mũi giày - Cách đá bóng bằng đầu mũi giày, tức đầu bàn chân, thay vì dùng mu bàn chân hoặc phần dây giày.

Quá mạnh để xuống hạng - Chỉ tình trạng một đội sở hữu nhiều cầu thủ giỏi, ngân sách lớn và lịch sử thành công nhưng vẫn sa sút rồi phải xuống chơi ở hạng thấp hơn.

Góc cao khung thành - Hai góc 90° của khung thành, nơi xà ngang giao với hai cột dọc.

Hạng đấu cao nhất - Giải đấu ở cấp độ cao nhất. Kể từ khi Football League được thành lập, khoảng 64 đội đã thi đấu ít nhất một mùa tại hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh.

Bóng đá tổng lực - Lối chơi tấn công do đội tuyển Hà Lan thập niên 1970 sáng tạo, trong đó các cầu thủ không thi đấu ở bất kỳ vị trí cố định nào và bất cứ ai cũng có thể tham gia tấn công, ghi bàn.

Hệ thống bóng đá tổng lực - Chiến thuật thiên về tấn công, trong đó các cầu thủ không có vị trí cụ thể, ngoại trừ thủ môn. Bất kỳ cầu thủ nào cũng có thể thi đấu ở mọi khu vực trên sân. Khả năng phối hợp, giữ cự ly và liên kết giữa các cầu thủ là những yếu tố chính của hệ thống bóng đá tổng lực.

Đường biên dọc - Đường kẻ ở cạnh sân thi đấu, có chiều dài 120 mét theo tiêu chuẩn chuyên nghiệp. Đường này cũng được gọi là đường biên bên.

Chuyến du đấu - Chuyến đi của một cầu thủ hoặc đội bóng, trong đó họ thi đấu tại nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới.

Giải đấu - Cuộc tranh tài bóng đá có số lượng lớn đội tham dự, thi đấu nhiều trận để giành chức vô địch. Giải đấu quốc tế quan trọng nhất của bóng đá là World Cup, do FIFA tổ chức bốn năm một lần. Khoảng 190 đến 200 đội tuyển quốc gia cạnh tranh để giành quyền tham dự và vô địch giải đấu này.

Toyota Cup - Tên gọi truyền thống của giải vô địch trong đó các nhà vô địch khu vực thi đấu với nhau để xác định câu lạc bộ xuất sắc nhất thế giới. Giải luôn có sự góp mặt của một đội bóng đến từ châu Âu hoặc Mỹ Latinh.

Đường chạy - Trong lĩnh vực thể thao, đường chạy rộng hình vòng tròn dành cho các cuộc thi chạy.

Huấn luyện viên mặc đồ thể thao - Chỉ huấn luyện viên bóng đá thường mặc bộ đồ thể thao gồm áo và quần thay vì vest trang trọng trong trận đấu.

Huấn luyện viên - Người lên kế hoạch cho một buổi tập và giải thích bài tập hoặc các động tác cho cầu thủ. Cầu thủ có trách nhiệm thực hiện hoạt động theo những chỉ dẫn do huấn luyện viên đưa ra.

Tập luyện - Phát triển kỹ năng thi đấu đến trình độ mong muốn thông qua hướng dẫn và luyện tập kỹ lưỡng. Nền tảng của mọi chương trình nâng cao thể lực bóng đá hiệu quả là tập sức mạnh.

Chuyển nhượng - Chỉ hành động một cầu thủ còn hợp đồng chuyển từ câu lạc bộ này sang câu lạc bộ khác. Thông tin đăng ký của cầu thủ được chuyển từ liên đoàn này sang liên đoàn khác, vì vậy thuật ngữ “chuyển nhượng” được sử dụng. Thông thường, câu lạc bộ bán nhận một khoản tiền từ câu lạc bộ mua để bồi thường cho việc mất cầu thủ và những đóng góp của người đó; khoản tiền này được gọi là “phí chuyển nhượng”. Nhìn chung, cầu thủ chỉ có thể được chuyển nhượng trong kỳ chuyển nhượng và theo các quy định do cơ quan quản lý đặt ra.

Phí chuyển nhượng - Cầu thủ thường chuyển từ câu lạc bộ này sang câu lạc bộ khác trong kỳ chuyển nhượng và theo các quy định do tổ chức quản lý đặt ra. Ngoài ra còn có một khoản thanh toán bồi thường nào đó để đổi lấy quyền sở hữu cầu thủ, được gọi là phí chuyển nhượng.

Kỳ chuyển nhượng - Khoảng thời gian cầu thủ có thể chuyển từ câu lạc bộ này sang câu lạc bộ khác. Quá trình chuyển nhượng hoàn tất sau khi cầu thủ được đăng ký với câu lạc bộ mới thông qua FIFA. Truyền thông dùng thuật ngữ không chính thức “kỳ chuyển nhượng” để mô tả “giai đoạn đăng ký”.

Khống chế bóng - Thuật ngữ chỉ việc kiểm soát bóng bằng bàn chân, đùi hoặc ngực. Động tác này có thể bao gồm việc dừng bóng hoàn toàn hoặc đổi hướng bóng một cách có kiểm soát. Đây là kỹ năng chủ chốt mà mọi cầu thủ bóng đá phải thành thạo.

Đội quân cổ động viên xa nhà - Cụm từ thường được các bình luận viên sử dụng để chỉ những người hâm mộ vượt đường xa đến xem trận đấu và cổ vũ đội bóng. Họ thậm chí còn được gọi là cầu thủ thứ 12.

Cú ăn ba - Thuật ngữ mô tả thành tích của một câu lạc bộ giành ba danh hiệu trong cùng một mùa giải.

Cầu thủ thử việc - Chỉ cầu thủ bóng đá trẻ mới gia nhập một câu lạc bộ trong thời gian ngắn để câu lạc bộ đánh giá năng lực và quyết định có trao hợp đồng dài hạn hay không.

Chuyến đi - Thuật ngữ có thể được dùng để chỉ cầu thủ, đội bóng hoặc người hâm mộ: một hành trình mà cầu thủ hoặc đội bóng đi thi đấu xa nhà, hoặc hành trình người hâm mộ đến địa điểm tổ chức trận đấu trong thời gian ngắn rồi trở về.

Cổng xoay - Rào chắn cơ học đặt tại lối vào sân bóng. Cổng có các thanh kim loại cần được đẩy xoay vòng để người xem đi qua và vào sân.

Thuận cả hai chân - Những cầu thủ có khả năng sử dụng hai chân ngang nhau. Ví dụ, cầu thủ xuất sắc nhất thế giới Cristiano Ronaldo đã ghi 214 bàn từ cánh trái và 209 bàn từ cánh phải, cho thấy anh có năng lực tuyệt vời ở cả hai cánh.

Pha vào bóng bằng hai chân - Pha vào bóng trái luật trong đó cầu thủ nhảy hoặc trượt về phía trước với cả hai chân duỗi về phía cầu thủ đội bạn.

U

UEFA - Cơ quan quản lý bóng đá tại châu Âu được gọi là Liên đoàn các Hiệp hội Bóng đá châu Âu (UEFA). Thuật ngữ này được Liên đoàn công nhận để phân biệt các giải đấu do mình quản lý với những giải quốc tế khác được tổ chức tại châu Âu từ năm 1960 đến 1990. UEFA hoạt động nhằm thúc đẩy, bảo vệ và phát triển bóng đá châu Âu trong 55 liên đoàn thành viên, đồng thời tổ chức một số giải bóng đá nổi tiếng nhất thế giới, gồm UEFA Champions League, UEFA Women’s Champions League, UEFA Europa League, UEFA EURO và nhiều giải khác.

UEFA Cup - Giải đấu do Liên đoàn các Hiệp hội Bóng đá châu Âu (UEFA) tổ chức. Thuật ngữ này được Liên đoàn công nhận để phân biệt các giải do mình tổ chức với những giải quốc tế khác được tổ chức tại châu Âu từ năm 1960 đến 1990.

Ultras - Những cổ động viên bóng đá nổi tiếng với sự ủng hộ cuồng nhiệt và tận tâm. Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu tại Ý, sau đó được sử dụng trên toàn thế giới để chỉ những người hâm mộ đốt pháo sáng, giăng biểu ngữ và cổ vũ đội bóng bằng những tiếng hô vang. Những cổ động viên này tạo nên bầu không khí khích lệ cho đội nhà, đồng thời gây áp lực lên cầu thủ và người hâm mộ đối phương. Tuy nhiên, hoạt động của họ đôi khi mang tính cực đoan và có thể thiên về một số hệ tư tưởng chính trị nhất định.

Umbro - Thương hiệu chuyên cung cấp những đôi giày bóng đá có độ bền cao cho cầu thủ. Giày của hãng nổi tiếng chắc chắn vì được làm từ da nguyên chất. Chất liệu này giúp cầu thủ không cảm thấy đau chân khi tiếp xúc với bóng, dù là sút, chuyền hay thực hiện bất kỳ động tác nào.

U21 - Tiêu chí về độ tuổi để cầu thủ được lựa chọn vào đội. Trong bóng đá, cầu thủ có thể đủ điều kiện thi đấu ở các cấp U17, U18 hoặc U21. Ví dụ, tại vòng loại Giải vô địch U21 châu Âu, chỉ những cầu thủ dưới 21 tuổi mới được tham dự.

U23 - Một nhóm tuổi thi đấu trong bóng đá. Tất cả các câu lạc bộ bóng đá đều phải kiểm tra năm sinh để xác định cầu thủ thuộc nhóm tuổi nào.

Chịu sức ép nặng nề - Thuật ngữ này mô tả tình trạng một đội phải chịu áp lực rất lớn từ đối phương. Nói đơn giản, đó là khi một đội đang bị dẫn với cách biệt đáng kể trong lúc trận đấu không còn nhiều thời gian.

Đội cửa dưới - Chỉ đội bóng thường được dự đoán sẽ thua. Nếu đội cửa dưới giành chiến thắng, kết quả đó sẽ trở thành một cú sốc đối với những người hâm mộ đặt cược vào đội bóng yêu thích của mình.

Hành vi thiếu tinh thần thượng võ - Một lỗi hoặc hành vi vi phạm của cầu thủ trái với các quy định do cơ quan quản lý ban hành. Những hành động này bị xem là thiếu tinh thần thượng võ và do đó sẽ bị trọng tài xử phạt.

Không chính thức - Bất kỳ hành động hoặc sự kiện nào không do một tổ chức hay ủy ban có thẩm quyền tổ chức hoặc phê duyệt.

Điều kiện không thể thi đấu - Thuật ngữ dùng để mô tả điều kiện tại một số quốc gia không thuận lợi cho việc thi đấu bóng đá, chẳng hạn thời tiết nóng hoặc lạnh đến mức trận đấu phải bị hoãn hay hủy bỏ. Ngoài ra, theo quy định của FIFA, các trận đấu không được tổ chức tại địa điểm nằm ở độ cao trên 2.750 m (9.022 ft).

Bất ổn - Một vấn đề chưa được giải quyết thỏa đáng. Ví dụ, một cầu thủ không hạnh phúc tại câu lạc bộ và muốn chuyển sang nơi khác được gọi là đang có tâm lý bất ổn.

Hành vi phi thể thao - Hành vi thiếu tinh thần thể thao hoặc một lỗi, vi phạm trái với các quy tắc ứng xử và tinh thần thể thao được thừa nhận rộng rãi. Trong bóng đá, trọng tài sẽ lập tức xử phạt các lỗi và hành vi sai trái của cầu thủ.

Cú sốc - Xảy ra khi đội thường được dự đoán sẽ thắng, tức đội cửa trên, lại thua hoặc hòa trước một đội cửa dưới vốn được dự đoán sẽ thất bại, qua đó đi ngược nhận định thông thường.

Xử lý bóng - Chỉ cách thực hiện đúng một cú sút, cứa lòng, đường chuyền, bóng dài hoặc cú lốp bóng trong trận đấu. Ví dụ, khi cầu thủ đã tạo ra được khoảng trống thuận lợi, đó là lúc họ phải xử lý bóng vào khu vực ngay phía trước.

Cầu thủ đa năng - Chỉ cầu thủ có khả năng thi đấu ở nhiều vị trí hoặc đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau, vượt ra ngoài cách phân chia truyền thống các cầu thủ ngoài sân thành hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

V

Bọt xịt tự tan - Một loại vật liệu được xịt lên mặt sân bóng đá để tạo dấu mốc trực quan tạm thời, giúp trọng tài xác định khoảng cách tối thiểu mà đội phòng ngự phải đứng cách bóng khi đối phương thực hiện quả đá phạt trực tiếp, đồng thời đánh dấu vị trí thực hiện cú đá.

VAR - Viết tắt của trợ lý trọng tài video, thực chất là một nhóm gồm ba người: trợ lý trọng tài video, trợ lý của người này và một kỹ thuật viên phát lại. Họ cùng xem lại một số quyết định cụ thể của trọng tài chính thông qua hình ảnh quay lại các tình huống liên quan. Nhóm làm việc trong phòng điều hành video, nơi về cơ bản có một dãy màn hình cung cấp hình ảnh từ nhiều góc máy khác nhau. VAR thường xem xét bốn loại quyết định, gồm bàn thắng gây tranh cãi, thẻ đỏ, xác định nhầm cầu thủ khi rút thẻ vàng hoặc thẻ đỏ và các tình huống phạt đền. Để một quyết định trên sân bị đảo ngược, quyết định đó phải có thể được xem là một “sai sót rõ ràng”.

Địa điểm thi đấu - Nơi tổ chức một giải đấu bóng đá. Một hoặc nhiều trận đấu có thể diễn ra tại cùng một địa điểm trong khoảng thời gian tương đối ngắn.

Hệ thống Verrou - Karl Rappan, cựu cầu thủ Áo và huấn luyện viên đội tuyển Thụy Sĩ, đã phát minh ra một hệ thống trong đó bốn cầu thủ chơi phòng ngự và một người được sử dụng như một “chốt an toàn” phía sau ba người còn lại. Hệ thống này cho phép cầu thủ hoán đổi vị trí và nhiệm vụ tùy theo diễn biến trận đấu.

Tính đa năng - Chỉ những cầu thủ sở hữu nhiều kỹ năng khác nhau, nghĩa là họ có thể thi đấu hiệu quả ở nhiều hơn một vị trí.

Loạt trận quốc tế mừng chiến thắng    Thuật ngữ này chỉ hai loạt trận bóng đá quốc tế giữa các đội tuyển Anh, Scotland, Ireland và Wales vào cuối Chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai nhằm ăn mừng chiến thắng của phe Đồng Minh.

Video - Phương tiện điện tử dùng để ghi hình, sao chép, phát lại, phát sóng và trình chiếu một trận đấu. Video giúp phân tích kỹ thuật thi đấu của cầu thủ và xác định những tình huống khó phân định, chẳng hạn bóng đã qua vạch cầu môn hay chưa, thông qua hình ảnh phát lại tức thời do camera truyền hình cung cấp.

Video phát lại - Hình ảnh video được trọng tài xem để đưa ra quyết định chính xác. Trợ lý trọng tài video (VAR) thường đánh giá các quyết định của trọng tài chính bằng hình ảnh video và liên lạc qua tai nghe.

Công nghệ video - Chỉ kỹ thuật mà trợ lý trọng tài video sử dụng hình ảnh video để xem xét quyết định của trọng tài chính là đúng hay sai.

Hành vi bạo lực - Khi một cầu thủ sử dụng lực quá mức hoặc có hành động thô bạo với cầu thủ đối phương, đồng đội, khán giả, quan chức trận đấu hay bất kỳ người nào khác, cầu thủ đó có thể bị xác định là phạm lỗi hành vi bạo lực.

Vô-lê - Cú đá được thực hiện trước khi bóng chạm đất. Cầu thủ thường đưa bóng đi theo một hướng nghiêng trước khi bóng rơi xuống mặt sân. Kỹ thuật này cực kỳ khó thực hiện chính xác, đòi hỏi khả năng phối hợp chân và mắt tốt cùng khả năng căn thời điểm chuẩn xác.

Vuvuzela - Một loại kèn dài được cổ động viên thổi để cổ vũ đội bóng hoặc cầu thủ yêu thích trong các trận bóng đá tại Nam Phi.

W

Sơ đồ WM - Hệ thống mô tả vị trí của các cầu thủ trên sân. Herbert Chapman của Arsenal xây dựng sơ đồ này vào giữa thập niên 1920 để ứng phó với sự thay đổi luật việt vị năm 1925. Theo thay đổi đó, số cầu thủ đối phương mà cầu thủ tấn công cần có giữa mình và đường biên ngang để không việt vị được giảm từ ba xuống còn hai.

Hàng rào - Một chiến thuật phòng ngự trong đó một hàng cầu thủ được bố trí trước mặt đối phương khi họ chuẩn bị thực hiện quả đá phạt. Hàng rào cầu thủ có thể che chắn các góc sút hoặc góc chuyền mà đối phương có thể khai thác. Hàng rào phải đứng cách vị trí đá phạt khoảng 10 yard.

Bật tường - Chỉ động tác chuyền bóng cho một cầu thủ khác rồi lập tức chạy lên để nhận đường chuyền trả lại thật nhanh. Đây là một kiểu phối hợp chuyền bóng còn được gọi là phối hợp một-hai, trong đó cầu thủ chạy cánh chuyền bóng từ khu vực bên ngoài sân cho một đồng đội ở gần trung lộ. Người đồng đội này đóng vai trò như một bức tường và nhanh chóng trả bóng vào khoảng trống phía trước cầu thủ chạy cánh.

Muốn ra đi - Những cầu thủ công khai tuyên bố ý định rời câu lạc bộ hiện tại.

Ngân quỹ chuyển nhượng - Khoản tiền mà chủ tịch câu lạc bộ bóng đá cấp cho huấn luyện viên để chiêu mộ cầu thủ mới cho đội.

Tuyển thủ thời chiến - Thuật ngữ dùng để chỉ các cầu thủ thi đấu quốc tế trong Chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai; trong thời gian diễn ra hai cuộc chiến này, không có trận đấu quốc tế chính thức nào được tổ chức.

Đường bóng bị lãng phí - Thuật ngữ chỉ một đường chuyền xuất sắc nhưng đồng đội lại tiếp nhận không tốt, bỏ bóng hoặc xử lý sai. Nhìn chung, đó là một cơ hội tốt bị cầu thủ bỏ lỡ.

Sân ngập nước - Tình trạng một lượng lớn nước mưa tích tụ trên mặt sân khiến trận đấu trở nên khó tiến hành. Trong điều kiện như vậy, trọng tài sẽ quyết định trận đấu có thể được tổ chức hay không.

Trang web - Tập hợp dữ liệu và thông tin về các sự kiện bóng đá, giải đấu, câu lạc bộ, cầu thủ, đội vô địch, giải thưởng và những nội dung khác được cung cấp trên internet.

Phán quyết Webster - Tại Vương quốc Anh, một phán quyết pháp lý được đưa ra năm 2006, cho phép cầu thủ bóng đá rời câu lạc bộ sau một khoảng thời gian nhất định, ngay cả khi khoảng thời gian đó ngắn hơn thời hạn ghi trong hợp đồng. Andy Webster là cầu thủ đầu tiên tận dụng quy định chuyển nhượng sửa đổi của FIFA, theo đó cầu thủ được phép chấm dứt hợp đồng sau một khoảng thời gian nhất định bất kể thời hạn đầy đủ của hợp đồng.

Bóng có trọng lượng điều chỉnh - Một quả bóng cỡ số 5 có trọng lượng được điều chỉnh theo từng nhóm tuổi. Ý tưởng và quan niệm chính của loại bóng này là giúp trẻ em ở mọi nhóm tuổi đều có thể chơi bằng bóng cỡ số 5, nhưng những quả bóng này thường nhẹ hơn đáng kể so với bóng số 5 thông thường.

Wembley - Một sân vận động bóng đá tại London. Sân được khánh thành năm 2007 và kể từ đó đã tổ chức nhiều trận bóng đá lớn, trong đó có các trận sân nhà của đội tuyển Anh và trận chung kết FA Cup.

Những phù thủy Wembley - Biệt danh được đặt cho đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland sau khi họ đánh bại Anh với tỷ số 5–1 tại Wembley trong khuôn khổ British Home Championship năm 1928.

Còi - Vật được trọng tài ngậm ở môi và thổi để phát ra các tín hiệu khác nhau cho cầu thủ. Việc hiểu ý nghĩa tín hiệu của trọng tài rất quan trọng để cầu thủ biết điều gì đang diễn ra trong lúc thi đấu.

Chiến thắng - Kết quả thành công trong bất kỳ cuộc thi bóng đá nào.

Hụt hơi - Chỉ tình trạng cầu thủ không thể thở bình thường do chạy liên tục trên sân hoặc bị một cú va đập mạnh vào bụng.

Cánh - Theo góc nhìn của hậu vệ, hai khu vực “rộng” ở hai biên ngoài cùng của sân được gọi là cánh trái và cánh phải.

Tiền vệ cánh lùi sâu - Chỉ vị trí của những tiền vệ thi đấu gần đường biên dọc. Vị trí này đã trở nên lỗi thời khi các hậu vệ biên gần như hoàn toàn trở thành một phần của hàng phòng ngự.

Hậu vệ cánh tấn công - Chỉ cầu thủ thi đấu gần đường biên và có khả năng tham gia cả tấn công lẫn phòng ngự.

Cầu thủ chạy cánh - Một tiền vệ tấn công thi đấu ở vị trí rộng trên sân. Cầu thủ chạy cánh thường có tốc độ hoặc khả năng rê bóng tốt, nhờ đó có thể thực hiện những đường căng ngược hoặc tạt bóng để tiền đạo ghi bàn. Nhiệm vụ chính của họ là hỗ trợ tấn công từ hai cánh.

Những kỳ quan không cánh - Cụm từ được báo chí sử dụng khi Ramsey, một cầu thủ và huấn luyện viên người Anh, xây dựng hệ thống 4–3–3 mới dựa vào những tiền vệ giàu thể lực thay vì các cầu thủ chạy cánh thuần túy.

Kỳ nghỉ đông - Khoảng thời gian mùa giải quốc nội hoặc châu lục bị tạm dừng giữa chừng.

Lùi sâu - Chỉ cầu thủ đảm nhiệm vai trò tiền đạo hoặc tiền vệ tấn công theo cách khác với vị trí thông thường của mình. Một tiền đạo hoặc tiền vệ tấn công lùi xuống sâu có thể được mô tả là đang thi đấu trong vai trò lùi sâu. Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ cầu thủ đã bị thay ra.

Phù thủy rê bóng - Biệt danh được đặt cho Ngài Stanley Matthews, CBE, một cầu thủ bóng đá người Anh sống trong giai đoạn 1915–2000. Ông là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất của bóng đá Anh và là người đầu tiên giành các giải Cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu và Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Hiệp hội Nhà báo Bóng đá Anh.

Khung gỗ - Cách gọi chung hai cột dọc và xà ngang. Ví dụ, một cú sút trúng cột dọc hoặc xà ngang rồi bóng vẫn tiếp tục trong cuộc. Mặc dù khung thành không còn được làm bằng gỗ, những cách diễn đạt như “bóng bật ra từ khung gỗ” vẫn được sử dụng rộng rãi.

Cường độ hoạt động - Mức độ nỗ lực của đội bóng hoặc cầu thủ nhằm giành lại quyền kiểm soát bóng khi không có bóng trong trận đấu.

Giải vô địch thế giới các câu lạc bộ    Một giải bóng đá quốc tế dành cho nam do FIFA tổ chức nhằm chính thức xác định nhà vô địch thế giới. Giải đấu được tổ chức lần đầu vào năm 2000 với tên gọi FIFA Club World Championship.

World Cup - Giải đấu được tổ chức bốn năm một lần để xác định nhà vô địch bóng đá thế giới. World Cup, tên chính thức là FIFA World Cup, là sự kiện bóng đá lớn nhất và thu hút hàng triệu khán giả truyền hình. Giải đấu đầu tiên được FIFA (Fédération Internationale de Football Association) tổ chức năm 1930 và đội tuyển Uruguay đã giành chức vô địch; sau đó giải được tổ chức bốn năm một lần. Các đội tham dự World Cup không bị giới hạn bởi độ tuổi cụ thể hoặc tư cách nghiệp dư của cầu thủ, vì vậy giải đấu quy tụ những cầu thủ xuất sắc nhất thế giới.

Siêu phẩm - Cầu thủ FIFA chuyên nghiệp Matt Barnard tại Gloucester là người đầu tiên đặt ra thuật ngữ này vào năm 2010 để chỉ một bàn thắng được xem là đạt đẳng cấp thế giới.

X

Pha vào bóng hạng X - Thuật ngữ chỉ một pha vào bóng tàn bạo khi cầu thủ có thể có ý định gây tổn thương cho đối phương.

XI - Chỉ số 11, thường là số cầu thủ đang có mặt trên sân. Thuật ngữ này được dùng trong câu như: “Một đội bóng có đội hình xuất phát XI rất mạnh nhưng băng ghế dự bị thì dở tệ.”

Y

Thẻ vàng - Tín hiệu được sử dụng để kỷ luật cầu thủ vì hành vi sai trái trong trận đấu. Cầu thủ có thể nhận thẻ vàng nếu phạm một trong sáu lỗi: hành vi phi thể thao, phản ứng bằng hành động hoặc lời nói, liên tục vi phạm luật, cản trở việc đưa bóng trở lại cuộc, không đứng đủ khoảng cách quy định hoặc tự ý vào hay trở lại sân. Cầu thủ nhận thẻ vàng vẫn có thể tiếp tục thi đấu; tuy nhiên, việc nhận nhiều thẻ vàng trong suốt mùa giải cũng có thể dẫn đến án treo giò, tùy theo giải vô địch hoặc giải đấu.

Đội bóng thang máy - Thuật ngữ dùng cho một đội thể thao thường xuyên thăng hạng rồi xuống hạng. Cụm từ này phổ biến trong bóng đá Vương quốc Anh, đặc biệt khi nói đến việc thăng hạng lên và xuống hạng khỏi Premier League.

Cầu thủ trẻ - Giai đoạn từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành, khi một cá nhân chơi bóng đá.

Z

Zona mista - Lý thuyết chiến thuật trong đó bất kỳ cầu thủ ngoài sân nào cũng có thể đồng thời áp dụng kèm người cá nhân trong phòng ngự gắn với catenaccio, lối chơi phòng ngự khu vực và những pha liên tục tấn công vào khoảng trống mang đặc trưng của bóng đá tổng lực.

Phòng ngự khu vực - Kỹ thuật phòng ngự trong đó các hậu vệ phụ trách một khu vực trên sân thay vì theo kèm một đối thủ cụ thể. Đây là chiến thuật quan trọng nhằm bảo đảm không để lộ khoảng trống trong hệ thống phòng ngự.